CTCP MHC (mhc)

10.40
-0.30
(-2.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn803,685636,403652,427581,947571,175718,809824,7921,105,073923,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,6623,5937,43734,4898,1414,99713,90041,70733,605
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn442,778353,892366,129287,910291,865244,238509,948563,438253,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn340,281274,721274,769255,412267,073467,189290,558489,216626,008
IV. Tổng hàng tồn kho3023623612222
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9644,1684,0923,9003,8602,26410,36310,71210,639
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,462129,988129,988149,169149,506135,397238,878236,697243,248
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3283,3283,3283,3283,3283,4283,3913,3693,369
II. Tài sản cố định13,8755,3955,7624,9025,2316,0026,1766,8317,485
III. Bất động sản đầu tư60,29960,29960,29960,29960,2993,417108,055108,949109,844
IV. Tài sản dở dang dài hạn36036041,00041,64741,00041,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,60060,60060,60080,60080,60081,55079,60976,54981,550
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4148
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
A. Nợ phải trả387,964227,326234,002182,485178,314286,895536,916861,843638,749
I. Nợ ngắn hạn235,35374,62380,71429,66625,593134,128307,159482,36960,038
II. Nợ dài hạn152,612152,703153,288152,819152,721152,768229,757379,474578,712
B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,183539,059548,414548,632542,367567,310526,754479,928528,480
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN942,147766,385782,415731,116720,681854,2061,063,6701,341,7711,167,229
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |