CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An (ntf)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
11.40
11.40
9
500
14.7K
0.4K
51.3x
1.4x
2% # 3%
0.9
120 Bi
15 Mi
27
38.9 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 1,100 10.30 500
0 10.40 600
0.00 0 10.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.40 1.10 100 100
13:31 9 -1.30 100 200
13:38 10.30 0 100 300
14:10 10.30 0 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.25) 0% 15.04 (0.00) 0%
2020 307.51 (0.21) 0% 0 (0.00) 0%
2021 225.78 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0) 0% 1.98 (0) 0%
2023 223.96 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,558196,250213,312179,950214,358247,039
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,0767,7622,4063,1412,910
Lợi nhuận sau thuế 2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Tổng tài sản125,115136,233135,044126,079125,115136,233135,044126,079138,331140,502176,130158,152169,517
Tổng nợ36,71643,93844,55541,26836,71643,93844,55541,26855,49759,89990,12580,34094,818
Vốn chủ sở hữu88,39992,29590,48884,81288,39992,29590,48884,81282,83480,60386,00577,81274,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |