CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199137,942124,849
2. Các khoản giảm trừ doanh thu76246
3. Doanh thu thuần (1)-(2)319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199137,866124,603
4. Giá vốn hàng bán232,884228,189219,313212,734196,493204,185161,991176,347139,301135,396118,462107,250
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,73891,49777,74264,82437,40947,03649,73738,61431,44524,80319,40417,354
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,50269,32155,46741,90941,34643,23441,05420,0979,1561,5042,295559
7. Chi phí tài chính11,15913,14713,90115,25716,65118,01917,45019,6509,4822,4431,652679
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,15912,55613,90115,25716,65118,01917,45019,6509,4092,4281,652679
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,3204,1994,0954,8935,1995,4664,6985,1664,4813,9504,0453,278
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,97718,25916,63415,15212,62915,36913,74315,09116,21216,06413,47513,111
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,783125,21498,57971,43144,27651,41654,90018,80410,4273,8512,527845
12. Thu nhập khác3646191,8657453383,6071,5381,1466,3491,3711,5701,879
13. Chi phí khác1,2341,1621,5611,2421,3865,4791,8651,4464,5528562,014762
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-871-542304-497-1,048-1,873-326-3001,797515-4441,117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)100,912124,67298,88470,93443,22849,54354,57418,50412,2234,3652,0831,962
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,50025,28020,05514,4828,77010,8939,1023,8922,4628341,184374
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-66-310-228-222
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,43524,97019,82714,2608,77010,8939,1023,8922,4628341,184374
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,5319001,588
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,5319001,588

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn97,86889,888648,389639,977370,557629,562632,028602,56086,218107,66964,55839,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,18538,57438,87234,83325,23116,85216,10825,42622,23112,6208,3588,505
1. Tiền34,18538,57438,87234,83325,23116,85212,6088,82615,2318,6208,3588,505
2. Các khoản tương đương tiền3,50016,6007,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,20213,839555,000550,860278,844561,668537,708515,72525,000
1. Chứng khoán kinh doanh17,202
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,839555,000550,860278,844561,668537,708515,72525,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,61529,83846,49347,19457,51433,27665,29239,34610,38773,54834,22512,296
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,2535,6195,2345,05128,9382,8592,4195,8913,9074,7625,0542,727
2. Trả trước cho người bán9,9196051,2554684,3304,6101,1423,0935,24166,57225,5174,020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn22,507
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác27,63527,64243,96646,78029,43927,06340,29330,9041,8432,9844,4825,548
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,192-4,029-3,962-5,105-5,192-1,255-1,068-541-605-771-828
IV. Tổng hàng tồn kho7,8667,6378,0047,0448,96817,63712,45921,92819,10216,83216,44118,076
1. Hàng tồn kho11,67411,10811,1039,38010,37718,88413,76621,92819,26517,00216,56618,076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,808-3,472-3,100-2,336-1,410-1,247-1,307-163-169-125
V. Tài sản ngắn hạn khác20451294611369,4984,6685,5341,051
1. Chi phí trả trước ngắn hạn206413357
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1758,6853,5323,834
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước451292871307731,1031,411663
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác288331
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,081,9161,107,938528,108533,2811,090,330880,170418,953967,246726,198591,591402,136307,442
I. Các khoản phải thu dài hạn330228728111
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác330228728111
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định425,940436,786446,367473,631780,761838,766386,392924,424420,664335,338191,755170,888
1. Tài sản cố định hữu hình424,503435,150445,025472,218779,236837,205385,696923,357420,033334,692191,094170,199
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,4381,6361,3421,4131,5251,5616961,067632646661689
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9162,5841,4767497,9532,5631,7566,457292,992204,960156,48181,556
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,9162,5841,4767497,9532,5631,7566,457292,992204,960156,48181,556
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn637,970653,22063,34538,675276,12514,62511,12511,1258,29446,31846,32546,325
1. Đầu tư vào công ty con5,25525,75825,75825,758
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,12511,12511,12511,12511,12511,1253,03920,56720,56720,567
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn637,970653,22052,22027,550265,0003,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,09015,34916,92019,89625,26323,48719,68025,2394,2464,9737,5748,672
1. Chi phí trả trước dài hạn7,5098,88910,63812,53717,82723,48719,68025,2394,2464,9737,5728,672
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại825760450222
3. Tài sản dài hạn khác4,7565,7005,8337,1387,43621
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260466,694347,370
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả208,481229,116244,244271,888289,844321,687279,404370,401331,371269,466209,562122,528
I. Nợ ngắn hạn69,27167,12959,49064,22559,06967,26458,80353,42969,40441,21677,83229,217
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,79422,79422,79422,79422,79422,79416,8325,9845,9625,96211,3835,962
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,82312,56012,26814,29812,81914,36323,22623,07741,29718,28254,3149,943
4. Người mua trả tiền trước3044785205731,2086403291941494978261,691
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,7378,8667,04612,2113,8304,5592,3963,6015303411679
6. Phải trả người lao động13,2149,5458,2787,9689,71012,6148,0359,0487,0589,0535,6444,829
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,3513,4983,5193,7462,9503,0543,5382,3533,0211,326850262
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn3,045
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,4241,6221,3851,4211,3711,3741,4033,1002,9923,1454,0585,341
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,6257,7673,6811,2154,3887,8666,0718,3962,917747510
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn139,210161,987184,754207,663230,775254,423220,600316,973261,967228,250131,73093,311
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác522506479440491513535514400359
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn138,688161,481184,275207,069229,862253,110219,266315,529260,995227,697130,92292,410
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn155
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ154422800800930572194654901
B. Nguồn vốn chủ sở hữu971,303968,710932,253901,3701,171,0431,188,046771,5781,199,405481,045429,794257,132224,843
I. Vốn chủ sở hữu971,303968,710932,253901,370875,708874,102771,575837,173385,781326,898257,132224,843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu788,000788,000788,000788,000788,000788,000694,963788,000187,616208,119207,822200,961
2. Thặng dư vốn cổ phần28,51228,51228,51228,51228,51228,51228,51228,512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu19,05819,05819,05816,8531,201544544544544
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái18
8. Quỹ đầu tư phát triển45,03922,1086,29712,2067,0661,7691,7691,7503072176,682
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu665
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,36499,70279,05656,67434,45838,65034,9997,018
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản11,33111,33111,33111,33111,33111,33111,33111,331195,189117,92849,09417,199
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác295,335313,9433362,23195,264102,896
1. Nguồn kinh phí-5,3373-2,6816801,183
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định295,335319,281364,91294,584101,714
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260466,694347,370
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |