CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.95
0.15
(2.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.95
5.80
22,600
12.3K
0.1K
72.9x
0.4x
0% # 1%
1.4
616 Bi
121 Mi
117,282
10.4 - 4.9
256 Bi
1,481 Bi
17.3%
85.28%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 11,700 5.95 1,900
5.78 100 5.97 3,000
5.65 200 5.99 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.80 0 500 500
13:31 5.89 0.09 1,000 1,500
13:32 5.89 0.09 2,400 3,900
13:33 5.80 0 100 4,000
13:35 5.80 0 4,500 8,500
13:38 5.80 0 1,000 9,500
13:39 5.80 0 2,000 11,500
13:48 5.80 0 2,000 13,500
13:53 5.80 0 1,000 14,500
14:10 5.80 0 8,000 22,500
14:31 5.95 0.15 100 22,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 349.20 (0.19) 0% 47.20 (0.03) 0%
2018 279.96 (0.18) 0% 35.83 (0.03) 0%
2019 358.92 (0.16) 0% 37.34 (0.01) 0%
2020 511.40 (0.21) 0% 64.42 (0.01) 0%
2021 440.15 (0.25) 0% 94.26 (0.05) 0%
2022 817.84 (0.22) 0% 165.36 (0.05) 0%
2023 336.16 (0.02) 0% 111.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,61615,14514,83210,05354,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,415
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2554,9302,4464,33728,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,558
Lợi nhuận sau thuế 15,4454,0551,6844,18125,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,672
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,7403,4452333,53021,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,672
Tổng tài sản1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341
Tổng nợ343,413292,151322,726305,285343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,878
Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |