CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

22.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
22.30
22.30
22.30
0
7.0K
1.0K
21.8x
3.1x
3% # 14%
1.3
1,320 Bi
60 Mi
97
23.5 - 13
1,970 Bi
422 Bi
466.7%
17.65%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 493.67 (0.47) 0% 97.00 (0.09) 0%
2018 569.86 (0.97) 0% 72.28 (-0.15) -0%
2019 627.45 (0.64) 0% 64.25 (-0.79) -1%
2020 515.92 (0.49) 0% 54.11 (0.23) 0%
2023 143.10 (0.02) 0% 26.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,29523,95523,92321,44192,61497,15783,665142,785158,412493,851643,808965,512470,164180,487
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,5157,6948,5057,71311,39766,19967,45932,69933,667234,688-787,596-145,604115,60191,490
Lợi nhuận sau thuế -12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,5156,1556,8056,1706,61566,19967,45932,69933,667234,688-787,596-151,03191,66272,969
Tổng tài sản2,371,9862,397,2632,441,6272,414,5562,371,9862,398,0062,450,4402,421,8442,535,6952,711,6143,514,5353,291,8652,493,8212,187,161
Tổng nợ1,935,5441,950,9942,001,3311,980,8811,935,5441,970,3192,088,2202,126,3652,272,4252,481,6473,518,7632,507,9761,486,8681,262,377
Vốn chủ sở hữu436,442446,268440,296433,674436,442427,687362,221295,479263,270229,967-4,228783,8881,006,954924,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |