CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

23.55
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,645,2523,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,7672,794,7312,580,4302,564,2572,288,4762,203,8481,895,6951,131,7941,027,5731,067,2831,036,451
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8324533,1113,3602,0827498532,4346212,1632,8359,0199,8394,9759,0742,9565,7004,28910,0065,083
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,644,4203,810,4513,324,8254,337,3893,535,4163,469,7173,644,2003,662,0113,209,0713,070,6042,791,8952,571,4102,554,4172,283,5012,194,7741,892,7391,126,0931,023,2841,057,2771,031,368
4. Giá vốn hàng bán3,051,5333,193,7882,826,1403,627,1393,021,9142,849,5343,065,4822,983,2402,706,1892,651,5102,365,4722,195,1532,208,8832,116,0621,837,4101,504,051908,315872,814878,043892,407
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,887616,663498,685710,250513,502620,183578,718678,771502,881419,094426,423376,257345,534167,439357,364388,688217,778150,471179,234138,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính91,50591,51482,089105,95460,61347,76534,62231,91026,02026,09624,13113,41512,82412,51929,53167,58674,92828,28115,7145,385
7. Chi phí tài chính60,93364,667113,367130,31351,34748,05762,09989,47171,45267,62286,88346,66966,15966,898138,268113,292163,005106,32646,76736,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,41624,88437,84931,04019,22527,74349,40551,90347,84737,65927,38326,96544,36657,85667,55372,00350,36168,72936,34430,588
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-939877,9937,2236,2024,0371,102-4,7602,5725,4943,0023,5094,4776,0211,496815
9. Chi phí bán hàng145,960154,258146,908177,758184,397143,976133,662143,797112,22696,77385,89468,63065,36056,49249,49457,99024,60625,82827,10823,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp138,372149,831136,936169,804169,902141,948152,923230,043147,569143,688121,189102,16898,86386,57890,06670,46855,95154,35748,93243,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)339,035339,420184,550346,322175,692340,169268,692248,473192,894139,681162,082175,207131,486-25,533115,088216,02049,959-7,76072,14041,744
12. Thu nhập khác1,18818,0355,0044,6283,2673,2436,65475,59577,9983,4046,6539,9674,6225,7692,84913,38616,99819,01215,94715,081
13. Chi phí khác1,6777,0277346454601571,31363835,7409,8091,7773,4711,6376651,7566,2224,42213,67729,078
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-48911,0084,2703,9832,8073,0865,34174,95742,257-6,4044,8766,4962,9855,1042,84911,63110,77614,5902,270-13,997
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)338,546350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276166,958181,703134,470-20,428117,937227,65160,7356,83074,41027,747
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành66,40670,38457,20469,92127,44968,09147,59278,05644,49624,17413,26313,6408,7042,62733,69312,8312,2862502,390
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8361,976-2,189-6867,391-1,0649,593-15,062-1,960-5,936-44-2981,948-1,5432,357-4,504493-493-91
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,24272,35955,01569,23534,84167,02757,18662,99442,53518,23813,21913,34210,651-1,5434,98429,18813,3241,7931592,390
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)271,304278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038153,739168,361123,819-18,885112,953198,46247,4115,03674,25125,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,2412,0051,8971,7251,1419851,1211,304850748209-403011,274875-1,1262,1992,1381,143
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)269,063276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290153,530168,400123,518-20,159112,078199,58845,2132,89973,10925,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,810,9592,690,0372,130,7542,166,7362,351,2601,783,9011,624,4611,893,1461,606,5271,310,0681,171,380994,563960,142952,6141,018,043923,288657,498511,570521,009358,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền814,329563,280434,896422,225270,469287,922225,134216,257130,48496,37788,198140,749118,09790,63994,525139,338135,54467,25946,76336,386
1. Tiền116,367111,02749,156179,72563,96972,92249,13453,55760,78432,67737,49894,04975,19766,43957,297138,338135,54467,25946,76336,386
2. Các khoản tương đương tiền697,962452,253385,740242,500206,500215,000176,000162,70069,70063,70050,70046,70042,90024,20037,2281,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn375,913533,141312,811203,607286,180267,127225,390202,565151,12529,5004,5004,5001,6001,0694,30422,29753,21027,056
1. Chứng khoán kinh doanh6,3503,4502,0002,0004,0766,62026,42954,18827,056
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,850-1,850-2,000-2,000-3,007-2,316-4,132-977
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn375,913533,141312,811203,607286,180267,127225,390202,565151,12529,5004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn510,864555,647329,026254,730287,857199,512258,791279,887475,028369,199200,231186,692194,228215,953174,784174,992247,628206,828167,846114,226
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng497,327548,901377,596345,357373,421283,649339,857331,902434,092345,705157,254135,468156,265146,249132,393120,532133,11174,59489,62292,172
2. Trả trước cho người bán8,33772,2006,6587,5966,6465,8062,27918,37618,26921,86238,71640,18925,46655,50223,86647,52122,19763,74064,75519,157
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,8501,8501,8501,8501,8501,8501,8501,850
6. Phải thu ngắn hạn khác10,40910,15015,8939,25411,9087,5855,96112,97925,2334,1996,82613,41614,51815,38319,7347,96293,09569,27014,2452,898
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,209-75,604-71,121-109,327-105,968-99,378-91,156-85,220-4,416-4,416-4,416-2,382-2,022-1,182-1,209-1,023-776-776-776
IV. Tổng hàng tồn kho987,3441,002,7371,027,9301,255,0531,463,7321,006,920892,7081,138,024805,790728,759780,567624,547612,733610,214690,125526,018238,591159,857234,541166,967
1. Hàng tồn kho1,006,8661,031,3881,052,5841,282,7121,489,3891,031,105916,4141,158,631824,267739,598786,523646,309626,038610,927703,026528,004238,591159,857234,541173,355
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,523-28,650-24,654-27,659-25,657-24,185-23,706-20,607-18,478-10,838-5,957-21,762-13,305-714-12,901-1,987-6,388
V. Tài sản ngắn hạn khác122,51035,23126,09131,12043,02222,41922,43856,41344,10186,23297,88538,07533,48435,80958,60981,87131,43155,32918,64813,599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,7484,2923,2945,63411,1936,8445,5354,0066,3557,88613,4386,1463,5721,0591441011681022913
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ114,37430,93922,79725,48628,92215,57516,90352,40737,67478,34684,44727,74826,56916,99740,91778,22129,8179,19113,72610,868
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3882,90772215,88516,29217
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,1803,3431,8681,2573,5501,59845,3284,6762,718
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,360,2411,205,4971,148,6101,310,3311,255,1311,192,5221,298,3441,354,1801,428,8551,510,3261,337,8771,065,5551,029,1491,013,1821,035,301990,5591,048,045796,290585,706387,238
I. Các khoản phải thu dài hạn1683614402,70522917955535352,233
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1683614402,70522917955535352,233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định988,0371,024,775960,9211,037,018927,717986,3141,090,5781,107,1121,184,9411,178,372870,879718,871685,169664,472693,305728,183877,985560,171401,453352,855
1. Tài sản cố định hữu hình760,376845,462755,577736,557644,912660,766650,313686,697677,044770,003678,830553,159575,129568,481613,455642,732704,920383,864268,465223,442
2. Tài sản cố định thuê tài chính49,17624,909121,041101,376142,248254,295231,878283,614199,34696,42368,85812,01512,9274,8925,4076,7659,83611,271
3. Tài sản cố định vô hình178,485179,313180,436179,420181,429183,299185,971188,537224,283209,02395,62696,85498,02683,06479,84980,558167,658169,541123,152118,142
III. Bất động sản đầu tư2,2442,3132,3832,4532,5232,5934,6274,7494,8716,491116,309118,479118,712118,945118,94730,401
- Nguyên giá2,8082,8082,8082,8082,8082,8084,8814,8814,8817,897117,557121,281121,281121,281121,06832,330
- Giá trị hao mòn lũy kế-564-494-424-355-285-215-253-132-10-1,406-1,247-2,801-2,569-2,336-2,121-1,929
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,32865,94940,98247,507137,98812,61315,71838,99411,86633,33959,08020,91611,63313,3109,77619,28870,821165,392116,0019,610
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn21,92513,8799,7889,7889,7889,7889,7889,7889,7889,508
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,40352,07031,19437,719128,2002,8255,93029,2062,07823,83159,080
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,3574,8054,80385,70486,35577,68170,05966,677101,395142,150139,781134,937132,910130,923117,274111,48277,22047,51210,12624,760
1. Đầu tư vào công ty con16,785
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,7438,3358,33580,90774,55768,82964,62061,93996,657138,069136,538132,085130,223128,324115,720110,4192,9642,1493,0124,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,4944,9444,9444,9445,8275,8275,8275,8275,8275,8275,3525,3525,3525,3524,4692,82175,75345,3647,1143,975
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,880-8,474-8,475-146-741-428-388-1,088-1,088-1,747-2,109-2,500-2,666-2,753-2,915-1,757-1,497
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,7123,453
VI. Tổng tài sản dài hạn khác304,107107,294139,080134,944100,320113,143117,356136,642125,777149,940151,79372,35180,72585,53386,19290,3548,1557,37155,89313
1. Chi phí trả trước dài hạn292,51794,769124,580125,13291,19496,626101,903111,596115,796141,918149,70870,27577,60580,46882,69185,1275,7613,92235,30113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,58912,52514,5009,8129,12616,51715,45325,0469,9818,0212,0852,0411,7433,6902,1474,50449391
3. Tài sản dài hạn khác351,3781,3741,3547232,3942,95620,500
VII. Lợi thế thương mại9,80710,85113,86415,844
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,2582,060,1181,989,2921,965,7962,053,3441,913,8471,705,5431,307,8601,106,715745,473
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,724,0151,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,8221,613,5651,246,6051,247,0521,336,4291,325,1751,230,4831,146,714939,991801,470566,261
I. Nợ ngắn hạn1,512,8581,518,2791,173,4151,311,8861,757,4181,256,9331,331,3561,701,0881,626,4711,468,0191,231,315986,291945,791991,390891,724859,352705,316638,172586,423459,058
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn743,401711,645632,445818,422909,848705,518732,8641,007,708968,876893,514817,864646,903660,922667,596598,967417,673510,217389,246445,423323,383
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn402,055478,546265,311176,425553,869259,667187,131299,910292,081238,889211,708128,809135,967173,063150,409237,47978,559108,06246,20936,389
4. Người mua trả tiền trước69,41948,64746,79059,20868,99739,81331,788176,616159,982138,59362,18793,81285,02169,58665,190133,01018,65519,08726,38119,364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,06418,92618,28614,3745,0544,9307,87324,17511,14412,3812,7173,5606,70578369825,10512,9301,75456037,610
6. Phải trả người lao động106,239119,77180,196149,648108,194136,936140,18893,239102,32290,22653,64959,79446,26834,32928,51124,14223,1966,1698,97421,035
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,06210,8146,8306,3775,5178,6176,9884,35212,70011,33831,96510,7666,7913,8104,8343,8901,095275863,517
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác27,58224,70522,18720,63221,08116,841160,81016,06414,27722,1569,33232,0363,53534,33437,48216,23257,604103,73946,94913,774
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi134,036105,225101,36966,80084,85884,61163,71479,02365,09160,92141,89210,6115827,8895,6331,8213,0599,83911,8413,987
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn211,157105,51595,813186,324140,43880,755166,182269,840337,292436,803382,250260,314301,262345,039433,451371,132441,398301,819215,047107,203
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn470
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác17,73716,73517,97417,95318,75217,95018,22419,03819,04519,80919,82517,87617,87617,87617,87637,50252,50252,50237,502
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn166,35859,60848,044140,90093,22737,597123,333222,136293,549391,549340,204221,826264,375310,175394,400318,062388,876249,292177,536107,107
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,4002,4992,499
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm21,15715,54921251096
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,66126,67327,29627,47028,45925,20824,62528,66624,69824,97422,22120,61219,01116,98818
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572895,692813,513742,239629,368728,169683,363558,830367,869305,244179,212
I. Vốn chủ sở hữu2,447,1852,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572895,692813,513742,239629,368728,169683,363558,830367,869305,244179,212
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,121,3921,019,555926,977820,471713,608620,683580,169542,301516,538492,000492,000492,000492,000447,375447,375434,382434,382241,839189,825160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần22,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72022,72044,09445,03245,03245,03259,94514,912
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940-5,940
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-9,942
8. Quỹ đầu tư phát triển209,191227,483293,004342,677427,709396,291338,890259,454198,273171,151117,41614,4632,11124,4237,612-5,66413,55221,2925,342
9. Quỹ dự phòng tài chính52,43340,08142,10730,89917,62421,50319,2134,327
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu76,05075,80875,58375,37675,22666,84755,92142,84933,15327,43827,43827,43815,08615,0869,482278
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,012,483921,481687,690713,995466,390529,710425,325406,489299,079200,906235,510204,060169,80155,872188,593193,52323,322-45472,09419,212
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,28910,63410,1039,5588,8218,4228,1828,5257,7967,2976,5496,3416,3806,3515,1164,40636,64231,97424,684
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,171,2003,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,2582,060,1181,989,2921,965,7962,053,3441,913,8471,705,5431,307,8601,106,715745,473
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |