CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An (ntf)

10.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.40
10.40
100
14.7K
0.4K
51.3x
1.4x
2% # 3%
0.9
120 Bi
15 Mi
27
38.9 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 100 10.50 500
9.30 200 11.80 400
9.20 100 11.90 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.40 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.25) 0% 15.04 (0.00) 0%
2020 307.51 (0.21) 0% 0 (0.00) 0%
2021 225.78 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0) 0% 1.98 (0) 0%
2023 223.96 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,558196,250213,312179,950214,358247,039
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,0767,7622,4063,1412,910
Lợi nhuận sau thuế 2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3462,4196,1201,9782,4582,268
Tổng tài sản136,233135,044126,079138,331125,115136,233135,044126,079138,331140,502176,130158,152169,517
Tổng nợ43,93844,55541,26855,49736,71643,93844,55541,26855,49759,89990,12580,34094,818
Vốn chủ sở hữu92,29590,48884,81282,83488,39992,29590,48884,81282,83480,60386,00577,81274,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |