| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 76,568 | 77,527 | 88,710 | 86,633 | 74,494 | 84,664 | 85,218 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,472 | 4,718 | 4,769 | 3,312 | 3,197 | 5,604 | 4,588 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 15,000 | | | 2,000 | 2,000 | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 40,835 | 49,379 | 50,861 | 50,051 | 43,868 | 56,147 | 52,720 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 16,168 | 23,430 | 32,552 | 31,170 | 25,429 | 22,883 | 27,372 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 94 | | 529 | 100 | | 30 | 538 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,259 | 11,437 | 12,620 | 10,147 | 11,945 | 14,037 | 11,724 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 9,243 | 11,437 | 8,743 | 10,104 | 11,945 | 14,037 | 11,724 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 16 | | 3,877 | 43 | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | | | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 85,827 | 88,964 | 101,331 | 96,780 | 86,440 | 98,702 | 96,942 |
| A. Nợ phải trả | 29,777 | 33,978 | 47,987 | 44,867 | 36,857 | 50,385 | 58,942 |
| I. Nợ ngắn hạn | 29,777 | 33,978 | 47,987 | 44,867 | 36,857 | 50,385 | 58,942 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 56,050 | 54,986 | 53,344 | 51,913 | 49,582 | 48,317 | 38,000 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 85,827 | 88,964 | 101,331 | 96,780 | 86,440 | 98,702 | 96,942 |