CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.85
-0.05
(-1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.91
3.85
58,400
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.85 200 3.86 4,600
3.84 300 3.87 34,500
3.82 66,600 3.88 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.10 (0.10) 89.5%
HSG 10.50 (0.05) 4.9%
NKG 10.75 (0.10) 3.0%
TVN 8.40 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.90 -0.01 2,700 2,700
09:21 3.89 -0.02 3,300 6,000
09:23 3.89 -0.02 1,600 7,600
09:24 3.89 -0.02 1,600 9,200
09:29 3.90 -0.01 2,200 11,400
09:33 3.90 -0.01 1,100 12,500
09:34 3.91 0 2,800 15,300
09:35 3.90 -0.01 1,300 16,600
09:38 3.90 -0.01 1,400 18,000
09:40 3.90 -0.01 100 18,100
09:41 3.89 -0.02 2,400 20,500
09:52 3.89 -0.02 1,600 22,100
09:58 3.88 -0.03 7,300 29,400
10:10 3.87 -0.04 8,000 37,400
10:13 3.86 -0.05 3,700 41,100
10:16 3.86 -0.05 1,600 42,700
10:24 3.86 -0.05 900 43,600
10:25 3.86 -0.05 300 43,900
10:27 3.86 -0.05 2,200 46,100
10:29 3.86 -0.05 1,200 47,300
10:30 3.86 -0.05 200 47,500
10:32 3.86 -0.05 4,000 51,500
10:33 3.86 -0.05 200 51,700
10:38 3.85 -0.06 3,900 55,600
10:43 3.85 -0.06 2,800 58,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |