CTCP SIVICO (siv)

40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
40
40
40
0
76.9K
8.2K
4.8x
0.5x
8% # 11%
1.4
117 Bi
3 Mi
1,245
48.2 - 31.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 300 41.50 1,000
0 41.80 100
0.00 0 41.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 33 (0.04) 0%
2018 0 (0.19) 0% 35 (0.03) 0%
2019 0 (0.20) 0% 30 (0.03) 0%
2020 200 (0.18) 0% 30 (0.03) 0%
2021 250 (0.18) 0% 0.02 (0.03) 122%
2022 260 (0) 0% 35 (0) 0%
2023 250 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV222,641212,311210,176175,638182,475195,956
Tổng lợi nhuận trước thuế25,65422,12013,04032,97628,77930,263
Lợi nhuận sau thuế 24,63921,17312,08929,25026,25326,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,63921,17312,08929,25026,25326,409
Tổng tài sản315,749306,717305,117314,759315,749306,717305,117314,759285,947227,599218,140199,119164,648153,226
Tổng nợ84,19590,032100,925110,25484,19590,032100,925110,254100,44457,42261,24650,86141,06651,287
Vốn chủ sở hữu231,553216,685204,192204,504231,553216,685204,192204,504185,503170,177156,894148,258123,582101,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |