CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

22.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,29523,95523,92321,44126,71892,61497,15783,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487
Giá vốn hàng bán19,291-4,87515,66812,90074942,984-24,51034,644122,858136,134302,4731,446,4721,083,739327,85264,398
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-13,3219,0688,2558,54117,03412,54357,752-11,98919,92622,278182,373-811,787-138,502142,312116,088
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-13,0128,5927,4469,53013,32212,55562,34465,19730,31531,388232,126-788,180-149,216113,53282,488
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,5157,6948,5057,71314,82711,39766,19967,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,490
Lợi nhuận sau thuế -12,5156,1556,8056,17014,8276,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,5156,1556,8056,17014,8276,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Tổng tài sản ngắn hạn1,828,6581,887,0341,929,110848,647831,8911,828,658829,467913,911931,803909,8341,116,5131,101,2961,163,747755,272671,462
Tiền mặt256,840576,704555,322534,48810,055256,840529,55514,46452,75459,393123,94972,435457,264410,517282,052
Đầu tư tài chính ngắn hạn362,80065,30092,300100,300619,800362,800100,300697,900631,730611,780740,670777,472208,670
Hàng tồn kho1,021,3681,058,1331,058,0933132251,021,368225272649298329496454588570
Tài sản dài hạn543,328510,229512,5171,565,9091,560,248543,3281,568,5391,536,5301,490,0411,625,8611,595,1012,413,2392,128,1181,738,5491,515,700
Tài sản cố định27,24827,82928,66027,32127,92427,24827,92425,87728,18330,50933,64436,38938,47534,09334,980
Đầu tư tài chính dài hạn64,02964,02964,02964,02963,87164,02964,02964,02963,99559,96260,51756,33858,72357,76541,762
Tổng tài sản2,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,392,1392,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,161
Tổng nợ1,935,5441,950,9942,001,3311,980,8811,970,0351,935,5441,970,3192,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,377
Vốn chủ sở hữu436,442446,268440,296433,674422,105436,442427,687362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K1.10K1.12K0.54K0.56K3.91KKK1.53K1.22K0.91K1.02K1.18K0.99K0.77K2.10K2.29K1.54K0.47K
Giá cuối kỳ27.30K18.20K16.20K23.30K27.90K24.40K14K14.10K20K16K16K16K16K16K16K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)247.62 (lần)16.50 (lần)14.41 (lần)42.75 (lần)49.72 (lần)6.24 (lần) (lần) (lần)13.09 (lần)13.16 (lần)17.55 (lần)15.73 (lần)13.51 (lần)16.10 (lần)20.70 (lần)7.60 (lần)6.99 (lần)10.42 (lần)34.38 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)17.69 (lần)11.24 (lần)11.62 (lần)9.79 (lần)10.57 (lần)2.96 (lần)1.30 (lần)0.88 (lần)2.55 (lần)5.32 (lần)5.10 (lần)5.65 (lần)6.03 (lần)5.01 (lần)5 (lần)4.76 (lần)5.07 (lần)5.05 (lần)14.31 (lần)
Giá sổ sách7.27K7.13K6.04K4.92K4.39K3.83K-0.07K13.06K16.78K15.41K10.22K10.33K10.32K9.88K9.50K5.14K4.10K2.16K1.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.75 (lần)2.55 (lần)2.68 (lần)4.73 (lần)6.36 (lần)6.37 (lần)-198.68 (lần)1.08 (lần)1.19 (lần)1.04 (lần)1.57 (lần)1.55 (lần)1.55 (lần)1.62 (lần)1.68 (lần)3.12 (lần)3.90 (lần)7.41 (lần)13.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.09%34.59%37.30%38.47%35.88%41.18%31.34%35.35%30.29%30.70%32.24%92.85%96.29%17.09%28.27%69.25%88.03%86.89%92.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.91%65.41%62.70%61.53%64.12%58.82%68.66%64.65%69.71%69.30%67.76%7.15%3.71%82.91%71.73%30.75%11.97%13.11%7.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.60%82.16%85.22%87.80%89.62%91.52%100.12%76.19%59.62%57.72%62.49%47.63%40.79%40.09%29.43%31.02%33.70%50.12%74.92%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu443.48%460.69%576.50%719.63%863.15%1,079.13%-83,225.24%319.94%147.66%136.51%166.60%90.96%68.88%66.93%41.71%44.96%50.83%100.48%298.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.40%17.84%14.78%12.20%10.38%8.48%-0.12%23.81%40.38%42.28%37.51%52.37%59.21%59.91%70.57%68.98%66.30%49.88%25.08%
6/ Thanh toán hiện hành96.94%43.87%46.96%47.13%43.51%51.45%38.04%56.45%80.61%91.84%143.95%945.34%906.74%44.15%97.46%226.31%272.74%182.56%130.17%
7/ Thanh toán nhanh42.80%43.86%46.95%47.10%43.50%51.44%38.03%56.42%80.55%91.76%143.82%78.69%75.46%44.07%97.37%226.11%272.64%182.47%97.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.62%28.01%0.74%2.67%2.84%5.71%2.50%22.18%43.81%38.58%33.94%59.19%60.69%17.67%50.16%173.79%194.11%14.40%25.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.90%4.05%3.41%5.90%6.25%18.21%18.32%29.33%18.85%8.25%11.51%14.36%15.22%19.36%23.77%45.14%50.98%73.17%24.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn5.06%11.71%9.15%15.32%17.41%44.23%58.46%82.97%62.25%26.88%35.68%15.46%15.81%113.28%84.08%65.18%57.91%84.21%26.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu21.22%22.72%23.10%48.32%60.17%214.75%-15,227.25%123.17%46.69%19.52%30.67%27.42%25.71%32.32%33.69%65.43%76.89%146.69%97.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4.21%-10,893.33%12,736.76%18,930.35%45,682.55%91,937.08%291,627.41%238,709.03%55,757.14%11,297.89%22,878.71%7.90%4.59%33,985.02%65,803.43%29,615.44%50,562.07%94,807.21%62.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.14%68.14%80.63%22.90%21.25%47.52%-122.33%-15.64%19.50%40.43%29.08%35.92%44.64%31.12%24.15%62.63%72.61%48.44%41.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.28%2.76%2.75%1.35%1.33%8.65%%%3.68%3.34%3.35%5.16%6.79%6.02%5.74%28.27%37.02%35.45%10.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.52%15.48%18.62%11.07%12.79%102.05%%%9.10%7.89%8.92%9.85%11.48%10.06%8.13%40.98%55.83%71.06%40.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%-270%195%27%25%78%-54%-14%28%113%53%77%168%57%35%157%234%88%69%
Tăng trưởng doanh thu-4.68%16.13%-41.40%-9.86%-67.92%-23.29%-33.32%105.36%160.50%-4.05%10.68%6.72%-16.91%-0.21%-4.74%6.54%-0.49%183.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-90.01%-1.87%106.30%-2.88%-85.65%-129.80%421.48%-264.77%25.62%33.42%-10.41%-14.12%19.20%28.60%-63.28%-8.10%49.16%229.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.76%-5.65%-1.79%-6.43%-8.43%-29.47%40.30%68.68%17.78%23.56%81.20%32.14%7.51%66.92%71.63%10.74%-3.96%-36.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.05%18.07%22.59%12.23%14.48%-5,539.14%-100.54%-22.15%8.89%50.81%-1.07%0.07%4.46%4.02%85.03%25.20%89.84%88.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.09%-2.14%1.18%-4.49%-6.49%-22.85%6.76%32%14.02%33.78%38.12%13.15%5.68%22.53%80.87%20.32%42.83%-5.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |