CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

6.53
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.53
6.69
6.73
6.53
152,800
12.3K
0.1K
72.9x
0.4x
0% # 1%
1.4
616 Bi
121 Mi
117,282
10.4 - 4.9
256 Bi
1,481 Bi
17.3%
85.28%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.54 1,100 6.59 100
6.53 13,800 6.60 2,900
6.51 300 6.69 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.00 (-0.35) 86.2%
HSG 12.10 (-0.35) 4.7%
VCS 38.80 (-0.40) 4.0%
NKG 13.80 (-0.35) 2.9%
HT1 14.35 (-0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.69 0.16 100 100
09:16 6.69 0.16 500 600
09:24 6.69 0.16 100 700
09:26 6.70 0.17 700 1,400
09:29 6.70 0.17 200 1,600
09:37 6.70 0.17 2,600 4,200
09:38 6.70 0.17 200 4,400
09:41 6.70 0.17 100 4,500
09:45 6.70 0.17 7,100 11,600
10:10 6.70 0.17 10,300 21,900
10:33 6.70 0.17 2,200 24,100
10:34 6.73 0.20 700 24,800
10:35 6.73 0.20 2,000 26,800
10:36 6.72 0.19 100 26,900
10:41 6.70 0.17 200 27,100
10:56 6.70 0.17 6,800 33,900
10:59 6.70 0.17 3,200 37,100
11:10 6.70 0.17 600 37,700
11:13 6.70 0.17 6,500 44,200
11:16 6.70 0.17 200 44,400
11:17 6.70 0.17 3,500 47,900
11:22 6.70 0.17 500 48,400
11:25 6.73 0.20 100 48,500
13:10 6.70 0.17 26,100 74,600
13:13 6.60 0.07 3,000 77,600
13:14 6.60 0.07 100 77,700
13:15 6.60 0.07 400 78,100
13:16 6.60 0.07 2,000 80,100
13:17 6.70 0.17 300 80,400
13:18 6.61 0.08 1,700 82,100
13:19 6.60 0.07 1,800 83,900
13:21 6.60 0.07 900 84,800
13:26 6.61 0.08 500 85,300
13:31 6.60 0.07 4,600 89,900
13:34 6.60 0.07 400 90,300
13:35 6.58 0.05 19,100 109,400
13:36 6.58 0.05 1,500 110,900
13:37 6.56 0.03 2,800 113,700
13:38 6.56 0.03 2,900 116,600
13:41 6.56 0.03 400 117,000
13:49 6.56 0.03 1,000 118,000
13:50 6.53 0 12,000 130,000
13:53 6.53 0 20,000 150,000
13:57 6.53 0 1,600 151,600
13:58 6.53 0 100 151,700
14:22 6.54 0.01 200 151,900
14:26 6.54 0.01 100 152,000
14:29 6.53 0 800 152,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 349.20 (0.19) 0% 47.20 (0.03) 0%
2018 279.96 (0.18) 0% 35.83 (0.03) 0%
2019 358.92 (0.16) 0% 37.34 (0.01) 0%
2020 511.40 (0.21) 0% 64.42 (0.01) 0%
2021 440.15 (0.25) 0% 94.26 (0.05) 0%
2022 817.84 (0.22) 0% 165.36 (0.05) 0%
2023 336.16 (0.02) 0% 111.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,61615,14514,83210,05354,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,415
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2554,9302,4464,33728,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,558
Lợi nhuận sau thuế 15,4454,0551,6844,18125,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,672
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,7403,4452333,53021,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,672
Tổng tài sản1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341
Tổng nợ343,413292,151322,726305,285343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,878
Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |