CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

22.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,828,658829,467913,911931,803909,8341,116,5131,101,2961,163,747755,272671,462527,1071,099,0571,007,270169,180228,404309,323326,769225,819255,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền256,840529,55514,46452,75459,393123,94972,435457,264410,517282,052124,29068,81167,42067,694117,547237,539232,56617,81749,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn362,800100,300697,900631,730611,780740,670777,472208,67040,00052,177196,25699,227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn139,698150,039156,426205,344194,876214,557205,361478,207341,422386,389396,18013,86810,3905,8109,72711,98714,5221,38132,620
IV. Tổng hàng tồn kho1,021,3682252726492983294964545885704511,007,577923,44330720427211611164,478
V. Tài sản ngắn hạn khác47,95249,34844,84841,32643,48737,00845,53119,1512,7462,4506,1878,8006,01795,369100,92619,52527,38810,2549,114
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn543,3281,568,5391,536,5301,490,0411,625,8611,595,1012,413,2392,128,1181,738,5491,515,7001,107,74484,62038,855820,718579,461137,32844,43634,07219,549
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,24827,92425,87728,18330,50933,64436,38938,47534,09334,98036,10336,93415,53229,07931,28228,17528,0996,9295,760
III. Bất động sản đầu tư154,490125,143153,640139,477278,259366,9921,189,3021,305,413971,176697,450365,796
IV. Tài sản dở dang dài hạn297,5601,351,1311,292,6611,258,0751,257,1321,133,9471,127,474714,587661,663737,619657,14823,154791,639547,964108,73012,56520,4214,381
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,02964,02964,02963,99559,96260,51756,33858,72357,76541,76247,33147,331450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3113223113,73610,92013,8523,8901,3653551692154233,7716,2729,408
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,1611,634,8521,183,6771,046,125989,898807,865446,651371,204259,892274,591
A. Nợ phải trả1,935,5441,970,3192,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,3771,021,640563,820426,691396,897237,773138,538125,102130,255205,716
I. Nợ ngắn hạn1,886,3591,890,6331,946,0541,977,0312,090,8592,169,9002,894,8102,061,691936,962731,119366,181116,261111,087383,193234,358136,681119,810123,699195,924
II. Nợ dài hạn49,18579,686142,166149,334181,566311,747623,954446,286549,905531,259655,459447,559315,60413,7033,4151,8575,2926,5569,792
B. Nguồn vốn chủ sở hữu436,442427,687362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784613,212619,856619,435593,001570,092308,113246,102129,63768,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,1611,634,8521,183,6771,046,125989,898807,865446,651371,204259,892274,591
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |