CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn501,876449,613401,135291,979321,532220,142201,550176,570131,50387,992
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,87666,18917,71423,47957,4738,74641,15414,46414,66311,989
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,31163,71687,25631,69355,71132,74334,53935,28238,69922,371
IV. Tổng hàng tồn kho345,583313,522288,886233,032201,699174,066120,922123,13074,41652,434
V. Tài sản ngắn hạn khác8,1076,1867,2793,7756,6504,5874,9353,6943,7261,198
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn163,049165,569184,210199,098195,906174,593139,28073,60977,68085,484
I. Các khoản phải thu dài hạn7,8327,7697,7273,4243,1781,7681,6901,690
II. Tài sản cố định151,026152,928171,668190,744129,352110,65587,62966,82159,08066,238
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8712,1791,1571,54361,37259,97446,9632,46214,78014,187
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3192,6933,6583,3872,0042,1972,9982,6363,8205,059
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
A. Nợ phải trả379,309335,566320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
I. Nợ ngắn hạn361,601314,781290,236201,756238,066181,706153,703138,401102,19390,783
II. Nợ dài hạn17,70820,78530,02929,67437,92143,06932,1056,44912,67528,678
B. Nguồn vốn chủ sở hữu285,616279,616265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |