CTCP MHC (mhc)

8.40
0.20
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
7.93
8.55
7.93
150,700
13.3k
1.7k
5.1 lần
0.6 lần
9% # 12%
2.3
349 tỷ
41 triệu
470,223
13.0 - 5.6
182 tỷ
549 tỷ
33.3%
75.04%
34 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.17 2,100 8.40 3,500
8.15 10,100 8.41 200
8.14 100 8.43 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,600 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGC 48.80 (-0.80) 27.8%
IDC 57.80 (-1.60) 24.5%
GEX 21.85 (-0.25) 23.5%
VIX 13.95 (-0.80) 12.4%
CAV 69.30 (0.00) 7.5%
VCW 31.80 (1.20) 2.9%
PXL 13.50 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.93 -0.57 500 500
09:19 8.47 -0.03 200 700
09:20 8.40 -0.10 300 1,000
09:34 8 -0.50 300 1,300
09:38 8.47 -0.03 4,000 5,300
09:41 8.49 -0.01 6,000 11,300
09:42 8.55 0.05 8,000 19,300
09:43 8.02 -0.48 900 20,200
09:47 8.48 -0.02 20,100 40,300
09:48 8.55 0.05 22,100 62,400
09:49 8.07 -0.43 1,500 63,900
09:50 8.06 -0.44 1,500 65,400
09:57 8.49 -0.01 100 65,500
09:59 8.09 -0.41 3,400 68,900
10:10 8.10 -0.40 100 69,000
10:19 8.47 -0.03 100 69,100
10:26 8.18 -0.32 100 69,200
10:31 8.18 -0.32 2,000 71,200
11:10 8.44 -0.06 100 71,300
11:13 8.44 -0.06 1,200 72,500
11:14 8.44 -0.06 500 73,000
11:15 8.44 -0.06 200 73,200
13:10 8.40 -0.10 100 73,300
13:25 8.30 -0.20 200 73,500
13:26 8.20 -0.30 3,300 76,800
13:29 8.21 -0.29 1,000 77,800
13:33 8.21 -0.29 200 78,000
13:36 8.20 -0.30 58,800 136,800
13:52 8.21 -0.29 1,300 138,100
13:53 8.21 -0.29 1,500 139,600
14:20 8.19 -0.31 2,500 142,100
14:21 8.18 -0.32 1,000 143,100
14:23 8.18 -0.32 4,000 147,100
14:29 8.18 -0.32 1,000 148,100
14:45 8.40 -0.10 2,600 150,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 115 (0.07) 0% 33 (0.01) 0%
2018 116 (0.05) 0% 34 (0.04) 0%
2019 150 (0.03) 0% 38 (0.01) 0%
2020 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%
2021 500 (0.02) 0% 0 (0.05) 0%
2022 420 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 200 (0.00) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,1064,874117,8184,844131,56750,74523,89922,76133,43754,92570,40371,92668,01969,712
Tổng lợi nhuận trước thuế7,159-29,37146,79847,05027,947-31,13860,7622,08614,55443,33915,47281,475118,29873,742
Lợi nhuận sau thuế 6,265-24,94440,55646,82725,683-30,79348,839-1,1789,04535,36412,49359,637112,42372,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,237-24,89340,51546,45325,606-30,58948,377-1,1709,04535,36412,49359,637112,42370,646
Tổng tài sản731,116720,681854,2061,063,670720,6811,156,2221,474,714869,082753,353766,067641,910515,096462,900256,676
Tổng nợ182,485178,314286,895536,916178,314638,749905,745349,652235,404255,714149,66630,23822,35258,586
Vốn chủ sở hữu548,632542,367567,310526,754542,367517,473568,969519,430517,949510,353492,244484,859440,548198,091


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc