CTCP Bao bì Tân Khánh An (tka)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
14.8K
2.8K
0.8x
0.1x
13% # 19%
0.4
8 Bi
4 Mi
0
3 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 900 ATC 0
2.40 100 0.00 0
2.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV178,249182,581187,831170,318143,065174,732160,547212,237
Tổng lợi nhuận trước thuế13,50013,52012,75012,50011,80012,90013,06512,982
Lợi nhuận sau thuế 10,78810,80510,19910,74910,14510,31710,41110,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,78810,80510,19910,74910,14510,31710,41110,952
Tổng tài sản85,82788,964101,33196,78085,82788,964101,33196,78086,44098,70296,942
Tổng nợ29,77733,97847,98744,86729,77733,97847,98744,86736,85750,38558,942
Vốn chủ sở hữu56,05054,98653,34451,91356,05054,98653,34451,91349,58248,31738,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc