CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,935255,817185,14540,512-17,042101,81155,43815,78916,5176,4303,91710,096
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,935255,817185,14540,512-17,042101,81155,43815,78916,5176,4303,91710,096
4. Giá vốn hàng bán5,420168,908114,42027,216-35,07263,01634,0658,13511,3494,4283,1877,665
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,51586,91070,72513,29618,03038,79421,3737,6545,1682,0027302,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính2922074243311151
7. Chi phí tài chính1,91618,14716,7935,4085,8217,3227,9903,590-1,4575374,5774,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9164,84814,0455,4085,8217,3227,9903,590-1,4575374,5774,386
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-3,19931,7749,4212,071-1,8696,6056,0561,655-2,092-2,087-5,818-18,744
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,88324,63326,2573,7997,95613,6695,6072,2678,6492,8791,9969,712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,20712,37618,2602,0226,12411,2021,72314670674-107,077
12. Thu nhập khác690585692692616217127
13. Chi phí khác12438169-321,688385164458256
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6895613299294-1,688-2-23-1-62769-256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,89612,43218,3912,1226,4179,5141,7201236847596,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0102,3815,0372761,3322,2382952514912455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0102,3815,0372761,3322,2382952514912455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,88610,05113,3541,8465,0867,2761,426995538476,367
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,88610,05113,3541,8465,0867,2761,426995538476,367

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,585594,928584,391692,773695,654724,058766,517728,474721,926696,057688,720687,913654,598655,843647,197633,024722,053719,115826,850844,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,268108,17818,5329,1619,28710,32270,24912,85613,4765,4852,7414,9233,8746,43512,50051,034110,15651,81348,86856,648
1. Tiền13,268108,17818,5329,1619,28710,32270,24912,85613,4765,4852,7411,9233,8746,43512,5007,93644,15620,81328,86846,648
2. Các khoản tương đương tiền80,0003,00043,09766,00031,00020,00010,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,91617,2831,5041,2831,096925790761561413413413263263263
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,91617,2831,5041,2831,096925790761561413413413263263263
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,53984,52582,72482,67873,087131,14662,37260,61759,008165,285164,062168,63369,03480,81096,31098,995101,20399,435114,804129,848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,31552,94442,22429,99930,01233,52326,58824,99728,92734,58036,18539,03041,72150,24364,16068,58172,52462,07861,44785,190
2. Trả trước cho người bán8,8367,3308,18612,0537,9326,5935,2755,1903,7304,2054,2076,4434,6614,2934,3407,5136,39712,01920,53212,471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác33,49836,45436,82145,13339,64996,10034,04033,70729,627129,777126,947126,43725,92929,55131,08726,17925,55928,77436,26134,938
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,110-12,202-4,507-4,507-4,507-5,070-3,531-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,277-3,435-3,435-2,750
IV. Tổng hàng tồn kho385,456378,897475,586593,304606,139581,665631,430649,775644,283520,931517,269511,030578,823567,102536,431482,995510,694567,867659,329657,624
1. Hàng tồn kho385,456378,897475,586593,304606,139581,665631,430649,775644,283520,931517,269511,030578,823567,102536,431482,995510,694567,867659,329657,624
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,4076,0466,0466,3486,0461,6764,4664,5983,9434,2362,9152,6051,2331,6953,849
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,4076,0466,0466,3486,0461,6764,4664,5983,9434,2362,9152,6051,2331,6953,849
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,2217,2347,2796,9337,0277,0967,1306,9703,6363,5293,7153,8314,0614,1627,3857,5757,6008,5249,1379,362
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4503,4503,4503,4503,4503,4503,4503,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,450
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,4503,4503,4503,4503,4503,4503,450
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,9302,9853,0242,9082,9473,0563,0993,1533,2063,2603,3143,3683,4223,4766,5046,5876,6717,4677,9228,133
1. Tài sản cố định hữu hình2,9302,9853,0242,9082,9473,0563,0993,1533,2063,2603,3143,3683,4223,4766,5046,5876677,4677,9228,133
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8418008055756305905813674302694014636396868819879291,0571,2151,229
1. Chi phí trả trước dài hạn8418008055756305905813674302694014636396868819879291,0571,2151,229
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,806602,163591,670699,706702,681731,155773,647735,444725,562699,587692,435691,745658,659660,005654,582640,599729,653727,639835,987853,483
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả354,290373,267372,825494,215499,028530,957580,725543,947534,164508,244498,917477,929444,905452,618448,593424,427518,529521,004617,968638,551
I. Nợ ngắn hạn260,736281,203344,190470,062358,922393,182431,594371,952327,542340,002306,711309,737268,376278,482313,334271,096374,912347,507433,689435,362
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,89083,157232,627313,381207,615230,650254,283188,354155,195175,801142,910158,382109,93095,26696,66612,6982,73861,013122,634163,882
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn36,33429,36232,23431,16837,39037,76638,88732,70742,88139,55836,02434,42657,60553,19953,28843,18777,91457,44954,31253,774
4. Người mua trả tiền trước17,80343,63430,48696,82980,24370,37095,55983,48350,51031,55530,47730,86716,12016,01517,38221,3139,190146,032196,799158,512
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,94817,03719,9361,9752,4327,7712092077962,2321811,6921,547664-3,23923,3518,235102699
6. Phải trả người lao động9,24810,9406,0842,4191,1797845112191,1311,0786785866,9615,2906,8035,61412,5456,4673,9434,815
7. Chi phí phải trả ngắn hạn42,21853,67310,3452,2372,29012,9138,6398,8818,94111,11513,42625,11221,70642,35243,07519,75314,00040,58043,45238,784
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn88,43634,4231,4484,4175,11218,95824,88829,62033,16733,91033,16737,60669,540160,770221,938
11. Phải trả ngắn hạn khác15,7558,64010,24419,82024,09124,21324,09734,84438,90444,74445,55024,76218,63025,28623,6719,0726,87120,2688,58310,993
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,1043372,2342,2342,2344,2974,2974,2974,2974,2974,2972,7112,8042,9101,9276,3667,4633,8643,903
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn93,55492,06328,63424,153140,106137,775149,131171,995206,622168,242192,206168,192176,529174,136135,259153,331143,617173,497184,279203,189
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,92522,43428,63424,153140,106137,775149,131171,995206,622168,242192,206168,192176,529174,136135,259153,331143,617173,497184,279203,189
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn69,62969,629
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491203,653200,198192,922191,496191,398191,343193,518213,816213,754207,388205,989216,172211,124206,635218,019214,931
I. Vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491203,653200,198192,922191,496191,398191,343193,518213,816213,754207,388205,989216,172211,124206,635218,019214,931
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần31,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,94931,949
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,42911,429
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,13735,51725,46712,11210,2756,819-457-1,882-1,981-2,03514020,43820,37614,00912,61122,79417,74613,25624,64021,553
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,806602,163591,670699,706702,681731,155773,647735,444725,562699,587692,435691,745658,659660,005654,582640,599729,653727,639835,987853,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |