CTCP Bất động sản Dầu khí (pwa)

8
1
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.50
8
7.20
24,800
7.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.9
33 Bi
10 Mi
27,364
4.6 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 86,100 ATC 0
7.20 1,500 0.00 0
7.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.50 1.40 600 600
09:12 7.20 1.10 300 900
09:18 8 1.90 1,000 1,900
09:20 8 1.90 4,900 6,800
09:21 8 1.90 100 6,900
09:30 8 1.90 3,000 9,900
09:35 8 1.90 700 10,600
09:39 8 1.90 2,100 12,700
09:40 8 1.90 200 12,900
09:41 8 1.90 600 13,500
09:42 8 1.90 2,000 15,500
09:45 8 1.90 3,000 18,500
09:54 8 1.90 200 18,700
10:10 8 1.90 100 18,800
10:53 8 1.90 800 19,600
11:17 8 1.90 2,200 21,800
13:18 8 1.90 300 22,100
14:10 8 1.90 2,200 24,300
14:15 8 1.90 500 24,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.42) 0% 17.64 (0.04) 0%
2020 293,100 (0.30) 0% 11,396 (0.04) 0%
2022 85.46 (0) 0% 7.91 (0) 0%
2023 41.53 (0) 0% 3.05 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV11,10319,27315,02317,588295,115418,483
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,114-4,562-8,398-39,07835,26143,114
Lợi nhuận sau thuế -2,114-4,562-8,398-39,40335,26143,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,114-4,562-8,398-39,40335,26143,114
Tổng tài sản202,947211,560256,241280,915202,947211,560256,241280,915335,364535,852697,787556,515
Tổng nợ129,944136,109176,445193,294129,944136,109176,445193,294210,159414,133588,250451,656
Vốn chủ sở hữu73,00375,45179,79687,62173,00375,45179,79687,621125,206121,718109,537104,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |