Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.70
0.40
(5.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.80
7.30
36,900
12.1K
1K
7.3x
0.6x
4% # 8%
3.1
153 Bi
42 Mi
114,900
32.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 800 7.80 9,500
7.40 4,100 7.90 24,600
7.30 6,000 8.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.60 0.30 2,700 2,700
09:18 7.80 0.50 3,000 5,700
09:30 7.80 0.50 2,500 8,200
09:55 7.70 0.40 2,000 10,200
10:19 7.60 0.30 2,000 12,200
10:30 7.60 0.30 1,000 13,200
13:10 7.60 0.30 5,900 19,100
13:12 7.40 0.10 11,000 30,100
14:19 7.50 0.20 500 30,600
14:56 7.60 0.30 300 30,900
14:58 7.60 0.30 1,000 31,900
14:59 7.70 0.40 5,000 36,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,620119,299124,049102,20719,173
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,17827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891253,891233,618223,545217,205


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |