CTCP Bất động sản Dầu khí (pwa)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,580135,206175,253188,361245,753444,061669,560135,166
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,89624,66023,96332,60779,71674,26930,12771,796
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,48621,79618,91818,91816,67710,042
III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,26729,36861,00776,42481,18550,42254,61233,426
IV. Tổng hàng tồn kho56,17057,38167,82057,31666,882307,604583,13919,942
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7612,0013,5463,0971,2931,7231,68210,002
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,36776,35480,98892,55389,61291,79128,227421,349
I. Các khoản phải thu dài hạn18,13419,80816,99410,65510,65510,6557,525
II. Tài sản cố định40,28242,84145,40144,24246,44647,203
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,73214,73213,72713,267409,733
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,9712,6331,8921,6491,6493,0394,2794,065
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,11312,74613,88714,93616,13017,1672627
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN202,947211,560256,241280,915335,364535,852697,787556,515
A. Nợ phải trả129,944136,109176,445193,294210,159414,133588,250451,656
I. Nợ ngắn hạn108,487114,651154,988171,837188,702414,133588,250415,230
II. Nợ dài hạn21,45721,45721,45721,45721,45736,427
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,00375,45179,79687,621125,206121,718109,537104,858
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN202,947211,560256,241280,915335,364535,852697,787556,515
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |