Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

43.45
0.45
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43
43
43.45
42.50
125,800
13.5K / 13.5K
2.1K / 2.1K
11.7x / 11.7x
1.8x / 1.8x
7% # 16%
1.7
7,672 Bi
312 Mi / 312Mi
81,256
28.2 - 15.7
5,127 Bi
4,217 Bi
121.6%
45.13%
456 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.00 1,100 43.45 3,800
42.80 14,200 43.50 3,200
42.75 11,000 43.55 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 19,600

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 43 -1 3,500 3,500
09:30 43 -1 2,000 5,500
09:36 43 -1 1,100 6,600
09:37 43 -1 1,600 8,200
09:42 42.80 -1.20 6,700 14,900
09:44 42.50 -1.50 11,400 26,300
09:52 42.70 -1.30 100 26,400
10:10 43 -1 200 26,600
10:15 43 -1 2,300 28,900
10:19 43 -1 100 29,000
10:20 43 -1 400 29,400
10:26 43 -1 2,500 31,900
10:28 43.05 -0.95 500 32,400
10:48 43 -1 2,600 35,000
10:54 42.90 -1.10 300 35,300
11:10 42.90 -1.10 100 35,400
11:17 43 -1 200 35,600
11:29 42.90 -1.10 900 36,500
13:10 42.55 -1.45 15,300 51,800
13:18 42.55 -1.45 1,500 53,300
13:19 42.50 -1.50 2,000 55,300
13:23 42.50 -1.50 100 55,400
13:28 42.50 -1.50 100 55,500
13:38 42.80 -1.20 2,000 57,500
13:39 42.90 -1.10 1,400 58,900
13:41 42.90 -1.10 100 59,000
13:42 42.85 -1.15 500 59,500
13:43 42.85 -1.15 100 59,600
13:44 42.85 -1.15 100 59,700
13:47 42.75 -1.25 500 60,200
13:48 42.85 -1.15 1,000 61,200
13:50 42.85 -1.15 300 61,500
13:51 42.80 -1.20 2,000 63,500
13:52 42.80 -1.20 1,000 64,500
13:53 42.90 -1.10 2,100 66,600
13:59 42.90 -1.10 1,000 67,600
14:10 42.95 -1.05 11,100 78,700
14:11 42.95 -1.05 100 78,800
14:16 42.95 -1.05 100 78,900
14:17 42.80 -1.20 1,900 80,800
14:21 42.85 -1.15 3,000 83,800
14:25 42.85 -1.15 100 83,900
14:28 43 -1 5,000 88,900
14:29 43 -1 6,900 95,800
14:45 43.45 -0.55 30,000 125,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV1,559,1621,238,176556,926375,8623,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
Tổng lợi nhuận trước thuế490,893284,51461,76435,347872,517875,614627,335473,722168,520
Lợi nhuận sau thuế 391,476222,74838,30522,310674,839685,100472,685369,688131,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ389,480212,53334,90220,245657,160664,816456,789357,018117,761
Tổng tài sản15,312,10913,096,38812,422,9889,564,63015,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Tổng nợ8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6048,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
Vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0266,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |