CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

11.25
0.15
(1.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,3702,307,2582,128,0341,508,4951,683,6857,742,1577,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,951
Giá vốn hàng bán1,858,2762,095,2572,023,1081,508,3951,728,7277,485,0366,860,6885,946,7874,900,7804,114,4904,261,8415,130,4384,268,8303,571,6753,267,862
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-59,906212,001104,926100-45,041257,120257,926258,537262,860246,909311,047238,664253,970192,665190,090
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-103,862138,61845,860-30,004-85,61150,61252,02655,69766,88852,02545,80553,86057,01435,93650,203
Tổng lợi nhuận trước thuế-94,839138,97545,641-29,890-68,24059,88771,32470,72073,74656,10264,21871,58268,67260,14984,483
Lợi nhuận sau thuế -76,051111,31842,426-29,890-53,09347,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-76,051111,31842,426-29,890-53,09347,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Tổng tài sản ngắn hạn943,9921,030,1721,114,991996,9631,014,229943,9921,031,122958,971800,342786,727690,184557,126604,152448,269663,028
Tiền mặt8,88262,17725,01014,654112,5268,882112,52629,409237,122117,243231,407110,478145,03579,61270,180
Đầu tư tài chính ngắn hạn350,000270,000320,000370,000370,000350,000370,000410,000344,055504,750211,407267,387257,303213,644397,025
Hàng tồn kho31,15328,87029,76539,04041,72131,15341,79451,42572,97480,08980,01086,571128,195107,812104,120
Tài sản dài hạn1,216,5401,214,3261,236,1131,208,8871,225,7591,216,5401,229,2901,340,4371,370,3961,358,8061,338,4411,432,1921,299,6411,311,7561,062,116
Tài sản cố định1,044,8831,067,0281,080,2281,080,7511,103,8091,044,8831,103,8091,219,9781,261,7231,228,8111,188,0211,252,1651,177,9771,162,415934,184
Đầu tư tài chính dài hạn30,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45029,29527,18540,32126,81341,64326,813
Tổng tài sản2,160,5322,244,4982,351,1042,205,8502,239,9882,160,5322,260,4122,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,145
Tổng nợ1,468,8081,476,7231,694,6471,532,4111,537,2461,468,8081,557,0821,599,5311,461,7591,464,9551,365,8711,346,4681,274,0251,159,2101,129,208
Vốn chủ sở hữu691,724767,775656,457673,440702,742691,724703,330699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.81K0.98K0.95K1.03K0.88K0.83K1.28K1.35K1.11K1.63K2.25K1.77K1.79K2.76K1.80K2.14K2.41K2.57K2.66K1.69K0.66K
Giá cuối kỳ12.30K12.78K8.04K6.09K17.31K5.11K5.12K4.99K4.61K4.68K4.53K4.95K3.98K2.37K1.71K2.22K2.98K1.27K4.54K2.78K1.31K
Giá / EPS (PE)15.15 (lần)13.03 (lần)8.42 (lần)5.92 (lần)19.67 (lần)6.18 (lần)4.01 (lần)3.71 (lần)4.16 (lần)2.87 (lần)2.01 (lần)2.79 (lần)2.22 (lần)0.86 (lần)0.95 (lần)1.04 (lần)1.24 (lần)0.49 (lần)1.70 (lần)1.65 (lần)1.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.22 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)
Giá sổ sách11.75K11.95K12.19K12.35K12.47K12.14K16.05K15.72K15K14.88K14.74K13.88K13.76K13.70K12.38K11.99K12.23K13.39K12.18K11.22K10.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.05 (lần)1.07 (lần)0.66 (lần)0.49 (lần)1.39 (lần)0.42 (lần)0.32 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.09 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ59 (Mi)59 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)41 (Mi)42 (Mi)21 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.69%45.62%41.71%36.87%36.67%34.02%28.01%31.73%25.47%38.43%45%52.07%52.72%49.20%38.30%46.31%41.44%29.15%47.10%40.40%35.89%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.31%54.38%58.29%63.13%63.33%65.98%71.99%68.27%74.53%61.57%55%47.93%47.28%50.80%61.70%53.69%58.56%70.85%52.90%59.60%64.11%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.98%68.88%69.56%67.34%68.28%67.33%67.68%66.92%65.86%65.46%58.41%57.56%52.69%49.21%49.55%53.16%69.89%70.80%54.76%51.18%51.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu212.34%221.39%228.54%206.18%215.25%206.09%209.45%202.30%192.94%189.48%140.44%135.64%111.35%96.90%98.23%113.51%232.10%242.43%121.05%104.83%107.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.02%31.12%30.44%32.66%31.72%32.67%32.32%33.08%34.14%34.54%41.59%42.44%47.31%50.79%50.45%46.84%30.11%29.20%45.24%48.82%48.10%
6/ Thanh toán hiện hành118.76%118.07%125.36%138.59%121.54%117.23%99.67%93.14%67.32%90.49%109.96%133.28%159.96%164.89%152.39%193.24%118.87%168.07%122.21%136.91%92.37%
7/ Thanh toán nhanh114.84%113.28%118.64%125.95%109.16%103.64%84.18%73.37%51.13%76.28%97.87%116.93%132.81%146.26%126.84%162.12%104.16%141.15%99.20%119.62%92.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.12%12.88%3.84%41.06%18.11%39.31%19.76%22.36%11.96%9.58%32.80%31.47%57.44%122.13%107.01%132.76%84.90%95.56%74.24%84.47%27.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản358.34%314.93%269.87%237.87%203.28%225.42%269.90%237.57%213.88%200.44%219.36%204.79%192.43%175.92%155.89%113.52%120.90%105.56%161.90%172.42%89.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn820.15%690.38%647.08%645.18%554.37%662.56%963.71%748.62%839.75%521.54%487.42%393.32%364.97%357.54%407.04%245.15%291.72%362.17%343.75%426.79%249.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,119.26%1,012.13%886.63%728.32%640.84%689.98%835.20%718.17%626.54%580.26%527.43%482.57%406.70%346.39%309.03%242.39%401.51%361.46%357.89%353.17%186.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho24,026.69%16,415.49%11,564%6,715.79%5,137.40%5,326.64%5,926.28%3,329.95%3,312.87%3,138.55%4,175.72%2,966.45%1,980.02%2,853.55%2,201.18%1,315.87%2,029.90%1,953.34%1,633.79%3,037.66%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.62%0.81%0.88%1.14%1.10%0.99%0.95%1.19%1.18%1.89%2.89%2.65%3.21%5.82%4.71%7.38%4.91%5.31%6.11%4.25%3.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.21%2.56%2.38%2.72%2.24%2.23%2.57%2.83%2.52%3.79%6.35%5.43%6.17%10.24%7.34%8.37%5.93%5.60%9.90%7.34%3.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.91%8.21%7.83%8.32%7.06%6.81%7.95%8.55%7.38%10.97%15.27%12.78%13.04%20.16%14.55%17.88%19.70%19.18%21.88%15.02%6.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%1%1%1%1%2%3%3%3%6%5%9%6%6%7%5%4%
Tăng trưởng doanh thu8.76%14.72%20.17%18.39%-4.62%-14.83%18.71%20.15%8.86%11.08%16.03%19.68%17.97%22.51%28.43%17.71%21.76%11.03%17.34%111%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-17.24%5.37%-7.11%22.86%6.40%-11.63%-5.17%21.47%-32.15%-27.46%26.77%-1.14%-34.98%51.43%-18.04%76.99%12.57%-3.62%68.59%156.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.67%-2.65%9.43%-0.22%7.25%1.44%5.69%9.90%2.66%36.23%9.91%22.87%15.46%7.81%-12.82%-4.64%4.95%120.16%33.70%8.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.65%0.49%-1.28%4.17%2.69%3.10%2.08%4.82%0.82%0.97%6.16%0.86%0.48%9.29%0.73%94.99%9.62%9.93%15.79%11.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.42%-1.70%5.93%1.17%5.76%1.98%4.49%8.17%2.02%21.57%8.32%12.46%7.85%8.56%-6.47%25.36%6.31%70.30%24.96%9.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |