CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định (pnd)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,189,7492,892,2962,936,2942,655,7631,366,172913,1891,569,6711,690,2581,376,0021,114,1611,296,1461,795,489
4. Giá vốn hàng bán3,094,1162,805,2372,836,3492,572,9941,293,081897,3191,512,8271,627,9351,314,7301,057,2211,256,4141,760,286
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,40683,39996,30581,00572,70515,33555,84860,59760,33255,93936,77531,785
6. Doanh thu hoạt động tài chính1314161713121315283524996
7. Chi phí tài chính4661563866758344,2123,2022,0461,3381,1531,8501,220
-Trong đó: Chi phí lãi vay501563866758341,1733,2022,0461,3381,3071,1701,220
9. Chi phí bán hàng79,47769,48977,32157,05849,66841,03541,22742,10243,49735,70130,11020,011
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,08813,45014,71119,79118,31516,88211,44213,4359,91914,7847,7668,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6113183,9033,4983,901-46,781-103,0285,6074,336-2,7012,340
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,1553,0092,263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,1552,1661,706
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,1552,1661,706

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63,39578,469107,460113,26178,06860,864172,42161,483112,391150,60358,68491,350
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,5685,8717,6868,6505,7726,6267,4809,02712,84819,15912,0247,086
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,37434,24372,04478,40523,27524,22342,83746,03635,74615,18218,78340,121
IV. Tổng hàng tồn kho14,78936,01926,55725,90548,41628,507118,1574,77461,336104,78621,28143,305
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6642,3361,1743016041,5083,9481,6452,46111,4756,596838
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,02759,60859,12970,99979,86090,04398,10294,68090,65492,86589,25294,693
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định26,02831,22537,48744,74650,43153,99357,99658,55155,15958,11756,33258,248
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2323233257862326167546993906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4164164164164162,5282,5282,5282,5283,3683,368
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,97727,94521,20425,80528,43535,01137,55333,60132,80031,67428,55932,171
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,422138,077166,589184,260157,928150,907270,524156,162203,045243,468147,936186,043
A. Nợ phải trả79,80294,499124,569148,832126,685124,203194,45179,646126,937167,24273,287113,056
I. Nợ ngắn hạn74,64490,593120,009142,236116,273112,796184,05768,671113,416155,17658,675101,814
II. Nợ dài hạn5,1583,9064,5606,59610,41211,40710,39410,97413,52012,06614,61211,242
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,62143,57742,02035,42831,24326,70476,07376,51776,10876,22674,64972,987
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,422138,077166,589184,260157,928150,907270,524156,162203,045243,468147,936186,043
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |