CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

25.90
3.30
(14.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
19.60
25.90
19.60
200
7.0K
1.0K
21.8x
3.1x
3% # 14%
1.3
1,320 Bi
60 Mi
97
23.5 - 13
1,970 Bi
422 Bi
466.7%
17.65%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 20,000 25.90 19,900
19.60 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 19.60 -3 100 100
10:58 25.90 3.30 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 493.67 (0.47) 0% 97.00 (0.09) 0%
2018 569.86 (0.97) 0% 72.28 (-0.15) -0%
2019 627.45 (0.64) 0% 64.25 (-0.79) -1%
2020 515.92 (0.49) 0% 54.11 (0.23) 0%
2023 143.10 (0.02) 0% 26.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV26,71830,58224,02618,918100,24483,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487188,096
Tổng lợi nhuận trước thuế14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,49070,729
Lợi nhuận sau thuế 14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,96954,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,82716,33821,9727,48060,61667,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,96954,692
Tổng tài sản2,392,1392,446,6242,441,4182,406,7702,392,1392,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,1611,634,852
Tổng nợ1,970,0352,039,1632,050,1122,037,2521,970,0352,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,3771,021,640
Vốn chủ sở hữu422,105407,461391,306369,517422,105362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784613,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |