Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

27.55
-1.05
(-3.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
4. Giá vốn hàng bán2,337,5341,264,5262,347,4512,055,127485,697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,392,591419,928890,161773,894258,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,721921,84885,10966,07370,776
7. Chi phí tài chính177,872201,17499,21319,42520,548
-Trong đó: Chi phí lãi vay159,150171,88575,87914,97520,501
9. Chi phí bán hàng159,41356,72985,108208,99133,142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp255,379195,830178,201140,428105,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)845,033888,292612,915471,858169,296
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)872,517875,614627,335473,722168,520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)674,839685,100472,685369,688131,610
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)657,160664,816456,789357,018117,761

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,568,7946,174,0945,706,2324,165,1433,188,865
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,261,499459,707289,030466,189271,345
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn276,352113,28077,92176,5805,815
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,522,8281,402,2361,357,8861,018,0931,339,517
IV. Tổng hàng tồn kho7,305,3744,078,8123,840,9972,440,4061,453,844
V. Tài sản ngắn hạn khác202,741120,058140,398163,874118,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,743,3143,150,0454,231,5713,676,6383,260,700
I. Các khoản phải thu dài hạn423,265620,0011,033,584813,792588,923
II. Tài sản cố định835,028853,863571,003125,819105,830
III. Bất động sản đầu tư306,333318,855330,660296,664310,063
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,016,7631,191,7881,955,5202,329,6872,157,704
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,22936,51044,96232,40025,993
VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,696129,029295,84278,27672,187
VII. Lợi thế thương mại32,61739,657177,65836,87741,702
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
A. Nợ phải trả8,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
I. Nợ ngắn hạn5,232,7922,084,2443,468,2883,576,5572,462,252
II. Nợ dài hạn3,550,8263,015,6792,481,369482,0411,146,658
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |