CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.96
-0.09
(-1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.05
6.06
6.06
5.96
118,300
12.1K
0.2K
27.6x
0.5x
1% # 2%
1.1
733 Bi
121 Mi
51,564
7.1 - 5.6
382 Bi
1,467 Bi
26.0%
79.36%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.96 10,000 6.05 1,800
0 6.06 3,400
0.00 0 6.08 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 11.90 (-0.25) 2.9%
HT1 13.30 (-0.40) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 6.06 0.01 600 600
09:47 6.06 0.01 2,000 2,600
09:49 6.06 0.01 4,000 6,600
09:52 6.06 0.01 1,400 8,000
09:53 6.06 0.01 300 8,300
09:56 6.06 0.01 500 8,800
10:10 6.06 0.01 8,300 17,100
10:12 6.06 0.01 500 17,600
10:14 6.06 0.01 400 18,000
10:15 6.06 0.01 100 18,100
10:17 6.06 0.01 300 18,400
10:18 6.06 0.01 500 18,900
10:20 6.06 0.01 200 19,100
10:22 6.06 0.01 2,900 22,000
10:29 6.06 0.01 3,100 25,100
10:31 6.05 0 10,000 35,100
10:33 6.05 0 5,100 40,200
10:47 6.03 -0.02 11,100 51,300
10:48 6.03 -0.02 1,400 52,700
11:10 6.05 0 4,200 56,900
13:10 6.03 -0.02 800 57,700
13:12 6.04 -0.01 300 58,000
13:13 6.03 -0.02 11,000 69,000
13:14 6.03 -0.02 1,000 70,000
13:15 6.03 -0.02 600 70,600
13:17 6.03 -0.02 1,000 71,600
13:18 6.04 -0.01 2,600 74,200
13:26 6 -0.05 10,000 84,200
13:29 6.04 -0.01 3,000 87,200
13:33 6.04 -0.01 1,500 88,700
13:34 6.05 0 7,800 96,500
13:37 6.04 -0.01 1,300 97,800
13:40 6.04 -0.01 1,000 98,800
13:41 6.05 0 3,000 101,800
13:52 6.04 -0.01 900 102,700
13:53 6.05 0 2,400 105,100
13:55 6 -0.05 100 105,200
14:10 6 -0.05 5,100 110,300
14:15 5.96 -0.09 100 110,400
14:25 6.05 0 3,600 114,000
14:28 6.05 0 1,200 115,200
14:29 5.96 -0.09 100 115,300
14:30 6.05 0 3,000 118,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,61615,14514,83210,05354,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,415
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2554,9302,4464,33728,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,558
Lợi nhuận sau thuế 15,4454,0551,6844,18125,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,672
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,7403,4452333,53021,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,672
Tổng tài sản1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341
Tổng nợ343,413292,151322,726305,285343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,878
Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc