CTCP MHC (mhc)

7.41
-0.29
(-3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.24
1,900
12.8K / 12.7K
0.3K / 0.3K
30.9x / 30.8x
0.7x / 0.7x
1% # 2%
1.2
363 Bi
46 Mi / 43Mi
74,622
8.9 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.41 500 7.70 500
7.40 400 7.75 6,100
7.30 100 7.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 388

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.95 (-1.10) 32.3%
VGC 41.00 (-0.50) 23.8%
VIX 13.25 (-0.55) 23.6%
IDC 30.00 (-0.80) 15.9%
VCW () 3.2%
PXL 10.00 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 7.70 0 500 500
09:35 7.70 0 500 1,000
09:51 7.60 -0.10 300 1,300
10:10 7.24 -0.46 100 1,400
10:58 7.70 0 100 1,500
11:23 7.70 0 100 1,600
14:33 7.41 -0.29 300 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 115 (0.07) 0% 33 (0.01) 0%
2018 116 (0.05) 0% 34 (0.04) 0%
2019 150 (0.03) 0% 38 (0.01) 0%
2020 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%
2021 500 (0.02) 0% 0 (0.05) 0%
2022 420 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 200 (0.00) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49940,9272,76144,18714,289131,56750,74523,89922,76133,43754,92570,40371,926
Tổng lợi nhuận trước thuế36,867140,24642,971-15,200204,88413,92227,947-31,13860,7622,08614,55443,33915,47281,475
Lợi nhuận sau thuế 37,196112,80837,453-15,331172,12611,81625,683-30,79348,839-1,1789,04535,36412,49359,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,019112,09037,205-15,195172,11911,76925,606-30,58948,377-1,1709,04535,36412,49359,637
Tổng tài sản768,783892,914931,875892,542768,783942,147720,6811,156,2221,474,714869,082753,353766,067641,910515,096
Tổng nợ108,814201,332355,606353,726108,814387,964178,314638,749905,745349,652235,404255,714149,66630,238
Vốn chủ sở hữu659,969691,582576,269538,816659,969554,183542,367517,473568,969519,430517,949510,353492,244484,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |