CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An (ntf)

10.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh172,558196,250213,312179,950214,358247,039
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4238378732588821,026
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,135195,413212,438179,692213,476246,013
4. Giá vốn hàng bán130,998153,316165,946142,772172,155201,115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,13742,09746,49236,92041,32144,898
6. Doanh thu hoạt động tài chính3611,2301,0511,2257501,528
7. Chi phí tài chính1644551643751,616
-Trong đó: Chi phí lãi vay27451643751,615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,54422,75620,99419,17421,02323,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,43417,29018,71516,19617,54119,145
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,3563,2367,7832,7103,1322,630
12. Thu nhập khác19525557814385
13. Chi phí khác330185763825105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-135-160-21-3049280
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2203,0767,7622,4063,1412,910
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8746571,642428683642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8746571,642428683642
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3462,4196,1201,9782,4582,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3462,4196,1201,9782,4582,268

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,90086,13086,78987,07099,728100,866135,375140,640152,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,17812,6684,23418,1318,44010,0706,44717,18426,104
1. Tiền5,17810,6684,23410,1318,44010,0706,4476,79715,964
2. Các khoản tương đương tiền7,0002,0008,00010,38610,141
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,6608,76010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,6608,76010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,93036,43533,02429,55053,51439,57158,94154,07055,742
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,59732,71227,20529,16349,34140,19658,45849,64653,658
2. Trả trước cho người bán5,4983,8079817943,0555106483,9991,527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3441,1919576042,1194792247411,141
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,510-1,275-1,119-1,011-1,001-1,614-389-315-583
IV. Tổng hàng tồn kho24,48533,24038,75638,02537,40350,10266,68758,93559,276
1. Hàng tồn kho24,62233,49738,99538,24237,91850,33366,68759,33559,676
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-138-257-239-216-515-231-400-400
V. Tài sản ngắn hạn khác3091,1272,0161,3633711,1243,3004521,217
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11524247413614822521,035
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1781801,5424652241,1013,294450182
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước167057621
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,21550,10248,25439,01038,60339,63640,75417,51217,177
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,3573,3624,7306,4208,25710,05511,73914,76114,722
1. Tài sản cố định hữu hình2,1863,0934,3716,0837,84910,01011,69414,71614,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17126935933740745454545
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,34445,37942,57832,17729,94728,92728,2371,211628
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,211
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,34445,37942,57832,17729,94728,92728,237628
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5141,3619474133996547781,5391,827
1. Chi phí trả trước dài hạn1,5141,3619474133996547781,5391,827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN125,115136,233135,044126,079138,331140,502176,130158,152169,517
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả36,71643,93844,55541,26855,49759,89990,12580,34094,818
I. Nợ ngắn hạn32,99439,39039,73436,35250,25754,29984,12974,05588,604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,5609,7609,73013,80723,17415,71116,609
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,82529,27424,01321,70633,60234,75354,44249,23660,076
4. Người mua trả tiền trước7111842153913469123341287
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7737582,0642551,4467131,3322,8692,606
6. Phải trả người lao động1,1171,3071,5702,5332,4282,7292,1513,0823,643
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,4132,3961,1126791,3559701,8781,4943,481
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4613847319426246374
11. Phải trả ngắn hạn khác7478245518041,055616869770933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,760
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21619774313617160307595
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,7224,5474,8214,9165,2405,6005,9966,2846,214
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,4414,2664,5404,6354,8995,2495,6455,9335,853
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn281281281281341351351351361
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu88,39992,29590,48884,81282,83480,60386,00577,81274,699
I. Vốn chủ sở hữu88,39992,29590,48884,81282,83480,60386,00577,81274,699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu60,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu424424424424424424424424424
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,42017,81516,28515,17615,17614,60912,22810,1388,138
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,55514,05513,7799,2117,2335,56913,3537,2506,137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN125,115136,233135,044126,079138,331140,502176,130158,152169,517
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |