CTCP Kho vận Miền Nam (stg)

33.95
1.10
(3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.85
33.95
33.95
33.95
100
29.3K
3.6K
10.5x
1.3x
9% # 12%
1.5
3,685 Bi
98 Mi
369
44.5 - 24.3
1,146 Bi
2,879 Bi
39.8%
71.53%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.65 100 34.00 100
30.60 1,100 35.10 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.10 (0.40) 35.7%
VJC 132.50 (0.50) 23.2%
GMD 54.10 (-1.20) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.60 (-0.90) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.35 (-0.15) 3.2%
SCS 40.20 (0.10) 2.8%
PDN 83.90 (0.00) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.60 (-0.40) 1.5%
CDN 26.20 (-0.60) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 33.95 3.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV693,007662,154676,897556,9202,588,9782,454,3371,795,6362,639,2552,886,5122,032,0481,837,1921,761,6131,454,8551,261,252
Tổng lợi nhuận trước thuế102,335106,015102,46170,145380,956264,790220,360306,086302,354147,772152,563181,253653,272130,690
Lợi nhuận sau thuế 82,03186,97386,21256,964312,180203,829150,680253,562246,647117,769122,918157,775521,278111,455
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,83982,06778,36456,498293,768192,558142,234238,406232,784106,636107,756134,362388,32486,388
Tổng tài sản3,629,9753,540,4983,436,8513,088,2973,629,9753,052,1832,868,6782,784,0352,684,1912,339,2232,275,4572,347,3392,473,4162,289,581
Tổng nợ943,499933,463900,953631,498943,499652,348614,033660,321799,161694,984574,618724,029956,0611,054,811
Vốn chủ sở hữu2,686,4772,607,0342,535,8982,456,7992,686,4772,399,8352,254,6452,123,7141,885,0301,644,2391,700,8381,623,3101,517,3541,234,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc