CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.47
0.05
(1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.42
3.40
3.50
3.40
93,700
11.4K
0.1K
29.9x
0.3x
0% # 1%
1.1
370 Bi
112 Mi
165,474
5.7 - 2.9
1,194 Bi
1,278 Bi
93.4%
51.70%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.46 100 3.47 300
3.44 3,000 3.48 3,200
3.42 2,700 3.49 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.10) 89.5%
HSG 11.10 (0.10) 4.9%
NKG 12.05 (0.25) 3.0%
TVN 10.60 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.40 -0.02 300 300
09:22 3.41 -0.01 2,200 2,500
09:23 3.41 -0.01 1,900 4,400
09:24 3.41 -0.01 3,200 7,600
09:26 3.41 -0.01 3,200 10,800
09:33 3.41 -0.01 1,800 12,600
09:35 3.41 -0.01 1,400 14,000
09:38 3.41 -0.01 400 14,400
09:39 3.42 0 1,100 15,500
09:40 3.42 0 2,400 17,900
09:43 3.42 0 1,600 19,500
09:45 3.42 0 1,600 21,100
09:46 3.42 0 500 21,600
09:52 3.41 -0.01 1,400 23,000
09:53 3.41 -0.01 2,100 25,100
10:10 3.41 -0.01 4,100 29,200
10:13 3.41 -0.01 2,500 31,700
10:15 3.42 0 2,000 33,700
10:16 3.42 0 4,800 38,500
10:19 3.42 0 4,400 42,900
10:21 3.42 0 500 43,400
10:22 3.42 0 1,200 44,600
10:23 3.44 0.02 3,300 47,900
10:24 3.44 0.02 3,000 50,900
10:25 3.47 0.05 600 51,500
10:26 3.49 0.07 1,000 52,500
10:30 3.49 0.07 800 53,300
10:31 3.48 0.06 300 53,600
10:33 3.49 0.07 200 53,800
10:34 3.48 0.06 1,500 55,300
10:35 3.47 0.05 1,000 56,300
10:48 3.49 0.07 1,100 57,400
11:10 3.47 0.05 1,500 58,900
11:15 3.48 0.06 700 59,600
13:10 3.47 0.05 10,500 70,100
13:13 3.47 0.05 400 70,500
13:16 3.47 0.05 5,100 75,600
13:22 3.46 0.04 2,900 78,500
13:23 3.46 0.04 1,300 79,800
13:26 3.46 0.04 1,200 81,000
13:27 3.46 0.04 100 81,100
13:29 3.45 0.03 5,000 86,100
13:30 3.46 0.04 100 86,200
13:31 3.46 0.04 100 86,300
13:36 3.46 0.04 900 87,200
13:37 3.47 0.05 400 87,600
13:39 3.47 0.05 1,000 88,600
13:40 3.47 0.05 200 88,800
13:43 3.47 0.05 100 88,900
14:10 3.45 0.03 2,000 90,900
14:14 3.45 0.03 300 91,200
14:16 3.45 0.03 200 91,400
14:24 3.45 0.03 100 91,500
14:25 3.45 0.03 1,200 92,700
14:30 3.46 0.04 700 93,400
14:46 3.47 0.05 300 93,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc