Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

21.10
0.30
(1.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,568,7946,174,0945,706,2324,165,1433,188,865
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,261,499459,707289,030466,189271,345
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn276,352113,28077,92176,5805,815
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,522,8281,402,2361,357,8861,018,0931,339,517
IV. Tổng hàng tồn kho7,305,3744,078,8123,840,9972,440,4061,453,844
V. Tài sản ngắn hạn khác202,741120,058140,398163,874118,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,743,3143,150,0454,231,5713,676,6383,260,700
I. Các khoản phải thu dài hạn423,265620,0011,033,584813,792588,923
II. Tài sản cố định835,028853,863571,003125,819105,830
III. Bất động sản đầu tư306,333318,855330,660296,664310,063
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,016,7631,191,7881,955,5202,329,6872,157,704
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,22936,51044,96232,40025,993
VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,696129,029295,84278,27672,187
VII. Lợi thế thương mại32,61739,657177,65836,87741,702
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
A. Nợ phải trả8,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
I. Nợ ngắn hạn5,232,7922,084,2443,468,2883,576,5572,462,252
II. Nợ dài hạn3,550,8263,015,6792,481,369482,0411,146,658
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |