CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.98
-0.11
(-1.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.09
6.25
6.25
5.91
50,400
12.3K
0.1K
72.9x
0.4x
0% # 1%
1.4
616 Bi
121 Mi
117,282
10.4 - 4.9
256 Bi
1,481 Bi
17.3%
85.28%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.98 4,700 6.09 500
5.96 5,900 6.10 2,100
5.95 2,000 6.13 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 6.25 0.16 1,400 1,400
09:59 5.91 -0.18 100 1,500
10:47 5.92 -0.17 300 1,800
10:57 6 -0.09 100 1,900
11:10 6.10 0.01 2,000 3,900
11:19 6.10 0.01 2,900 6,800
11:21 6.15 0.06 100 6,900
11:23 6.13 0.04 5,000 11,900
11:26 6.12 0.03 7,100 19,000
13:10 6.10 0.01 5,100 24,100
13:23 6 -0.09 100 24,200
13:43 5.98 -0.11 6,000 30,200
13:44 5.95 -0.14 10,000 40,200
13:47 6.09 0 9,500 49,700
14:18 5.96 -0.13 100 49,800
14:45 5.98 -0.11 600 50,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 349.20 (0.19) 0% 47.20 (0.03) 0%
2018 279.96 (0.18) 0% 35.83 (0.03) 0%
2019 358.92 (0.16) 0% 37.34 (0.01) 0%
2020 511.40 (0.21) 0% 64.42 (0.01) 0%
2021 440.15 (0.25) 0% 94.26 (0.05) 0%
2022 817.84 (0.22) 0% 165.36 (0.05) 0%
2023 336.16 (0.02) 0% 111.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,61615,14514,83210,05354,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,415
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2554,9302,4464,33728,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,558
Lợi nhuận sau thuế 15,4454,0551,6844,18125,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,672
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,7403,4452333,53021,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,672
Tổng tài sản1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341
Tổng nợ343,413292,151322,726305,285343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,878
Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |