Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
300
12.1K
1K
7.3x
0.6x
4% # 8%
3.1
153 Bi
42 Mi
114,900
32.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 1,700 7.20 200
7.00 1,000 7.30 1,000
6.80 1,400 7.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.20 0.10 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,620119,299124,049102,20719,173
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,17827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891253,891233,618223,545217,205


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |