Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.40
7.50
7.40
14,100
12.1K
1K
7.3x
0.6x
4% # 8%
3.1
153 Bi
42 Mi
114,900
32.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 61,800 7.50 3,000
7.00 26,000 7.60 1,600
6.90 500 7.70 32,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 0.30 3,000 3,000
09:57 7.40 0.30 2,600 5,600
10:42 7.50 0.40 600 6,200
11:16 7.50 0.40 1,000 7,200
11:17 7.50 0.40 600 7,800
13:10 7.50 0.40 2,200 10,000
13:39 7.50 0.40 100 10,100
13:44 7.50 0.40 2,000 12,100
13:45 7.50 0.40 1,000 13,100
13:56 7.50 0.40 100 13,200
13:58 7.50 0.40 400 13,600
14:14 7.50 0.40 500 14,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,620119,299124,049102,20719,173
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,17827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891253,891233,618223,545217,205


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |