CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.58
0.06
(1.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh959,4471,188,8901,880,3851,291,6401,777,0591,632,8961,633,9921,261,4712,168,7011,324,7081,233,5821,431,6961,662,4041,160,606707,7671,795,9461,361,544909,4021,395,853979,160
4. Giá vốn hàng bán928,6381,145,9741,827,3181,238,3191,986,0621,697,5201,700,0971,219,1092,135,0671,288,7361,194,9531,382,9641,713,0691,102,548568,1011,655,9211,305,983748,1961,107,375805,915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,79242,91653,06753,321-209,004-64,667-66,41942,36233,35835,78437,79248,704-51,24656,731139,554139,81255,472161,192287,616173,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9846,6068,3216,55910,70336,8749,8597,9008,19912,9275,2722,32922,5074,5299,53615,75736,6848,1899,4966,522
7. Chi phí tài chính28,55022,53129,62129,71948,32925,40753,10622,11833,91927,44826,37023,08469,29631,32092,39520,46220,63718,25319,69111,523
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,43118,13927,05026,59834,35221,49727,79620,20627,41624,64335,91428,56639,17525,38816,72215,85214,46315,55015,45010,793
9. Chi phí bán hàng4,67110,54215,04613,89816,85011,91214,10714,43011,32410,1679,97911,36010,7809,37312,23615,30417,73112,96231,44824,511
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,3519,34212,36313,74318,20714,46313,81112,48112,80210,59910,96710,82412,38612,36814,81413,10316,61312,61417,13112,970
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,9657,3544,6522,778-314,149-122,858-154,9501,326-17,608963-3,9336,389-126,9889,95234,545109,37835,548130,834239,559140,787
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,2137,5364,6632,979-298,681-122,706-154,4242,188-2,7296,7306,9928,127-126,6538,60434,877109,50635,272130,797239,451142,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,1267,5365,3162,979-322,773-122,706-153,189953-12,4975,1995,0346,282-114,2406,79628,63286,35534,008105,501196,769120,066
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,3256,6274,9692,835-316,694-120,220-149,912889-12,6255,0885,1926,214-114,9618,32127,19284,88333,938101,368190,777116,013

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,376,9762,290,7232,713,9823,258,2813,464,0443,501,0023,635,2903,755,1473,562,2063,410,7353,372,1383,567,2203,643,2554,137,1683,639,2283,772,1253,635,9822,858,5942,636,8043,087,089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,86437,49897,07183,489102,127113,266114,924124,289270,11763,42034,76656,587113,893108,31072,50591,08862,32771,75643,924143,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,21573,16070,38658,20178,93556,41061,92035,11942,832115,521110,32480,41281,658136,073283,959392,458302,330230,379274,456245,255
III. Các khoản phải thu ngắn hạn421,553422,107425,137691,469594,142788,294824,325793,285820,745437,624488,670515,668373,297380,939307,690641,518415,442271,926166,683579,925
IV. Tổng hàng tồn kho1,814,9741,705,0412,044,7772,323,8802,573,0152,466,2232,567,6862,739,8002,413,3562,754,9512,697,3922,849,9322,994,3223,386,4512,902,2872,571,8562,807,4112,237,5102,118,6392,072,251
V. Tài sản ngắn hạn khác67,37052,91876,610101,242115,82676,81066,43562,65415,15639,21940,98664,62080,085125,39572,78775,20448,47347,02233,10345,700
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,049448,702454,303460,327467,692508,207558,285579,216565,527562,973524,756548,646556,738548,423554,731554,001559,228566,899567,320561,359
I. Các khoản phải thu dài hạn14,50414,50015,14414,36614,36214,35614,35114,34515,48815,23215,21415,84015,79913,05513,02210,91810,9109,9049,8959,386
II. Tài sản cố định306,573301,921306,600313,232320,369333,080340,358322,023328,794327,221289,999313,871302,279289,263294,656300,746307,973311,952319,247327,063
III. Bất động sản đầu tư19,53819,86220,18520,50820,83221,15521,47821,802
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,48817,52817,43217,35017,15712,52013,11535,39413,52210,93711,75610,83410,77011,25412,88314,24413,94216,63114,32316,562
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn135,369111,163110,916110,622110,364142,826186,109203,475203,295204,415203,950203,631203,006208,793207,041202,141199,462201,088195,806185,088
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1143,5904,2104,7575,4415,4254,3523,9784,4265,1683,8374,4695,3466,1966,9445,4446,1096,1696,5711,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6083,931,7364,009,2104,193,5754,334,3634,127,7333,973,7083,896,8944,115,8654,199,9934,685,5914,193,9594,326,1264,195,2113,425,4933,204,1243,648,447
A. Nợ phải trả1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4822,673,5902,430,8422,492,5012,472,5002,266,9102,100,3882,028,7732,252,7782,289,2562,647,7342,162,8982,321,1342,276,5741,574,4471,458,5792,048,296
I. Nợ ngắn hạn1,559,2261,440,0461,876,4372,432,0162,648,1222,429,0112,488,5342,466,5512,259,1752,090,5632,016,8792,231,2132,263,9512,647,5982,162,7612,320,9922,276,4311,574,3061,458,4392,048,149
II. Nợ dài hạn25,01825,40225,40625,46625,4681,8313,9675,9497,7359,82511,89421,56525,305137138143142141140148
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,258,1471,578,3681,701,0741,861,8631,860,8231,873,3201,868,1211,863,0871,910,7372,037,8572,031,0612,004,9921,918,6371,851,0461,745,5451,600,151
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6083,931,7364,009,2104,193,5754,334,3634,127,7333,973,7083,896,8944,115,8654,199,9934,685,5914,193,9594,326,1264,195,2113,425,4933,204,1243,648,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |