CTCP Kho vận Miền Nam (stg)

40.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,123,4441,165,9041,217,4421,214,3421,216,2931,166,7181,142,1101,012,7761,013,0061,001,5901,092,3001,123,967996,1061,177,0371,043,841912,510908,784856,994951,2541,011,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền507,904495,261497,280596,196573,345512,112414,771336,712348,108324,426310,288294,589276,312260,677251,257159,562250,395207,593187,455238,985
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,49067,49061,49066,191101,426106,431100,08773,16874,68376,36677,92773,36175,42076,44973,86675,34573,51673,008271,046253,281
III. Các khoản phải thu ngắn hạn477,202531,378569,375479,084444,811440,295500,379457,575458,563471,706561,128613,642508,924660,280596,635583,353504,987512,313434,536466,241
IV. Tổng hàng tồn kho36,29055,66571,64860,41484,32095,236114,424126,376113,945109,009121,505116,369107,195154,142100,12576,45258,81444,31835,35135,618
V. Tài sản ngắn hạn khác15,55816,11117,65012,45612,39212,64512,45018,94517,70720,08321,45226,00728,25525,48821,95717,79921,07119,76122,86517,179
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,926,3331,888,6161,718,4341,686,7741,700,3091,693,0761,675,3541,758,5521,792,8821,775,9911,709,5451,665,6871,686,7531,586,0211,562,6611,478,1041,436,0861,450,2201,496,2161,265,914
I. Các khoản phải thu dài hạn4,9534,9355,7834,0234,1484,6244,6044,6044,3284,3284,3286,9293,8494,0734,07318,0802,2152,2152,2156,705
II. Tài sản cố định1,105,0001,096,060995,104956,164983,377953,501973,0791,044,456906,950944,858933,081873,327822,622841,664844,657748,932755,430787,645791,571724,760
III. Bất động sản đầu tư29,8413,068
IV. Tài sản dở dang dài hạn149,290120,99469,31287,41879,925128,253108,170121,067216,140191,159148,184154,409187,69980,55958,22431,72112,8871,4091,66156,001
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn606,195600,563577,424573,314554,190527,334504,692495,992532,931527,745508,575508,725548,145538,507539,009571,202570,353560,075588,391383,508
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,45950,06552,24944,73054,98153,11555,99761,05868,75371,40076,31480,67180,25174,46867,38456,29237,69441,87452,81432,814
VII. Lợi thế thương mại13,43715,99918,56221,12523,68726,25028,81231,37533,93836,50039,06341,62644,18846,75149,31451,87654,43957,00259,56462,127
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,049,7773,054,5202,935,8762,901,1152,916,6022,859,7942,817,4632,771,3282,805,8882,777,5822,801,8452,789,6542,682,8592,763,0572,606,5022,390,6142,344,8692,307,2132,447,4702,277,218
A. Nợ phải trả655,209708,504592,881600,775626,984611,579613,660605,181678,069698,134794,186839,088800,210920,881831,804684,585690,305696,773758,896575,300
I. Nợ ngắn hạn524,888568,754463,659472,441494,163465,228466,779437,388496,686487,393579,468591,668570,925713,697615,196499,662505,134523,769606,051436,027
II. Nợ dài hạn130,321139,750129,222128,334132,822146,350146,880167,793181,383210,740214,717247,420229,285207,184216,608184,923185,171173,004152,845139,272
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,394,5682,346,0162,342,9942,300,3402,289,6182,248,2152,203,8042,166,1472,127,8192,079,4482,007,6601,950,5661,882,6501,842,1761,774,6971,706,0291,654,5651,610,4401,688,5741,701,918
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,049,7773,054,5202,935,8762,901,1152,916,6022,859,7942,817,4632,771,3282,805,8882,777,5822,801,8452,789,6542,682,8592,763,0572,606,5022,390,6142,344,8692,307,2132,447,4702,277,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |