CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

39.20
-2.80
(-6.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,43094,472161,394406,073494,477688,411411,801202,645290,002296,008320,580
4. Giá vốn hàng bán203,878169,053173,758162,213156,006178,998153,924156,309142,62874,28584,546154,334390,581454,337554,299306,133151,829191,025176,891182,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,26845,2159,41616,99028,9039,5167,57021,95127,03711,1459,9277,05915,49240,139134,112105,66850,81698,951119,117138,401
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,64416,61737,38916,03425,09026,87014,8094,9804054026732,2903,3216,1497,9236,66410,94913,47310,6699,467
7. Chi phí tài chính8,99413,75216,00314,05515,77117,26514,4519,8105,5281,5532,1623,2861,139-1,3956,9595,752-8,94127,1196397
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,55611,95415,49813,95815,51916,76914,4049,1105,4241,3891,9403,0231,1221,03828016458428365
9. Chi phí bán hàng2,7363,3004,1323,3453,1993,8264,3495,0594,0622,2303,3163,5397,4817,5948,5496,1804,0335,6635,8295,670
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,64715,44016,41914,33516,75012,3019,7088,0869,3457,2313,0433,2607,85414,91319,36514,38710,23510,00911,20712,454
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,53429,34110,2501,28818,2732,993-6,1293,9778,5075332,079-7362,33925,177107,16186,01356,43869,633112,110129,736
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,41438,80771,98681,562110,502142,537106,51271,52388,025133,794144,917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,32130,50456,16365,04988,861128,13795,18865,45688,025133,794142,641
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,32130,50456,16365,04988,861128,13795,18865,45688,025133,794142,641

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,843110,40166,48451,74382,670305,387298,01667,01240,24117,11825,34418,860119,269161,021177,367115,003106,552148,650181,186245,576
I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,09275,01517,97113,21625,04329,692248,07632,20519,38310,29017,2729,95969,64479,64436,77925,04554,99112,74853,021150,078
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,0001,0001,00015,00090,50091,50032,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,2577,17232,51610,81317,59731,8806,7109,2158,3958482,9681,78813,7624,05936,49716,52916,14415,2409,90619,083
IV. Tổng hàng tồn kho66,11727,38414,28524,62838,92922,71442,23524,35511,6335,9685,1056,03033,49066,954100,59070,18620,41729,85925,62742,915
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3768311,7113,0861,1011,1019951,237831121,0842,37410,3632,5012,2433031,1321,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn727,544735,534752,447758,894765,122758,016760,612773,537763,975740,212706,703667,476580,355495,814443,085387,111330,197239,003225,839117,788
I. Các khoản phải thu dài hạn17817917917918523023223818819721321759961001391,609
II. Tài sản cố định323,314287,938260,258264,021269,430271,930255,592202,287163,67573,18074,43180,12280,41244,19633,22034,04341,14153,10767,28376,457
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn162,218207,479251,875254,292254,927243,523263,313325,172347,251416,443381,963315,413225,604180,728139,94190,69057,28834,93115,1184,962
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn238,505236,538237,861238,203238,006238,011238,294242,950249,505249,505249,505271,245272,660269,163268,465261,609231,045149,769142,31432,692
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5073,5792,4542,2002,5804,3733,2352,9433,3148515675081,4821,5151,2417096271,0979842,068
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330732,048686,336699,624656,835620,452502,114436,749387,653407,025363,364
A. Nợ phải trả230,056242,750266,786262,475296,750526,100522,776304,700268,240223,433202,029181,918193,606172,484163,62491,67675,91072,59968,88479,088
I. Nợ ngắn hạn177,163174,951176,453145,012154,218362,628342,213109,28364,57731,54031,31049,33063,53694,538128,48282,53465,12068,98265,21474,027
II. Nợ dài hạn52,89367,79890,332117,463142,532163,472180,563195,417203,664191,894170,718132,589130,07077,94635,1429,14210,7913,6173,6715,061
B. Nguồn vốn chủ sở hữu628,330603,185552,145548,163551,041537,302535,852535,849535,976533,897530,019504,418506,019484,351456,828410,439360,838315,054338,141284,276
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330732,048686,336699,624656,835620,452502,114436,749387,653407,025363,364
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |