Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP (pis)

14.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.70
14.70
14.70
0
17.1K
0.8K
13.6x
0.6x
3% # 4%
0.9
289 Bi
28 Mi
122
15.2 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.80 1,000
0 14.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,70082,97197,71396,497389,882461,505564,638602,851473,127564,490709,232571,580427,186418,935
Tổng lợi nhuận trước thuế14,5834,0547,4644,27330,37471,78875,96348,77235,17836,23641,91745,87932,88944,386
Lợi nhuận sau thuế 11,2663,0365,9353,41423,65159,86970,64642,11232,20130,76534,58538,35026,63738,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,2721,6054,1112,80419,79254,28764,96836,30430,49627,84029,53734,90225,12337,433
Tổng tài sản755,807706,836754,197750,696755,807754,477622,731571,070544,309557,144600,981620,437504,506505,929
Tổng nợ304,617269,138292,155297,732304,617298,846248,024251,446200,100189,725223,525246,437144,887144,312
Vốn chủ sở hữu451,190437,698462,042452,964451,190455,631374,706319,625344,210367,419377,456374,000359,619361,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc