CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

6.19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,41528,45233,0177,776
4. Giá vốn hàng bán279,247290,265170,178216,648203,457135,087117,491141,787101,12923,02732,8827,665
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,50535,25652,23633,18211,25822,83864,40143,29232,2865,425135110
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,421121,64158,09644,38816,5505,0182,6678,75613,0033,9461,350
7. Chi phí tài chính8,19910,66510,45030,5622,9312,2218,596988448121
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,5817,3326,3433,6482,8992,2211,09477663109
9. Chi phí bán hàng2204713945959919882,794
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,11428,37426,72814,42513,34212,69212,8226,3065,2171,77960270
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,533117,05672,68332,14010,8288,73444,85241,88139,6247,4701,425-159
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,199116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,5587,4701,380-159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,78181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,6725,8191,127-159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,02868,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,6725,8191,127-159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn905,179429,407552,205546,359210,912229,321132,460120,30259,96048,5882,23019,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,94424,9226,69764,1047,6476,58913,29834,2831,0603,11886919,842
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,667403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn783,711350,324492,821419,768128,438176,03992,37839,84358,84045,3911
IV. Tổng hàng tồn kho52,67151,26550,20058,90772,55644,65226,74546,0731111
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1862,4932,4873,5792,2702,0403910261791,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn831,584738,824681,376678,195354,081303,620220,836158,063138,381110,80619,000
I. Các khoản phải thu dài hạn113212312314,6914,69147,06340,24040,025
II. Tài sản cố định6,6027,71719,45218,65324,94023,7701,9551,3921,1231,359
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn195,71243,73035,2664,6174,5252,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn618,158669,199600,009623,226288,698231,901173,51164,47595,41969,21719,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5044618959931705343492801,600204
VII. Lợi thế thương mại9,60717,71525,43330,47535,51640,55740,33144,854
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,736,7631,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
A. Nợ phải trả255,573190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,8782,6022579
I. Nợ ngắn hạn102,437187,070198,318235,128111,918101,00495,04952,1069,6402,0472579
II. Nợ dài hạn153,1363,78773,45971,1794,5316,126416238554
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,481,190977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464156,79220,97319,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,736,7631,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |