CTCP Kho vận Miền Nam (stg)

37
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37
37
37
37
100
24.4K
1.9K
17.3x
1.4x
6% # 8%
1.4
3,242 Bi
98 Mi
304
47.2 - 32.9
655 Bi
2,395 Bi
27.4%
78.52%
508 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.45 100 37.00 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 37 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,034 (1.26) 0% 40.49 (0.11) 0%
2017 1,759.50 (1.45) 0% 766.60 (0.52) 0%
2018 1,657.86 (1.76) 0% 171.42 (0.16) 0%
2020 1,779.83 (2.03) 0% 61.21 (0.12) 0%
2021 2,334.80 (2.89) 0% 213.82 (0.25) 0%
2022 3,488.37 (2.64) 0% 359.69 (0.26) 0%
2023 3,180.65 (0.39) 0% 406.49 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV693,007662,154676,897556,9202,588,9782,454,3371,795,6362,639,2552,886,5122,032,0481,837,1921,761,6131,454,8551,261,252
Tổng lợi nhuận trước thuế102,335106,015102,46170,145380,956264,790220,360306,086302,354147,772152,563181,253653,272130,690
Lợi nhuận sau thuế 82,03186,97386,21256,964312,180203,829150,680253,562246,647117,769122,918157,775521,278111,455
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,83982,06778,36456,498293,768192,558142,234238,406232,784106,636107,756134,362388,32486,388
Tổng tài sản3,629,9753,540,4983,436,8513,088,2973,629,9753,052,1832,868,6782,784,0352,684,1912,339,2232,275,4572,347,3392,473,4162,289,581
Tổng nợ943,499933,463900,953631,498943,499652,348614,033660,321799,161694,984574,618724,029956,0611,054,811
Vốn chủ sở hữu2,686,4772,607,0342,535,8982,456,7992,686,4772,399,8352,254,6452,123,7141,885,0301,644,2391,700,8381,623,3101,517,3541,234,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |