CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

30.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,063396,259316,706315,301325,973468,279669,679647,494601,806508,408595,992677,155654,847492,693408,215338,426281,881212,301168,293142,208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,0728,19614,73415,03315,53217,77758,19338,86351,26064,45373,84468,53051,76633,52424,70027,18823,75110,19712,43612,347
3. Doanh thu thuần (1)-(2)302,991388,063301,972300,268310,442450,502611,486608,631550,546443,955522,148608,625603,081459,169383,514311,238258,130202,103155,857129,861
4. Giá vốn hàng bán215,561276,875203,165184,404201,399349,110438,015422,349391,640313,000365,384417,908442,348310,379239,345201,846155,000134,506104,53384,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,430111,18898,807115,864109,043101,392173,471186,281158,906130,956156,764190,717160,733148,790144,170109,392103,13067,59751,32345,173
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,9337,71418,3906,65614,5554,6572,2886052,6082,3981,0202,1702,5933,1184,2664,3254,6764,558468278
7. Chi phí tài chính3,8652,8248618252,1631282,0322,8541,0095,1643,7286,0216,3371,0182,2523,0791,9283,0969791,019
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8582,714488991,8372,7609174,2652,9235,2614,4201,025462494443781709443
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng26,52825,78725,61127,76128,30626,82333,81237,87936,41847,17152,34453,80844,73937,13338,03323,69821,53215,64113,5319,884
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,40837,58335,34836,02930,11330,09045,51045,84351,93036,21845,29448,08335,21133,77735,37525,03328,67719,70812,83610,635
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,56252,70755,37657,90663,01549,00894,406100,31172,15844,80056,41984,97577,03979,97972,77661,90755,66933,71024,44623,914
12. Thu nhập khác5,5686,09316,4188,2154,1453,5253,6723,6344,1098555,2411,735732481751,0036956012327
13. Chi phí khác3944,8014,0732,3821,2491,5965,2052,4292,1447482,12848243420617127885363197
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,1741,29112,3455,8332,8961,929-1,5331,2051,9651073,1131,252297276-96725611249131
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,73653,99967,72163,74065,91150,93792,872101,51674,12244,90759,53286,22777,33780,25572,68062,63256,27933,73424,45524,044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,11610,80913,63512,27511,86412,10116,47812,5747,0699,63914,5671021,89612,46415,31012,9365,6453,4142,446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại323671-620800-399-1,2432,557-3,5412,372-506-1,428-416-1,559-16-133-107
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,43911,48013,01513,07511,46410,85719,0369,0339,4419,13313,139-31433712,44815,17812,8285,6453,4142,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,77446,39386,54177,00067,80757,50349,80450,63430,32122,01024,044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9491213-46-343-245-21
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,68046,30286,32877,04668,15157,74849,82450,63430,32122,01024,044

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,290320,398330,171327,580324,658294,578365,525367,191301,111284,601370,292415,895363,177352,854240,887199,638173,819115,59992,05892,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,65713,33047,21578,817103,85291,611131,717162,29967,28236,41322,39766,97725,95243,08470,26262,41787,82444,58723,4878,652
1. Tiền28,15713,33024,21519,81727,85114,26421,71787,29957,28218,26418,39754,93019,94026,87210,85212,1178,8248,08711,4878,652
2. Các khoản tương đương tiền2,50023,00059,00076,00077,347110,00075,00010,00018,1494,00012,0476,01216,21259,41050,30079,00036,50012,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36536541540761210,000
1. Chứng khoán kinh doanh36536541571564410,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-308-32
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,010190,828213,387195,112180,734164,729151,36965,954131,959111,320112,925142,516129,324100,38967,58752,98930,35721,71026,80926,097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,06944,11029,50974,66577,978104,03151,51651,686108,50683,75893,756131,111109,95781,09449,33334,13426,14315,93321,79121,692
2. Trả trước cho người bán2,8189,2586,3858,2647,8743,24717,41513,47217,70512,5246,3588,07516,03116,01216,36115,7292,1891,8241,4923,621
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,000130,000155,000100,00080,00055,0001,1241,124200200
6. Phải thu ngắn hạn khác12,4218,95824,02413,74216,3253,83385,1597,42912,51618,78215,8045,3094,9234,2542,7373,6732,5374,3123,526784
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,297-1,498-1,531-1,560-1,444-1,381-2,721-7,757-7,892-3,944-3,193-1,980-1,587-972-844-546-513-360
IV. Tổng hàng tồn kho143,833115,01568,20448,87039,84637,13981,702136,43798,589132,548230,320188,677195,714195,71498,35080,12452,67046,71140,17146,627
1. Hàng tồn kho152,231120,73673,61756,18545,90543,35989,334142,468102,875133,540241,266192,657196,672196,846101,10081,19359,31552,31440,17146,627
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,398-5,722-5,413-7,314-6,059-6,219-7,632-6,031-4,287-992-10,946-3,980-958-1,132-2,750-1,069-6,645-5,602
V. Tài sản ngắn hạn khác7901,2261,3664,7822271,0987382,5013,2824,3204,65017,36111,82113,2534,2813,4962,9692,5911,5911,392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6351,2261,3236972273227388344301,0019563,2761,9399691,208509759320363388
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7761,5122,7233,1773,5413,8384,31561730225962
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước156434,0851541295844387312283422017381
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1371539,4035,52910,9362,8452,6152,1671,5021,226923
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,364206,260215,895199,378189,774187,833108,406109,514103,895112,968131,001121,460104,91771,16374,69460,47359,07453,97764,19148,670
I. Các khoản phải thu dài hạn820
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác820
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định90,22897,723105,95186,35170,88280,75780,88287,51386,67191,027102,302101,52996,74468,35970,51055,44452,06249,78748,61844,369
1. Tài sản cố định hữu hình46,20152,28059,31240,08424,24033,25543,72549,28946,20251,92462,95364,01459,26730,60332,43924,41120,80621,20520,11515,869
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình44,02645,44246,63946,26746,64247,50237,15738,22440,46939,10339,34937,51537,47737,75638,07231,03331,25628,58228,50328,500
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9214,0527,73312,5409718,47312,16612,14512,44412,14512,14519131,2235621692,196922
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,9214,0527,73312,5409718,47312,16612,14512,44412,145
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn99,00099,00099,00099,00099,00099,0004,211119,47811
1. Đầu tư vào công ty con3,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3503,3504,200
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh99,00099,00099,00099,00099,00099,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-3,35011119,47811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350-3,350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3166,6166,8926,2947,3527,10519,0519,8355,0798,94415,8196,8667,0501,5032,7122,1492,2394,0103,8993,368
1. Chi phí trả trước dài hạn4,2642,4172,0602,0832,3413,26915,4633,6903,4804,77912,1604,6355,2351,1182,3431,9131,4953,2663,1552,624
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,0523,3754,0453,4254,2253,8262,5825,1401,5994,1663,6592,2311,815256240107
3. Tài sản dài hạn khác825786786786101,0051,005129129129744744744744
VII. Lợi thế thương mại5527369201,1041,2881,4721,656
TỔNG CỘNG TÀI SẢN516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568501,293537,355468,094424,017315,581260,110232,893169,575156,248141,437
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62649,542142,433162,978166,647155,25186,02952,31360,21031,25731,31324,432
I. Nợ ngắn hạn137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62648,594141,219161,763165,206152,94784,66450,08756,44826,51924,40620,668
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,17137,95910,305100,34857,87332,25112,5269712,03721,5291,153
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,0403,85326,92523,0489,04215,9008,0713,1944,73119,66020,49052,50569,21997,99339,3857,6253,03812,6618,6325,274
4. Người mua trả tiền trước10,1462,3374455417,0191,3371,8279721,6258422,0038481,5661,4151,2635981,8931,3931,230955
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,6501,35611,5592,1074,6523,2345,1236,2863,6915,1951,7116471,0194,3682,5372,6831,558407507132
6. Phải trả người lao động1,4844826629,3416,6388,07011,39310,4455,8431446,9452,4839,76617,11715,89912,2404,5583,9203,171
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,23610,51114,4539,61312,5849,87610,4436,8915,8594,2204,64116,2557,4701,1642814,0384,5012,8792,3572,750
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác102,531101,799102,781101,656100,411100,901105,229101,28044,0455,1727,27920,42543,43120,47919,13214,3109,7192,5697,3918,138
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29122451,4524545042,7479128723,2014,6026,2677,7665,2383,9772,8961,970898368248
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9471,2131,2151,4412,3041,3652,2253,7624,7396,9083,764
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9471,2131,2151,123904
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5211,0472,0183,1714,3246,6303,580
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm318208591415278184
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ318878
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027358,861374,376301,447268,766229,553207,798172,683138,318124,935117,005
I. Vốn chủ sở hữu379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027358,861374,376301,447268,766229,553207,798172,683138,318124,935117,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924149,924100,000100,000100,00060,000
2. Thặng dư vốn cổ phần8,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,5208,0366,5656,5652,793528528528
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-116,848-99,677-99,677-817-817-817-817-333-5,163-3,490-26-2,728-10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái236-185
8. Quỹ đầu tư phát triển145,412141,160134,250128,677120,510114,498114,49896,20391,82193,49099,38081,89469,63658,02648,55341,43735,41624,43717,00950,276
9. Quỹ dự phòng tài chính18,48114,98715,97612,81910,4938,5236,7385,4004,427
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,530200,271213,351208,927211,525186,495173,003191,754149,79295,504100,546115,15958,19336,08715,46299626,1629,3422,0081,773
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,4051,3081,2171,0041,0501,3931,639
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568501,293537,355468,094424,017315,581260,110232,893169,575156,248141,437
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |