CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

22
-1.65
(-6.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,290320,398330,171327,580324,658294,578365,525367,191301,111284,601370,292415,895363,177352,854240,887199,638173,819115,59992,05892,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,65713,33047,21578,817103,85291,611131,717162,29967,28236,41322,39766,97725,95243,08470,26262,41787,82444,58723,4878,652
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36536541540761210,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,010190,828213,387195,112180,734164,729151,36965,954131,959111,320112,925142,516129,324100,38967,58752,98930,35721,71026,80926,097
IV. Tổng hàng tồn kho143,833115,01568,20448,87039,84637,13981,702136,43798,589132,548230,320188,677195,714195,71498,35080,12452,67046,71140,17146,627
V. Tài sản ngắn hạn khác7901,2261,3664,7822271,0987382,5013,2824,3204,65017,36111,82113,2534,2813,4962,9692,5911,5911,392
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,364206,260215,895199,378189,774187,833108,406109,514103,895112,968131,001121,460104,91771,16374,69460,47359,07453,97764,19148,670
I. Các khoản phải thu dài hạn820
II. Tài sản cố định90,22897,723105,95186,35170,88280,75780,88287,51386,67191,027102,302101,52996,74468,35970,51055,44452,06249,78748,61844,369
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9214,0527,73312,5409718,47312,16612,14512,44412,14512,14519131,2235621692,196922
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn99,00099,00099,00099,00099,00099,0004,211119,47811
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3166,6166,8926,2947,3527,10519,0519,8355,0798,94415,8196,8667,0501,5032,7122,1492,2394,0103,8993,368
VII. Lợi thế thương mại5527369201,1041,2881,4721,656
TỔNG CỘNG TÀI SẢN516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568501,293537,355468,094424,017315,581260,110232,893169,575156,248141,437
A. Nợ phải trả137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62649,542142,433162,978166,647155,25186,02952,31360,21031,25731,31324,432
I. Nợ ngắn hạn137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62648,594141,219161,763165,206152,94784,66450,08756,44826,51924,40620,668
II. Nợ dài hạn9471,2131,2151,4412,3041,3652,2253,7624,7396,9083,764
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027358,861374,376301,447268,766229,553207,798172,683138,318124,935117,005
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568501,293537,355468,094424,017315,581260,110232,893169,575156,248141,437
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |