CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

10.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,394254,369235,364184,334240,857344,660299,603300,135295,647283,333333,003125,586149,641152,229215,995216,001143,13574,11288,02153,989
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,93715,43235,03212,25962,28150,84027,88624,33333,69613,91330,14421,01716,08210,08514,41719,06045,8175,1249,6647,716
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,0249,16110,65310,59611,01087958,98059,03459,13059,04660,4431,58831,51231,35130,60880984961114,379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,896197,719163,002138,443142,710244,316171,772171,491166,909136,187169,20036,92233,19043,73358,12770,92948,25716,05721,5729,911
IV. Tổng hàng tồn kho49,81925,70920,71516,30316,01438,29229,86936,27735,34672,81772,08558,95161,14960,093105,386113,78844,60948,83739,01331,698
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7186,3485,9636,7338,84210,33311,0969,0005661,3691,1317,1087,7076,9687,45711,4163,6033,4843,3924,665
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,60018,05220,00650,54931,50736,52840,77042,75336,81438,67541,739160,91297,604101,667100,83595,73089,53971,83068,43131,613
I. Các khoản phải thu dài hạn15101025,71010101010101010
II. Tài sản cố định14,04716,19218,77222,82629,38133,85938,46133,52333,47734,36434,75128,98034,04034,00636,89832,25027,89712,1058,3724,576
III. Bất động sản đầu tư92643607693110127144161177194211228245
IV. Tài sản dở dang dài hạn2003614696,4804691,6051,4365,428213,3831,2951,1021,793120191460
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65065058,19258,19258,19258,19258,66757,45557,66758,18225,493
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3381,4891,2232,0132,1072,6341,7872,6802,7811,9534,78268,1865,2085,9254,2733,5172,1831,7101,4411,084
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,994272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009374,742286,499247,245253,896316,831311,732232,674145,942156,45185,602
A. Nợ phải trả264,276214,701198,661162,724200,619295,214258,007260,715253,622236,938291,418198,221163,850174,669240,512238,375159,43477,24087,88859,316
I. Nợ ngắn hạn241,356209,564188,196154,032186,130285,788243,239246,516234,756223,591281,912198,198153,469133,728200,217223,737145,78776,70487,78937,484
II. Nợ dài hạn22,9215,13710,4658,69214,4889,42614,76814,19918,86613,3479,5052310,38140,94140,29514,63813,6475369921,832
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,71857,71956,70972,16071,74685,97482,36582,17478,83985,07183,32588,27883,39679,22776,31973,35773,24068,70268,56326,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,994272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009374,742286,499247,245253,896316,831311,732232,674145,942156,45185,602
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |