CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

11.25
0.15
(1.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,742,1577,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,9513,112,9102,682,9342,241,7121,900,2511,551,1531,207,7741,026,034842,667758,937646,808
4. Giá vốn hàng bán7,485,0366,860,6885,946,7874,900,7804,114,4904,261,8415,130,4384,268,8303,571,6753,267,8622,931,9012,483,0652,063,9121,713,7011,406,7301,044,117883,696727,990679,068581,438
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)257,120257,926258,537262,860246,909311,047238,664253,970192,665190,090181,009199,869177,801186,550144,415163,656142,338114,62579,83765,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,50021,42335,60435,40827,39721,66422,77026,45528,92938,86637,92840,43228,11936,43852,86744,72913,4677,6999,7303,539
7. Chi phí tài chính53,24161,44277,28366,67158,46561,92352,76045,69236,30215,72015,16912,3547,12111,80023,55723,72922,44126,5314,8927,040
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,18559,76976,15666,11358,22961,25651,90542,61233,19814,11010,5809,93694,3068,42515,24513,92411,14212,4174,8276,071
9. Chi phí bán hàng76,48171,83467,09571,23969,811131,75581,22890,61775,453110,89282,28483,02263,95860,45157,54754,15151,31637,79427,24921,093
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp96,28794,04794,06793,47094,00593,22873,58687,10273,90352,14146,65241,27043,00546,85436,07132,78024,93120,44515,58914,922
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,61252,02655,69766,88852,02545,80553,86057,01435,93650,20376,419105,66791,690103,82781,05897,95857,11737,55541,83725,851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,88771,32470,72073,74656,10264,21871,58268,67260,14984,483114,84595,29997,399137,35990,729106,32361,08952,55046,39027,517
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,35690,10171,07271,889110,57073,01589,08350,33344,71146,39027,517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,35690,10171,07271,889110,57073,01589,08350,33344,71146,39027,517

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn943,9921,031,122958,971800,342786,727690,184557,126604,152448,269663,028638,644682,127614,221531,477381,077492,665351,719232,670220,780151,551
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,882112,52629,409237,122117,243231,407110,478145,03579,61270,180190,475161,055220,558393,657267,593338,460251,190132,285134,11593,507
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,000370,000410,000344,055504,750211,407267,387257,303213,644397,025315,232377,657232,00917,49689523,139
III. Các khoản phải thu ngắn hạn524,710458,640457,760139,43281,767166,73491,90567,12737,44071,38361,50959,01950,18954,38046,71550,75346,36062,49943,29738,347
IV. Tổng hàng tồn kho31,15341,79451,42572,97480,08980,01086,571128,195107,812103,94770,04183,533103,49659,34663,16777,82542,16437,20141,36019,106
V. Tài sản ngắn hạn khác29,24848,16110,3776,7582,8786277846,4939,76120,4931,3868637,9696,5982,7072,48812,0056852,008591
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,216,5401,229,2901,340,4371,370,3961,358,8061,338,4411,432,1921,299,6411,311,7561,062,116780,434627,953550,739548,702613,946571,234496,951565,619247,985223,589
I. Các khoản phải thu dài hạn1001,5991,3595004232741841101106060
II. Tài sản cố định1,044,8831,103,8091,219,9781,261,7231,228,8111,188,0211,252,1651,177,9771,162,415934,184599,317519,375474,959453,016522,333443,476407,514490,568183,695210,225
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn74,47925,67216,6488,86437,03576,41742,76735,16347,20471,423121,69833,76220,62034,42117,02756,12821,1859,05518,6447,328
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,45030,45030,45030,45029,29527,18540,32126,81341,64326,81320,50660,19634,53554,16765,33862,52157,94343,50028,050200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,62867,76072,00368,86163,24346,54496,75759,57860,38429,63738,85314,62120,6247,0999,2489,11010,31022,49617,5965,836
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,160,5322,260,4122,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,1451,419,0771,310,0801,164,9591,080,179995,0221,063,900848,670798,289468,765375,140
A. Nợ phải trả1,468,8081,557,0821,599,5311,461,7591,464,9551,365,8711,346,4681,274,0251,159,2101,129,208828,873754,113613,759531,587493,079565,618593,126565,162256,704191,995
I. Nợ ngắn hạn794,878873,345764,971577,492647,325588,731558,983648,675665,917732,679580,778511,787383,989322,322250,061254,948295,880138,433180,654110,692
II. Nợ dài hạn673,930683,737834,560884,268817,630777,141787,485625,350493,292396,530248,095242,326229,771209,264243,018310,670297,245426,72976,05081,303
B. Nguồn vốn chủ sở hữu691,724703,330699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936590,205555,967551,200548,592501,943498,282255,544233,127212,061183,145
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,160,5322,260,4122,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,1451,419,0771,310,0801,164,9591,080,179995,0221,063,900848,670798,289468,765375,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |