Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

8
0.20
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.90
8
7.90
3,100
12.1K
1K
7.3x
0.6x
4% # 8%
3.1
153 Bi
42 Mi
114,900
32.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 700 8.00 1,000
7.60 500 8.10 500
7.50 10,000 8.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 7.90 0.10 100 100
13:13 7.90 0.10 500 600
13:15 8 0.20 1,000 1,600
13:22 8 0.20 500 2,100
13:32 8 0.20 200 2,300
13:38 8 0.20 300 2,600
13:41 8 0.20 500 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,620119,299124,049102,20719,173
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,17827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,48721,07910,0746,340-999
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891253,891233,618223,545217,205


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |