CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

161.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,154,088864,836543,585492,630355,792455,155422,465583,777249,918162,644158,951159,302181,942176,296119,20536,068
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,431168,9446,7015,8513,97010,13617,5555,78013,4367,86010,69537,70129,6616,7642,2271,813
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,1702,3005,9806,40012,0003,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn736,017456,658340,072236,567224,836280,142267,748448,912163,874112,84576,43062,01369,13574,96244,87415,963
IV. Tổng hàng tồn kho297,852174,230173,154230,95594,714153,599128,744109,74854,52737,25362,82346,48161,66975,79645,10013,366
V. Tài sản ngắn hạn khác14,78910,83323,65819,25729,97211,2788,41719,33818,0804,6873,0246,7079,47715,77416,0034,926
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn545,324572,660592,466620,429655,901674,564664,543462,700292,157100,07684,22494,32872,29071,50448,74465,758
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định521,312526,312567,670581,106632,840620,915576,935406,907240,61887,96878,40587,75767,20964,66145,40562,535
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,45934,7486,83626,6907,11539,47974,61052,69645,0018,9951,9113,5391,5133,595284222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,60011,60011,60011,60011,6009,6009,6003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9526,3601,0334,3464,5703,3983,0973,5381129083256824854
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075262,720243,175253,630254,232247,800167,949101,826
A. Nợ phải trả156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,20964,58777,35373,68495,002148,18788,97044,159
I. Nợ ngắn hạn156,904218,623239,636394,706330,967444,921322,486363,026116,27860,16677,35373,68495,002130,61088,75244,159
II. Nợ dài hạn47,60078,000146,261197,482287,382263,487136,9304,42117,578218
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866198,133165,822179,946159,23099,61378,97957,667
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075262,720243,175253,630254,232247,800167,949101,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |