CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

8.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,585695,654721,926676,854722,053790,426570,749569,971679,582952,845705,785823,114874,470939,5541,047,745956,753645,254
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,2689,28713,4763,874110,33240,8425,2225,7917,61739,8686,0876,7208,17454,43140,26090,31852,350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9161,0965612633482,02350050013,840
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,53973,08759,008167,290101,027131,285166,776121,961164,879235,972187,909352,073377,507486,278430,591379,110146,349
IV. Tổng hàng tồn kho385,456606,139644,283502,823510,694618,299398,403440,197506,586674,324494,827444,753470,954384,801555,985472,340426,388
V. Tài sản ngắn hạn khác6,4076,0464,5982,6052,1823,12119,56717,83514,04420,90814,98420,167
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,2217,0273,6364,0617,60010,59811,20112,13822,16933,23232,63332,69231,27230,32336,54740,61424,776
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4503,4501,550110
II. Tài sản cố định2,9302,9473,2063,4226,6718,3449,2899,65017,23421,76923,64926,00526,78425,91029,91830,60019,819
III. Bất động sản đầu tư1,490
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5381,5381887
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn550550200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8416304306399292,2541,9121,9384,3868,1747,3366,6864,4884,4126,6118,4374,956
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,806702,681725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077738,418855,805905,742969,8771,084,292997,367670,030
A. Nợ phải trả354,290499,036534,164467,099518,529589,023376,787383,499452,994734,637494,135617,552658,939706,919813,171763,963574,434
I. Nợ ngắn hạn260,736485,774362,432321,660391,123426,113242,766276,671349,272537,739383,658537,083626,775576,791698,548747,169569,225
II. Nợ dài hạn93,55413,262171,733145,439127,406162,910134,021106,828103,723196,898110,47780,46932,164130,127114,62316,7945,209
B. Nguồn vốn chủ sở hữu220,516203,644191,398213,816211,124212,002205,163198,610248,757251,440244,283238,253246,803262,958271,121233,40595,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,806702,681725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077738,418855,805905,742969,8771,084,292997,367670,030
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |