CTCP SIVICO (siv)

38
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn173,834160,907151,118157,159180,900152,097159,166138,115106,932107,26878,61167,32544,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,2668,2677,7156,98236,72426,6396,8537,00610,8364,0944,6397,7952,514
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,18897,43885,03182,41385,51579,201103,70989,82869,74767,35249,12942,35028,746
IV. Tổng hàng tồn kho63,13655,00358,35966,37557,87246,25848,60441,28126,34935,82221,25615,98212,441
V. Tài sản ngắn hạn khác245200121,3897892,3871,1981,021
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,914145,811154,000157,600105,04875,50258,97461,00457,71645,95836,2757,5068,139
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5055,239
II. Tài sản cố định88,05793,602102,49412,75132,11437,03942,45245,60750,86538,0623,0544,0015,189
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn126,46654,19220,93927,982
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,9367,9367,9367,9367,9367,9367,9367,9365,2393,5052,950
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,92144,27343,56910,44710,8069,5898,5867,4613,3452,657
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN315,749306,717305,117314,759285,947227,599218,140199,119164,648153,226114,88674,83252,861
A. Nợ phải trả84,19590,032100,925110,254100,44457,42261,24650,86141,06651,28747,23522,78118,384
I. Nợ ngắn hạn84,19578,97278,80877,06893,90957,42261,15046,70629,18244,07437,90022,52117,415
II. Nợ dài hạn11,06022,11833,1876,535964,15611,8847,2149,336260969
B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,553216,685204,192204,504185,503170,177156,894148,258123,582101,93967,65152,05134,477
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN315,749306,717305,117314,759285,947227,599218,140199,119164,648153,226114,88674,83252,861
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |