CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (hmg)

4.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 2
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,785375,386390,558328,795247,884126,184277,349295,119157,723246,279229,016229,236392,205361,422163,741212,507216,623334,168215,828216,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,13513,5165,3911,8721,81823,01414,6405,3461,5367879,9505,01642,58044,33413,65714,0017,84137,68317,13437,208
1. Tiền21,13513,5165,3911,8721,81823,01414,6405,3461,5367879,9505,0162,5804,33413,65714,0017,8413,68317,13437,208
2. Các khoản tương đương tiền40,00040,00034,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn360,534346,653366,356312,712214,97268,774120,755161,16881,488174,390180,421147,411270,510175,24380,126102,260142,514192,477111,558104,945
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng395,363383,591403,962354,295253,526103,219148,095177,757117,702206,670215,602179,786301,513189,543123,538141,402184,176159,454121,99695,605
2. Trả trước cho người bán3,028561643991,7102,1349,45519,0263,2827,9415,9789,33713,36230,3547,37811,6228,16955,1264,05824,219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,9493,8774,5851,9041,9323,5172,6392,2422,3432,1902,2262,0403,1992,29830833548379927436
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,805-41,375-42,834-43,586-42,196-40,096-39,434-37,856-41,839-42,412-43,386-43,751-47,565-46,952-51,098-51,098-49,879-22,481-15,423-15,315
IV. Tổng hàng tồn kho3,0164,3668,21213,79926,70234,294136,854123,69271,75769,12835,22474,07874,653134,19063,16686,31863,18295,41880,98065,080
1. Hàng tồn kho6,1446,89610,97315,61127,27034,529142,789127,74374,82873,44140,24981,53280,445139,56367,94791,10067,96495,41880,98065,080
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,128-2,530-2,762-1,812-568-234-5,935-4,051-3,071-4,312-5,025-7,454-5,792-5,373-4,782-4,782-4,782
V. Tài sản ngắn hạn khác9,1008505994124,3921025,1014,9122,9421,9743,4222,7304,4627,6546,7929,9273,0868,5906,1559,388
1. Chi phí trả trước ngắn hạn25241093744172115812067264547411380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11182473753974,9894,6352,8721,9541792,7044,4176,6441,4686,1881,1576,5343,2153,520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,0648082423,9528590120693,1763,698203
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,0115,2781,9291,8392,8615,869
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,53413,83812,85112,57612,51915,26215,87212,97817,07430,28327,22229,23127,03828,26633,39934,14037,01935,74232,79631,754
I. Các khoản phải thu dài hạn15215210577778370104040404040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15215210577778370104040404040
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,0909,2189,7809,78811,31913,74715,23812,00615,20422,81119,74521,81219,96821,42922,33223,02825,77221,17819,99018,504
1. Tài sản cố định hữu hình7,6288,7579,3189,32610,85013,26814,74811,54414,72722,30719,22821,28019,37020,70221,54222,17424,54519,76518,42316,783
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4624624624624684794904624775045185315997277908541,2271,4131,5671,721
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7961211212511211211211211211211,700121121
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,796121121251121121121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,1076,1076,1076,1076,10710,28810,28810,28811,92111,92111,921
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,92111,92111,92111,92111,92111,92111,92111,92111,92111,92111,921
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,814-5,814-5,814-5,814-5,814-1,633-1,633-1,633
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4964,4682,9672,7121,1241,4325649631,7091,2041,0791,1518026096587038389437651,209
1. Chi phí trả trước dài hạn4,4344,4682,9672,7121,1241,4325649631,7091,2041,0791,1518025696186637948997551,199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại62
3. Tài sản dài hạn khác40404044441010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562256,238258,467419,243389,688197,140246,646253,642369,910248,624248,376
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344176,889185,950349,355322,879129,373178,386205,907271,730151,110149,800
I. Nợ ngắn hạn311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344176,889185,950349,355322,688129,037178,227205,772270,454148,818148,110
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn193,262190,561188,773198,164141,40932,814182,436169,17362,519125,146128,943148,329158,682277,35173,476120,433131,085196,90271,57763,930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,33516,16919,7453,6928,8236,4749,40628,0117,18559,99833,50120,826164,9658,37422,60622,91746,28653,25050,19949,554
4. Người mua trả tiền trước1,1104374585074751,1181,0107952,2812,1995,9887,5847,2695,9345,28511,57211,14212,64612,89121,995
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,5995,1476,0213,6731,2363,5902,2462,0091,368697161379,66417,35521,65917,2929,7354774,4544,515
6. Phải trả người lao động19,90714,52613,32510,1298,4863,8683,7834,0556,6685,3614,4625,5072,1364,7501,4451,6413,4923,7756,7144,822
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4113954244072482732,0273856779653984523,1975,670703570248296192588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn3148199
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn121611214129
11. Phải trả ngắn hạn khác68,11854,42467,80122,7064,3744,7554,7834,1192,4161,9583,1743,1423,2093,1133,6953,6133,5642,4382,2352,350
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi81328816890-79-31215073104140168189221356476257
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1913361581341,2762,2921,690
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả901901901
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm168
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1913361581343751,391621
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,21879,34972,51669,88866,80967,76768,26047,73698,17997,51498,576
I. Vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,21879,34972,51669,88866,80967,76768,26047,73698,17997,51498,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu90,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,1203,1203,1203,1203,1203,1203,120
9. Quỹ dự phòng tài chính480480480480480507507
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,949
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,16413,67913,0958,4791,735-5,046-6,1616,018-1,887-13,382-14,251-21,084-23,712-26,791-25,832-25,339-45,8644,5793,887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562256,238258,467419,243389,688197,140246,646253,642369,910248,624248,376
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |