CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

10.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,18090,12655,63351,036391,974268,460133,985157,293131,642287,347353,472361,432259,604237,414
Giá vốn hàng bán185,75285,02947,02646,940364,747246,842126,442140,800120,538275,102323,190328,595246,902227,462
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,4285,0978,6074,09527,22721,6187,54316,49211,10412,24530,28232,83712,7039,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5604852,645-1,2341,337-158-14,193-1,354-14,0653,4284,8033,155-5,921-18,060
Tổng lợi nhuận trước thuế5335192,631-1,6841,9991,016-14,677414-7,8928,0724,1604,1973039,138
Lợi nhuận sau thuế 5335192,631-1,6841,9991,010-15,451414-8,5866,4233,1393,3461167,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5335192,631-1,6841,9991,010-15,451414-8,5866,4233,1393,3461167,212
Tổng tài sản ngắn hạn308,394294,631272,439238,420254,369308,394254,369235,364184,334240,857344,660299,603300,135295,647283,333
Tiền mặt16,93711,7889,52120,09015,43216,93715,43235,03212,25962,28150,84027,88624,33333,69613,913
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,02414,58017,73517,1729,16113,0249,16110,65310,59611,01087958,98059,03459,13059,046
Hàng tồn kho49,81975,01864,10136,80025,70949,81925,70920,71516,30316,01438,29229,86936,27735,34672,817
Tài sản dài hạn15,60015,95616,96418,04718,05215,60018,05220,00650,54931,50736,52840,77042,75336,81438,675
Tài sản cố định14,04714,25715,06015,86316,19214,04716,19218,77222,82629,38133,85938,46133,52333,47734,364
Đầu tư tài chính dài hạn650
Tổng tài sản323,994310,588289,403256,467272,421323,994272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009
Tổng nợ264,276251,403230,737200,432214,701264,276214,701198,661162,724200,619295,214258,007260,715253,622236,938
Vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03557,71959,71857,71956,70972,16071,74685,97482,36582,17478,83985,071

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.40K0.20KK0.08KK1.28K0.63K0.67K0.02K1.44K0.57K2.33K1.53K2.69K1.90K2.89K2.21K1.64K0.69K0.39K0.43K0.29K
Giá cuối kỳ8.30K6K8.30K9.90K9K5.79K4.98K4.93K8.89K5.58K4.66K4.42KKKKKKKKKKK
Giá / EPS (PE)20.76 (lần)29.70 (lần) (lần)119.57 (lần) (lần)4.51 (lần)7.93 (lần)7.37 (lần)383.19 (lần)3.87 (lần)8.19 (lần)1.90 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.11 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách11.94K11.54K11.34K14.43K14.35K17.19K16.47K16.43K15.77K17.01K16.66K17.66K16.68K15.85K15.26K14.67K14.65K13.74K13.71K5.26K1.68K1.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.52 (lần)0.73 (lần)0.69 (lần)0.63 (lần)0.34 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.56 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.19%93.37%92.17%78.48%88.43%90.42%88.02%87.53%88.93%87.99%88.86%43.83%60.52%59.96%68.17%69.29%61.52%50.78%56.26%63.07%72.33%88.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.81%6.63%7.83%21.52%11.57%9.58%11.98%12.47%11.07%12.01%11.14%56.16%39.48%40.04%31.83%30.71%38.48%49.22%43.74%36.93%27.67%11.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.57%78.81%77.79%69.28%73.66%77.45%75.80%76.04%76.29%73.58%77.76%69.19%66.27%68.80%75.91%76.47%68.52%52.93%56.18%69.29%85.88%76.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu442.54%371.98%350.32%225.50%279.62%343.38%313.25%317.27%321.70%278.52%349.74%224.54%196.47%220.47%315.14%324.95%217.69%112.43%128.19%225.66%608.12%323.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.43%21.19%22.21%30.72%26.34%22.55%24.20%23.97%23.71%26.42%22.24%30.81%33.73%31.20%24.09%23.53%31.48%47.07%43.82%30.71%14.12%23.61%
6/ Thanh toán hiện hành127.78%121.38%125.06%119.67%129.40%120.60%123.17%121.75%125.94%126.72%118.12%63.36%97.51%113.83%107.88%96.54%98.18%96.62%100.26%144.03%106.82%115.98%
7/ Thanh toán nhanh107.13%109.11%114.06%109.09%120.80%107.20%110.89%107.03%110.88%94.15%92.55%33.62%57.66%68.90%55.24%45.68%67.52%32.82%55.82%59.47%31.56%63.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.02%7.36%18.61%7.96%33.46%17.79%11.46%9.87%14.35%6.22%10.69%10.60%10.48%7.54%7.20%8.52%31.43%6.68%11.01%20.58%5.76%5.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản120.98%98.55%52.47%66.97%48.33%75.38%103.85%105.41%78.09%73.73%63.91%66.45%70.90%151.15%156.91%70.19%75.94%100.13%79.17%106.09%137.07%209.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn127.10%105.54%56.93%85.33%54.66%83.37%117.98%120.42%87.81%83.79%71.92%151.59%117.15%252.09%230.16%101.30%123.44%197.18%140.72%168.21%189.50%236.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu656.37%465.12%236.27%217.98%183.48%334.23%429.15%439.84%329.28%279.08%287.42%215.66%210.20%484.38%651.39%298.29%241.24%212.70%180.66%345.51%970.63%886.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho732.14%960.14%610.39%863.64%752.70%718.43%1,082.02%905.79%698.53%312.37%281.81%298.09%237.23%587.76%428.52%171.46%349.76%261.69%290.11%259.12%244.26%472.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.51%0.38%-11.53%0.26%-6.52%2.24%0.89%0.93%0.04%3.04%1.19%6.11%4.37%3.50%1.91%6.61%6.24%5.60%2.78%2.16%2.63%2.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.62%0.37%%0.18%%1.68%0.92%0.98%0.03%2.24%0.76%4.06%3.10%5.29%3%4.64%4.74%5.61%2.20%2.30%3.61%4.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.35%1.75%%0.57%%7.47%3.81%4.07%0.15%8.48%3.42%13.18%9.18%16.97%12.45%19.73%15.06%11.92%5.02%7.48%25.54%20.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%-12%%-7%2%1%1%%3%1%7%5%4%2%7%7%6%3%2%3%3%
Tăng trưởng doanh thu46.01%100.37%-14.82%19.49%-54.19%-18.71%-2.20%39.22%9.35%-0.87%25.79%8.60%-54.32%-22.81%127.19%23.85%20.91%17.98%36.39%11.44%31.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận97.92%-106.54%-3,832.13%-104.82%-233.68%104.62%-6.19%2,784.48%-98.39%153.41%-75.55%51.98%-43.03%41.48%-34.34%31.17%34.78%138.03%74.92%-8.30%49.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.09%8.07%22.08%-18.89%-32.04%14.42%-1.04%2.80%7.04%-18.69%47.02%20.98%-6.19%-27.38%0.90%49.51%106.41%-12.12%48.17%16.17%126.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.46%1.78%-21.41%0.58%-16.55%4.38%0.23%4.23%-7.33%2.10%-5.61%5.85%5.26%3.81%4.04%0.16%6.61%0.20%160.84%213.07%20.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.93%6.68%8.72%-13.76%-28.55%11.99%-0.73%3.14%3.25%-14.07%30.80%15.88%-2.62%-19.86%1.64%33.98%59.43%-6.72%82.77%43.98%101.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |