CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

6.19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.19
6.19
6.19
6.10
5,000
12.3K
0.1K
72.9x
0.4x
0% # 1%
1.4
616 Bi
121 Mi
117,282
10.4 - 4.9
256 Bi
1,481 Bi
17.3%
85.28%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.12 600 6.19 500
6.11 10,000 6.20 3,000
6.10 2,000 6.28 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.10 (0.40) 86.2%
HSG 16.25 (0.05) 4.7%
VCS 43.90 (-0.10) 4.0%
NKG 15.30 (0.15) 2.9%
HT1 14.85 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:20 6.19 0 300 300
11:30 6.19 0 100 400
13:10 6.18 -0.01 100 500
13:42 6.11 -0.08 400 900
13:46 6.11 -0.08 200 1,100
13:51 6.15 -0.04 2,000 3,100
14:13 6.10 -0.09 900 4,000
14:30 6.19 0 300 4,300
14:45 6.19 0 700 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 349.20 (0.19) 0% 47.20 (0.03) 0%
2018 279.96 (0.18) 0% 35.83 (0.03) 0%
2019 358.92 (0.16) 0% 37.34 (0.01) 0%
2020 511.40 (0.21) 0% 64.42 (0.01) 0%
2021 440.15 (0.25) 0% 94.26 (0.05) 0%
2022 817.84 (0.22) 0% 165.36 (0.05) 0%
2023 336.16 (0.02) 0% 111.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV9,143113,330167,3298,949298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,41528,452
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6221,8871,1073,58411,199116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,5587,470
Lợi nhuận sau thuế 1,5151,48362,7775,78181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,6725,819
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,7151,554752,6838,02868,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,6725,819
Tổng tài sản1,736,7631,658,8701,616,8371,571,6541,736,7631,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,394
Tổng nợ255,573179,243138,994167,475255,573190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,8782,602
Vốn chủ sở hữu1,481,1901,479,6271,477,8431,404,1791,481,190977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464156,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |