CTCP Vật tư Bưu Điện (pmj)

17.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn124,56395,132105,11581,00294,937110,55077,57290,26278,85980,14776,01878,388
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,3744,3087,19610,43310,34213,38819,10729,58042,71149,67746,33330,880
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,5009,5001,5001,2208,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn109,11587,03494,84662,09564,87183,49352,39556,95134,80428,87827,60637,034
IV. Tổng hàng tồn kho4,0133,7033,0548,3169,2173,9392,9742,2464681,302295659
V. Tài sản ngắn hạn khác6087191581,0072291,5972658772901,7841,515
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,4948,68611,59612,9967,8798,5896,9146,9516,8034,3814,9228,011
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4,1006,3529,18410,2535,0406,0004,6585,2523,9161,2461,8102,970
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0581,0781,5781,5781,5783,338
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3362763546857815311986201,3091,5571,5341,703
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66284,52880,94086,399
A. Nợ phải trả90,71065,75972,95449,22054,79471,94238,29951,95541,57841,79937,20143,939
I. Nợ ngắn hạn90,71065,75972,95449,01253,55170,44137,61250,73440,37141,57336,67243,648
II. Nợ dài hạn2071,2431,5016871,2211,207226529291
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08442,72943,73942,459
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66284,52880,94086,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |