CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

8.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn254,369235,364184,334240,857344,660299,603300,135295,647283,333333,003125,586149,641152,229215,995216,001143,13574,11288,02153,98943,004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,43235,03212,25962,28150,84027,88624,33333,69613,91330,14421,01716,08210,08514,41719,06045,8175,1249,6647,7162,318
1. Tiền15,43235,03212,2597,25610,25916,88624,33322,0963,61330,14421,01710,0825,0388,4233,6089,4375,1249,6647,7162,318
2. Các khoản tương đương tiền55,02440,58111,00011,60010,3006,0005,0475,99415,45236,380
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,16110,65310,59611,01087958,98059,03459,13059,04660,4431,58831,51231,35130,60880984961114,379
1. Chứng khoán kinh doanh8,79411,02211,0224,7001,27659,55959,55959,55959,55959,5592,01732,01731,96831,2761,2761,2751,26114,486
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-383-369-1,426-190-397-579-525-429-513-513-429-505-617-669-467-425-650-107
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7501,0006,5001,397
III. Các khoản phải thu ngắn hạn197,719163,002138,443142,710244,316171,772171,491166,909136,187169,20036,92233,19043,73358,12770,92948,25716,05721,5729,91110,386
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng110,54774,54982,63489,853145,341105,818105,95992,50173,47177,22828,40230,79526,68726,66720,93815,84111,9807,6427,2174,399
2. Trả trước cho người bán9,97215,3393,4483,89141,4223,8436,23013,1207,44016,08614,2476,80219,62432,85451,73827,7993,7767,5791,246746
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác97,69790,16067,72569,42068,57670,87669,76571,67472,81887,2303,6222,5922,8242,3331,5266,9811,1646,4001,4485,242
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,497-17,046-15,364-20,453-11,024-8,765-10,463-10,386-17,541-11,343-9,349-6,999-5,402-3,726-3,274-2,365-863-48
IV. Tổng hàng tồn kho25,70920,71516,30316,01438,29229,86936,27735,34672,81772,08558,95161,14960,093105,386113,78844,60948,83739,01331,69830,300
1. Hàng tồn kho25,70920,71516,30316,01438,29229,86936,27735,34672,81772,08558,95161,14960,093105,386113,80044,69748,93539,01331,69830,300
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12-88-98
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3485,9636,7338,84210,33311,0969,0005661,3691,1317,1087,7076,9687,45711,4163,6033,4843,3924,665
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3652832571411362492653238111
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,2475,6406,4658,44810,19610,8458,7349201,1242049406,043
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước736401225321244449736847316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6,5376,7686,9687,3765,3733,6033,4842,9204,638
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,05220,00650,54931,50736,52840,77042,75336,81438,67541,739160,91297,604101,667100,83595,73089,53971,83068,43131,61316,451
I. Các khoản phải thu dài hạn101025,71010101010101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác101025,71010101010101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định16,19218,77222,82629,38133,85938,46133,52333,47734,36434,75128,98034,04034,00636,89832,25027,89712,1058,3724,5763,402
1. Tài sản cố định hữu hình16,19218,77222,82629,37433,83838,42833,47733,41834,35634,69728,83433,81933,64536,44131,99627,75012,1058,3724,5763,402
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình720334659854146221361457254147
III. Bất động sản đầu tư92643607693110127144161177194211228245
- Nguyên giá252252252252252252252252252252252252252252252252252252
- Giá trị hao mòn lũy kế-252-252-252-243-226-209-192-176-159-142-125-108-92-75-58-41-24-8
IV. Tài sản dở dang dài hạn3614696,4804691,6051,4365,428213,3831,2951,1021,793120191460117
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3614696,4804691,6051,436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65065058,19258,19258,19258,19258,66757,45557,66758,18225,49312,533
1. Đầu tư vào công ty con432800400
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh400400400400400400400400400400400400400400400400875760200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn65065058,19258,19258,19258,19258,66757,45556,98056,99024,49312,133
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-188
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4891,2232,0132,1072,6341,7872,6802,7811,9534,78268,1865,2085,9254,2733,5172,1831,7101,4411,084398
1. Chi phí trả trước dài hạn1,4891,2232,0132,1072,6341,7872,6802,5631,9532,4083,8004,7574,9543,4563,2102,0231,3641,441777398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2182,37483451972817306160346307
3. Tài sản dài hạn khác64,303
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009374,742286,499247,245253,896316,831311,732232,674145,942156,45185,60259,454
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả214,701198,661162,724200,619295,214258,007260,715253,622236,938291,418198,221163,850174,669240,512238,375159,43477,24087,88859,31651,058
I. Nợ ngắn hạn209,564188,196154,032186,130285,788243,239246,516234,756223,591281,912198,198153,469133,728200,217223,737145,78776,70487,78937,48440,258
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,06947,63460,65784,960120,473112,74796,88294,07764,59260,37741,18144,48727,220102,56691,20929,45216,84123,1875,4331,401
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn35,72810,24714,65414,89746,85217,97245,75225,30722,09622,70220,23438,17235,70729,89522,88514,5728,5968,5677,1254,168
4. Người mua trả tiền trước102,012114,53265,79470,39288,59478,62775,46994,502108,278148,539113,67444,86541,46943,70490,11586,50938,83542,05215,02923,689
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,5115686962,2214,4551,9261,9763,6868225,5941,4182,8585,6753,6652,7213,6182,7122,7892,7472,045
6. Phải trả người lao động4121693074375,3933,2004,6542,4824,1587,8323,5202,9785,5494,7865,6172,5784296019681,255
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,1291,1296563,6041,0922,85110,7923321,8033,8883,2671,2256399784717182,845
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng379
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,06311,0838,1507,4229,56319,59313,1908,2107,87811,35211,06510,19511,0969,4858,2617,5297,8609,6804,7034,661
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1751712161,4626,4664,4619504317,9439,1121,8513,421
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4642,6643,5594,3403,9934,0574,0394,9704,9745,6134,9244,6883,1242,8491,705890453442381194
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,13710,4658,69214,4889,42614,76814,19918,86613,3479,5052310,38140,94140,29514,63813,6475369921,83210,800
1. Phải trả người bán dài hạn30,483
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5050
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,08710,4158,69214,4889,42614,76814,19918,86613,3479,50536,94212,98213,47147021,80010,800
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm14915778542132
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,38110,4401,9741,499991278
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn23181,230
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,71956,70972,16071,74685,97482,36582,17478,83985,07183,32588,27883,39679,22776,31973,35773,24068,70268,56326,2858,396
I. Vốn chủ sở hữu57,71956,70972,16071,74685,97482,36582,17478,83985,07183,32588,27883,39679,22776,31973,35773,24068,70268,56326,2858,396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00021,0004,200
2. Thặng dư vốn cổ phần13,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,2582,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,840-4,126-123
8. Quỹ đầu tư phát triển16,76716,76716,76716,12515,81115,47615,46514,54014,2738,7968,0356,6915,7554,3263,3341,8991,5611,0561,849
9. Quỹ dự phòng tài chính3,6643,2812,6092,1411,427893488366271180
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu714714714714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-22,306-23,316-7,866-8,2806,5913,2963,4391167,2735,79311,8458,1075,9546,2908,4725,8783,0583,3781,8582,168
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp16,767
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009374,742286,499247,245253,896316,831311,732232,674145,942156,45185,60259,454
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |