CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh (sbm)

31.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn129,162105,86272,07860,99541,38831,71524,30236,72588,55360,62366,312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,98876,88448,39331,81814,9695,1576921,68852,5849,5619,502
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,99828,89423,59428,16825,41225,55022,23933,17832,17048,80256,779
IV. Tổng hàng tồn kho1843499499489339901,7603,7232,170
V. Tài sản ngắn hạn khác158414160597538399768931
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn533,729559,893591,826636,896679,538733,830799,294868,391935,1481,011,9901,079,913
I. Các khoản phải thu dài hạn1010101010101010101010
II. Tài sản cố định516,731546,543580,430622,482671,497725,696791,077859,734927,665995,7931,066,211
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,4537,4337,3137,3134,0185,3533,692311468
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5345,9074,0727,0914,0132,7714,5158,6487,47412,27613,224
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN662,891665,755663,904697,892720,925765,545823,596905,1161,023,7011,072,6121,146,226
A. Nợ phải trả74,62740,79552,93487,055170,241250,119371,617416,710554,024617,867702,541
I. Nợ ngắn hạn71,62940,79552,93483,917147,873154,066186,861146,683202,926148,283153,545
II. Nợ dài hạn2,9973,13822,36896,053184,756270,027351,098469,584548,996
B. Nguồn vốn chủ sở hữu588,264624,960610,970610,837550,685515,426451,979488,406469,677454,745443,685
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN662,891665,755663,904697,892720,925765,545823,596905,1161,023,7011,072,6121,146,226
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |