CTCP SIVICO (siv)

38
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
38
38
38
0
76.9K
8.2K
4.8x
0.5x
8% # 11%
1.4
117 Bi
3 Mi
1,245
48.2 - 31.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.10 100 43.60 300
36.00 1,000 43.70 400
35.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 33 (0.04) 0%
2018 0 (0.19) 0% 35 (0.03) 0%
2019 0 (0.20) 0% 30 (0.03) 0%
2020 200 (0.18) 0% 30 (0.03) 0%
2021 250 (0.18) 0% 0.02 (0.03) 122%
2022 260 (0) 0% 35 (0) 0%
2023 250 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV222,641212,311210,176175,638182,475195,956
Tổng lợi nhuận trước thuế25,65422,12013,04032,97628,77930,263
Lợi nhuận sau thuế 24,63921,17312,08929,25026,25326,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,63921,17312,08929,25026,25326,409
Tổng tài sản315,749306,717305,117314,759315,749306,717305,117314,759285,947227,599218,140199,119164,648153,226
Tổng nợ84,19590,032100,925110,25484,19590,032100,925110,254100,44457,42261,24650,86141,06651,287
Vốn chủ sở hữu231,553216,685204,192204,504231,553216,685204,192204,504185,503170,177156,894148,258123,582101,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |