CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (hmg)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,785375,386390,558328,795247,884126,184277,349295,119157,723246,279229,236361,422216,623334,168216,621244,030195,218218,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,13513,5165,3911,8721,81823,01414,6405,3461,5367875,01644,3347,84137,68337,2082,8092,4316,383
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00010,00010,00031,514
III. Các khoản phải thu ngắn hạn360,534346,653366,356312,712214,97268,774120,755161,16881,488174,390147,411175,243142,514192,477104,94590,19432,75528,002
IV. Tổng hàng tồn kho3,0164,3668,21213,79926,70234,294136,854123,69271,75769,12874,078134,19063,18295,41865,080140,428114,284166,388
V. Tài sản ngắn hạn khác9,1008505994124,3921025,1014,9122,9421,9742,7307,6543,0868,5909,38810,59814,23417,435
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,53413,83812,85112,57612,51915,26215,87212,97817,07430,28329,23128,26637,01935,74231,75431,86332,68530,497
I. Các khoản phải thu dài hạn1521521057777837010404040
II. Tài sản cố định8,0909,2189,7809,78811,31913,74715,23812,00615,20422,81121,81221,42925,77221,17818,50418,94520,55122,570
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7961211211211211211,7001211211217,639
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,1076,1076,10710,28811,92111,92111,92111,921
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4964,4682,9672,7121,1241,4325649631,7091,2041,1516098389431,20987792289
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562258,467389,688253,642369,910248,376275,893227,902248,706
A. Nợ phải trả311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344185,950322,879205,907271,730149,800192,552152,760152,159
I. Nợ ngắn hạn311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344185,950322,688205,772270,454148,110191,717152,590150,458
II. Nợ dài hạn1911341,2761,6908351711,701
B. Nguồn vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,21872,51666,80947,73698,17998,57683,34175,14296,547
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562258,467389,688253,642369,910248,376275,893227,902248,706
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |