CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,61615,14514,83210,0539,14354,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,415
Giá vốn hàng bán7,9548,7118,6617,3016,65932,627279,247290,265170,178216,648203,457135,087117,491141,787101,129
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,6626,4346,1712,7522,48522,02019,50535,25652,23633,18211,25822,83864,40143,29232,286
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,3955,3781,0961,09519,21325,96426,852117,05672,68332,14010,8288,73444,85241,88139,624
Tổng lợi nhuận trước thuế17,2554,9302,4464,3374,62228,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,558
Lợi nhuận sau thuế 15,4454,0551,6844,1811,51525,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,672
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,7403,4452333,5303,71521,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,672
Tổng tài sản ngắn hạn760,551846,397895,144878,576905,179760,551875,196429,407552,205546,359210,912229,321132,460120,30259,960
Tiền mặt9,67512,8255,6893,5562,9449,6752,94424,9226,69764,1047,6476,58913,29834,2831,060
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,08447,13464,80164,13762,6672,08462,667403
Hàng tồn kho1,87752,91652,87452,71652,6711,87752,67151,26550,20058,90772,55644,65226,74546,073
Tài sản dài hạn1,083,907977,882958,016938,578831,5841,083,907858,099738,824681,376678,195354,081303,620220,836158,063138,381
Tài sản cố định75,60077,00378,36779,7656,60275,6006,6027,71719,45218,65324,94023,7701,9551,3921,123
Đầu tư tài chính dài hạn632,489611,941611,941614,327618,158632,489614,327669,199600,009623,226288,698231,901173,51164,47595,419
Tổng tài sản1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,736,7631,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341
Tổng nợ343,413292,151322,726305,285255,573343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,878
Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,481,1901,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.18K0.04K0.94K0.63K1.43K0.23K0.11K1.64K1.64K2.11K0.39K0.08KK
Giá cuối kỳ6.95K7.05K9.84K7.43K13.29K4.13K4.07K5.48K4.49K4.67K7.53K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)38.26 (lần)171.68 (lần)10.50 (lần)11.85 (lần)9.30 (lần)17.70 (lần)37.78 (lần)3.35 (lần)2.73 (lần)2.21 (lần)19.41 (lần)153.06 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)15.36 (lần)2.85 (lần)2.20 (lần)2.19 (lần)1.72 (lần)0.62 (lần)0.83 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.53 (lần)3.97 (lần)5.22 (lần)22.18 (lần)
Giá sổ sách12.43K12.24K13.42K14.66K28.36K13.85K13.15K13.26K12.57K12.56K10.45K1.40K1.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.58 (lần)0.73 (lần)0.51 (lần)0.47 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.72 (lần)8.22 (lần)8.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ121 (Mi)121 (Mi)73 (Mi)66 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)19 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.23%50.49%36.76%44.76%44.62%37.33%43.03%37.49%43.22%30.23%30.48%10.50%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.77%49.51%63.24%55.24%55.38%62.67%56.97%62.51%56.78%69.77%69.52%89.50%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.62%14.72%16.34%22.03%25.01%20.61%20.10%27.02%18.72%4.98%1.63%1.21%0.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu22.88%17.27%19.53%28.26%33.36%25.96%25.16%37.03%23.03%5.24%1.66%1.23%0.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.38%85.28%83.66%77.97%74.99%79.39%79.90%72.98%81.28%95.02%98.37%98.79%99.95%
6/ Thanh toán hiện hành452.48%857.14%229.54%278.44%232.37%188.45%227.04%139.36%230.88%621.99%2,373.62%867.70%220,611.11%
7/ Thanh toán nhanh451.37%805.56%202.14%253.13%207.31%123.62%182.83%111.22%142.46%621.99%2,373.62%863.42%220,488.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.76%2.88%13.32%3.38%27.26%6.83%6.52%13.99%65.79%11%152.32%338.13%220,466.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.96%17.24%27.86%18.03%20.40%38%29.63%51.48%66.49%67.27%17.85%155.52%39.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.19%34.14%75.81%40.28%45.73%101.80%68.87%137.32%153.85%222.51%58.56%1,480.58%39.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu3.64%20.21%33.31%23.12%27.21%47.87%37.09%70.55%81.80%70.79%18.15%157.43%39.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,738.25%530.17%566.21%339%367.78%280.41%302.53%439.30%307.74%%%298,927.28%69,681.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần40.16%1.66%20.96%18.49%18.53%3.52%2.21%17.48%15.99%23.74%20.45%3.41%-2.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.19%0.29%5.84%3.33%3.78%1.34%0.65%9%10.63%15.97%3.65%5.31%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.46%0.34%6.98%4.28%5.04%1.68%0.82%12.33%13.08%16.81%3.71%5.37%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)67%2%24%24%21%4%3%27%21%31%25%3%-2%
Tăng trưởng doanh thu-81.71%-8.22%46.36%-10.97%16.35%35.96%-13.18%-1.72%38.72%368.91%-13.83%324.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận342.39%-92.73%65.94%-11.15%512.63%116.54%-89.02%7.41%-6.56%444.29%416.33%-808.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả34.56%33.72%-29.77%-11.27%163.04%8.70%12.22%83.21%427.50%279.63%912.45%2,755.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.55%51.23%1.62%4.74%104.72%5.34%65.15%13.95%20.05%20.20%647.59%5.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.41%48.37%-5.30%0.74%116.74%6.01%50.85%26.92%40.35%24.43%650.80%6.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |