CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

28
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV74,32183,58981,14580,56774,223319,622319,686297,054277,558233,902251,221211,728214,961170,746160,199
Giá vốn hàng bán57,19959,45059,58556,65057,043232,884228,189219,313212,734196,493204,185161,991176,347139,301135,396
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,12124,13921,56123,91717,18086,73891,49777,74264,82437,40947,03649,73738,61431,44524,803
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,16127,73625,19227,69432,545101,783125,21498,57971,43144,27651,41654,90018,80410,4273,851
Tổng lợi nhuận trước thuế20,92527,59624,91527,47632,276100,912124,67298,88470,93443,22849,54354,57418,50412,2234,365
Lợi nhuận sau thuế 16,69022,02919,83121,92826,09680,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,69022,02919,83121,92826,09680,47799,70279,05656,67434,45838,65045,47214,6119,7613,531
Tổng tài sản ngắn hạn97,868105,850132,182106,04384,63197,86889,888648,389639,977370,557629,562632,028602,56086,218107,669
Tiền mặt34,18543,54880,92238,18538,57434,18538,57438,87234,83325,23116,85216,10825,42622,23112,620
Đầu tư tài chính ngắn hạn17,20221,96836,49515,8398,83917,20213,839555,000550,860278,844561,668537,708515,72525,000
Hàng tồn kho11,67412,80212,01612,07810,15311,67411,10811,1039,38010,37718,88413,76621,92819,26517,002
Tài sản dài hạn1,081,9161,078,9791,080,7271,103,8491,113,3091,081,9161,107,938528,108533,2811,090,330880,170418,953967,246726,198591,591
Tài sản cố định425,940427,726427,794431,857436,786425,940436,786446,367473,631780,761838,766386,392924,424420,664335,338
Đầu tư tài chính dài hạn637,970632,970632,970653,220658,220637,970653,22063,34538,675276,12514,62511,12511,1258,29446,318
Tổng tài sản1,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,197,9401,179,7841,197,8261,176,4971,173,2581,460,8871,509,7321,050,9821,569,806812,416699,260
Tổng nợ208,481230,216280,324219,254228,802208,481229,116244,244271,888289,844321,687279,404370,401331,371269,466
Vốn chủ sở hữu971,303954,613932,584990,638969,139971,303968,710932,253901,3701,171,0431,188,046771,5781,199,405481,045429,794

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.02K1.27K1K0.72K0.44K0.49K0.58K1.06K0.71K0.26K0.07K0.11K
Giá cuối kỳ24K15.07K11.58K11.60K11.57K11.61K11.57K9.45K11.10K11.10K11.10K11.10K
Giá / EPS (PE)23.50 (lần)11.91 (lần)11.54 (lần)16.13 (lần)26.46 (lần)23.67 (lần)20.05 (lần)8.94 (lần)15.71 (lần)43.43 (lần)170.40 (lần)96.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.92 (lần)3.71 (lần)3.07 (lần)3.29 (lần)3.90 (lần)3.64 (lần)4.31 (lần)0.61 (lần)0.90 (lần)0.96 (lần)1.11 (lần)1.23 (lần)
Giá sổ sách12.33K12.29K11.83K11.44K14.86K15.08K9.79K86.81K34.82K31.11K18.61K16.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.95 (lần)1.23 (lần)0.98 (lần)1.01 (lần)0.78 (lần)0.77 (lần)1.18 (lần)0.11 (lần)0.32 (lần)0.36 (lần)0.60 (lần)0.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.30%7.50%55.11%54.55%25.37%41.70%60.14%38.38%10.61%15.40%13.83%11.49%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.70%92.50%44.89%45.45%74.63%58.30%39.86%61.62%89.39%84.60%86.17%88.51%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.67%19.13%20.76%23.17%19.84%21.31%26.59%23.60%40.79%38.54%44.90%35.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.46%23.65%26.20%30.16%24.75%27.08%36.21%30.88%68.89%62.70%81.50%54.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.33%80.87%79.24%76.83%80.16%78.69%73.41%76.40%59.21%61.46%55.10%64.73%
6/ Thanh toán hiện hành141.28%133.90%1,089.91%996.46%627.33%935.96%1,074.82%1,127.78%124.23%261.23%82.95%136.66%
7/ Thanh toán nhanh124.43%117.36%1,071.25%981.86%609.76%907.88%1,051.41%1,086.74%96.47%219.98%61.66%74.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.35%57.46%65.34%54.24%42.71%25.05%27.39%47.59%32.03%30.62%10.74%29.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27.09%26.69%25.25%23.66%16.01%16.64%20.15%13.69%21.02%22.91%29.56%35.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn326.58%355.65%45.81%43.37%63.12%39.90%33.50%35.67%198.04%148.79%213.67%312.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu32.91%33%31.86%30.79%19.97%21.15%27.44%17.92%35.49%37.27%53.65%55.53%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,994.89%2,054.28%1,975.26%2,267.95%1,893.54%1,081.26%1,176.75%804.21%723.08%796.35%715.09%593.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25.18%31.19%26.61%20.42%14.73%15.38%21.48%6.80%5.72%2.20%0.65%1.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.82%8.32%6.72%4.83%2.36%2.56%4.33%0.93%1.20%0.50%0.19%0.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.29%10.29%8.48%6.29%2.94%3.25%5.89%1.22%2.03%0.82%0.35%0.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%44%36%27%18%19%28%8%7%3%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-0.02%7.62%7.02%18.66%-6.89%18.65%-1.50%%6.58%16.14%10.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-19.28%26.12%39.49%64.47%-10.85%-15%211.22%%176.44%292.33%-43.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.01%-6.19%-10.17%-6.20%-9.90%15.13%-24.57%%22.97%28.59%71.03%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.27%3.91%3.43%-23.03%-1.43%53.98%-35.67%%11.92%67.15%14.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.51%1.81%0.28%-19.69%-3.24%43.65%-33.05%%16.18%49.83%34.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |