CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.66
-0.07
(-1.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.73
3.73
3.80
3.65
84,500
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.66 2,000 3.70 1,900
3.65 4,200 3.73 4,600
3.61 7,800 3.74 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.30 (-0.55) 89.5%
HSG 10.20 (-0.30) 4.9%
NKG 10.20 (-0.45) 3.0%
TVN 9.20 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.73 0 100 100
09:20 3.72 -0.01 2,700 2,800
09:21 3.72 -0.01 2,100 4,900
09:23 3.72 -0.01 1,200 6,100
09:24 3.72 -0.01 2,600 8,700
09:29 3.72 -0.01 4,300 13,000
09:30 3.72 -0.01 500 13,500
09:36 3.72 -0.01 2,800 16,300
09:37 3.72 -0.01 2,600 18,900
09:40 3.72 -0.01 3,100 22,000
09:44 3.72 -0.01 2,000 24,000
09:46 3.72 -0.01 1,100 25,100
09:47 3.72 -0.01 1,000 26,100
09:50 3.72 -0.01 1,900 28,000
09:51 3.72 -0.01 1,700 29,700
09:52 3.72 -0.01 500 30,200
09:55 3.72 -0.01 2,500 32,700
09:57 3.72 -0.01 1,300 34,000
10:10 3.71 -0.02 11,600 45,600
10:27 3.71 -0.02 200 45,800
10:28 3.71 -0.02 100 45,900
10:48 3.70 -0.03 200 46,100
11:25 3.71 -0.02 100 46,200
13:10 3.71 -0.02 5,100 51,300
13:17 3.71 -0.02 1,200 52,500
13:19 3.71 -0.02 1,000 53,500
13:23 3.71 -0.02 600 54,100
13:29 3.71 -0.02 700 54,800
13:37 3.70 -0.03 6,800 61,600
13:47 3.65 -0.08 2,900 64,500
13:50 3.80 0.07 10,000 74,500
13:51 3.79 0.06 1,900 76,400
13:54 3.79 0.06 200 76,600
13:55 3.75 0.02 1,100 77,700
14:18 3.75 0.02 200 77,900
14:24 3.70 -0.03 100 78,000
14:29 3.70 -0.03 300 78,300
14:33 3.70 -0.03 300 78,600
14:49 3.66 -0.07 5,900 84,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |