Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (tck)

3
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,049618,254598,935591,156610,061722,816735,612683,172707,972718,299690,352694,581700,071695,898704,157723,486774,178734,829730,050721,987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,77612,64314,1189,16812,73017,84915,65215,40916,46516,37613,0819,55312,68214,64713,44920,22728,23114,64518,49824,699
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,2157,1572,5804,5182,3822,3383,2682,2982,2984,4595,9693,9453,945
III. Các khoản phải thu ngắn hạn233,156247,941224,578217,467238,464231,571247,956221,533262,352232,764231,074245,227246,909240,039243,670267,261281,179268,621261,160275,561
IV. Tổng hàng tồn kho326,182337,201342,137344,171345,117462,614458,246430,293418,274455,533434,113422,774427,154424,784430,006421,024451,677435,394434,940412,220
V. Tài sản ngắn hạn khác15,72013,31315,52215,83213,75010,78113,75715,93710,88113,62712,08414,64510,98713,16014,73512,6768,63210,20111,5095,563
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn246,485252,016267,499264,122267,357262,413220,682237,365226,822201,506203,954205,372206,602204,553206,278208,722211,834219,447219,658221,986
I. Các khoản phải thu dài hạn7797797791,0181,0751,0181,0181,0181,0181,0181,1041,1041,1041,104
II. Tài sản cố định219,866220,109221,175222,999226,333224,733153,306154,854156,225155,106158,827158,842160,670162,513164,160166,058169,049172,903174,279177,112
III. Bất động sản đầu tư501501501501501501501501501501501501531561591621650710740770
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,7153,3233,3233,3231,4961,61630,21944,30231,9717,5876,6937,9537,4124,8683,9553,6923,6418,9478,9106,915
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,2972,77313,81724,05525,26525,20332,51133,25933,31533,31533,31533,31533,39533,39533,39533,68933,46533,46533,46533,628
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,10625,31028,68412,46412,9849,5813,1273,3743,7913,9793,6003,7443,5763,2153,0733,5583,9252,3182,2642,469
VII. Lợi thế thương mại1,092
TỔNG CỘNG TÀI SẢN843,533870,271866,434855,278877,418985,229956,293920,536934,794919,805894,306899,953906,673900,451910,436932,208986,012954,276949,708943,973
A. Nợ phải trả875,907900,727902,765893,714915,0641,078,2701,054,4561,018,8231,016,3181,004,575973,158976,323980,294972,205981,6681,005,8471,046,2021,013,1651,009,0521,002,254
I. Nợ ngắn hạn818,813842,551841,728836,011860,7111,012,6861,018,817984,090997,883989,861961,228972,318977,498969,403977,2981,004,1331,042,7111,005,9451,003,219988,013
II. Nợ dài hạn57,09458,17661,03757,70354,35365,58435,63934,73318,43514,71311,9304,0042,7962,8024,3701,7153,4917,2205,83314,241
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-32,374-30,456-36,331-38,436-37,646-93,041-98,162-98,287-81,524-84,770-78,851-76,369-73,622-71,754-71,232-73,640-60,190-58,889-59,344-58,282
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN843,533870,271866,434855,278877,418985,229956,293920,536934,794919,805894,306899,953906,673900,451910,436932,208986,012954,276949,708943,973
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |