CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An (ntf)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
14.7K
0.4K
51.3x
1.4x
2% # 3%
0.9
120 Bi
15 Mi
27
38.9 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 1,100 13.40 300
10.30 1,000 13.50 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.25) 0% 15.04 (0.00) 0%
2020 307.51 (0.21) 0% 0 (0.00) 0%
2021 225.78 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0) 0% 1.98 (0) 0%
2023 223.96 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,558196,250213,312179,950214,358247,039
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,0767,7622,4063,1412,910
Lợi nhuận sau thuế 2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Tổng tài sản125,115136,233135,044126,079125,115136,233135,044126,079138,331140,502176,130158,152169,517
Tổng nợ36,71643,93844,55541,26836,71643,93844,55541,26855,49759,89990,12580,34094,818
Vốn chủ sở hữu88,39992,29590,48884,81288,39992,29590,48884,81282,83480,60386,00577,81274,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |