CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

11.25
0.15
(1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.25
11
10,200
11.9K / 11.9K
1.0K / 1.0K
10.6x / 10.6x
0.9x / 0.9x
3% # 8%
1
604 Bi
60 Mi / 59Mi
232,796
15.4 - 9.2
1,537 Bi
703 Bi
218.8%
31.37%
113 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 1,700 11.25 1,100
11.05 200 11.30 1,300
11.00 11,200 11.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 11.10 0 100 100
11:12 11 -0.10 100 200
11:25 11.10 0 300 500
13:10 11.10 0 200 700
13:22 11.20 0.10 800 1,500
13:23 11.20 0.10 200 1,700
13:37 11.25 0.15 100 1,800
14:10 11.10 0 300 2,100
14:29 11.10 0 8,000 10,100
14:45 11.25 0.15 100 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,687 (3.76) 0% 37.50 (0.04) 0%
2018 4,221 (4.52) 0% 37.50 (0.05) 0%
2019 5,191.33 (5.37) 0% 50.12 (0.05) 0%
2020 5,857.50 (4.57) 0% 0 (0.05) 0%
2021 4,740.30 (4.36) 0% 0 (0.05) 0%
2022 4,663.54 (5.16) 0% 39.16 (0.06) 0%
2023 5,338.54 (2.76) 0% 39.16 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,3702,307,2582,128,0341,508,4957,742,1577,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,951
Tổng lợi nhuận trước thuế-94,839138,97545,641-29,89059,88771,32470,72073,74656,10264,21871,58268,67260,14984,483
Lợi nhuận sau thuế -76,051111,31842,426-29,89047,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-76,051111,31842,426-29,89047,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Tổng tài sản2,160,5322,244,4982,351,1042,205,8502,160,5322,260,4122,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,145
Tổng nợ1,468,8081,476,7231,694,6471,532,4111,468,8081,557,0821,599,5311,461,7591,464,9551,365,8711,346,4681,274,0251,159,2101,129,208
Vốn chủ sở hữu691,724767,775656,457673,440691,724703,330699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |