Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP (pis)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn252,236272,802285,359222,245246,017254,560240,705173,651166,333199,661140,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,09425,92856,79740,91622,98328,70524,8673,76019,87523,89651,976
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,90028,46536,60026,60027,71519,44617,45614,40032,25016,3501,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,728148,710105,58896,492104,979120,856131,73781,15044,80481,50340,108
IV. Tổng hàng tồn kho47,77461,15281,83455,88987,90284,80464,05270,11463,22873,30041,276
V. Tài sản ngắn hạn khác3,7408,5474,5392,3472,4397482,5924,2276,1764,6126,416
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn503,146349,928285,711322,064311,128346,421379,732330,855339,596292,490284,028
I. Các khoản phải thu dài hạn9,0768,8544,1674,16721533,9273,9243,9224,193
II. Tài sản cố định57,38665,94872,03277,82387,29797,701100,26895,31487,73758,66658,713
III. Bất động sản đầu tư30,42831,84829,44525,31839,07444,44247,59834,28439,28044,32449,673
IV. Tài sản dở dang dài hạn257,735102,57031,03029,7867,3286,39026,70488114,1522,587631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn135,142127,535135,043170,281162,921184,649191,285189,812188,640178,187168,605
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,38013,17313,99514,68914,05512,52812,6876,6375,8634,8042,213
VII. Lợi thế thương mại2377121,186
TỔNG CỘNG TÀI SẢN755,382622,731571,070544,309557,144600,981620,437504,506505,929492,151424,904
A. Nợ phải trả298,757248,024251,446200,100189,725223,525246,437144,887144,312136,86184,741
I. Nợ ngắn hạn216,699167,629166,089114,982105,478138,705169,77495,977100,401109,07366,167
II. Nợ dài hạn82,05880,39585,35685,11884,24784,81976,66348,91043,91127,78718,574
B. Nguồn vốn chủ sở hữu456,625374,706319,625344,210367,419377,456374,000359,619361,617355,290340,163
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN755,382622,731571,070544,309557,144600,981620,437504,506505,929492,151424,904
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |