Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

27.60
-0.20
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.80
27.75
27.80
27.10
81,800
13.5K / 13.5K
2.1K / 2.1K
11.7x / 11.7x
1.8x / 1.8x
7% # 16%
1.7
7,672 Bi
343 Mi / 312Mi
81,256
28.2 - 15.7
5,127 Bi
4,217 Bi
121.6%
45.13%
456 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.55 1,600 27.60 1,800
27.40 1,000 27.65 3,700
27.30 1,000 27.70 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 44,500

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 27.30 -0.50 2,300 2,300
09:23 27.25 -0.55 800 3,100
09:26 27.30 -0.50 200 3,300
09:28 27.35 -0.45 100 3,400
09:33 27.40 -0.40 1,600 5,000
09:35 27.60 -0.20 1,100 6,100
09:48 27.75 -0.05 2,500 8,600
09:55 27.75 -0.05 600 9,200
09:57 27.75 -0.05 300 9,500
09:58 27.75 -0.05 1,300 10,800
09:59 27.75 -0.05 2,600 13,400
10:10 27.80 0 6,200 19,600
10:24 27.50 -0.30 1,900 21,500
10:25 27.30 -0.50 6,200 27,700
10:26 27.30 -0.50 400 28,100
10:29 27.75 -0.05 100 28,200
10:36 27.40 -0.40 500 28,700
10:58 27.45 -0.35 200 28,900
11:10 27.40 -0.40 2,000 30,900
11:19 27.40 -0.40 300 31,200
11:25 27.45 -0.35 100 31,300
13:10 27.10 -0.70 28,100 59,400
13:13 27.10 -0.70 1,000 60,400
13:28 27.10 -0.70 200 60,600
13:33 27.40 -0.40 300 60,900
13:34 27.40 -0.40 600 61,500
13:36 27.40 -0.40 900 62,400
13:38 27.55 -0.25 700 63,100
13:39 27.50 -0.30 1,000 64,100
13:43 27.60 -0.20 1,500 65,600
13:45 27.60 -0.20 400 66,000
13:49 27.50 -0.30 100 66,100
13:54 27.70 -0.10 3,000 69,100
13:59 27.60 -0.20 1,000 70,100
14:10 27.60 -0.20 2,000 72,100
14:15 27.55 -0.25 100 72,200
14:18 27.50 -0.30 2,000 74,200
14:21 27.20 -0.60 1,000 75,200
14:45 27.60 -0.20 6,600 81,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV1,559,1621,238,176556,926375,8623,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
Tổng lợi nhuận trước thuế490,893284,51461,76435,347872,517875,614627,335473,722168,520
Lợi nhuận sau thuế 391,476222,74838,30522,310674,839685,100472,685369,688131,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ389,480212,53334,90220,245657,160664,816456,789357,018117,761
Tổng tài sản15,312,10913,096,38812,422,9889,564,63015,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Tổng nợ8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6048,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
Vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0266,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |