CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.39
0.01
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.38
4.38
4.40
4.30
152,400
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.38 100 4.39 2,800
4.37 1,100 4.40 10,300
4.35 6,000 4.43 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 89.5%
HSG 11.70 (-0.10) 4.9%
NKG 13.30 (0.00) 3.0%
TVN 10.90 (-0.60) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.38 0 100 100
09:22 4.40 0.02 1,400 1,500
09:25 4.40 0.02 2,200 3,700
09:27 4.40 0.02 200 3,900
09:30 4.39 0.01 3,000 6,900
09:31 4.39 0.01 2,500 9,400
09:32 4.39 0.01 200 9,600
09:33 4.39 0.01 1,900 11,500
09:36 4.39 0.01 2,200 13,700
09:37 4.39 0.01 600 14,300
09:38 4.39 0.01 400 14,700
09:42 4.39 0.01 3,300 18,000
09:48 4.39 0.01 6,000 24,000
09:49 4.39 0.01 1,000 25,000
09:51 4.39 0.01 4,800 29,800
09:54 4.39 0.01 2,600 32,400
09:56 4.38 0 5,000 37,400
09:57 4.38 0 2,200 39,600
09:58 4.38 0 2,400 42,000
10:10 4.38 0 9,100 51,100
10:14 4.38 0 5,000 56,100
10:15 4.38 0 500 56,600
10:19 4.30 -0.08 5,000 61,600
10:24 4.39 0.01 100 61,700
10:27 4.38 0 3,600 65,300
10:30 4.38 0 1,700 67,000
10:34 4.38 0 2,400 69,400
10:35 4.30 -0.08 20,000 89,400
10:38 4.39 0.01 100 89,500
10:42 4.38 0 200 89,700
10:46 4.38 0 3,500 93,200
10:48 4.30 -0.08 4,000 97,200
10:55 4.38 0 100 97,300
11:10 4.38 0 1,700 99,000
13:10 4.37 -0.01 6,900 105,900
13:13 4.37 -0.01 2,200 108,100
13:15 4.37 -0.01 1,700 109,800
13:18 4.37 -0.01 400 110,200
13:31 4.37 -0.01 1,200 111,400
13:34 4.37 -0.01 1,000 112,400
13:36 4.37 -0.01 3,600 116,000
13:41 4.37 -0.01 400 116,400
13:42 4.37 -0.01 100 116,500
13:49 4.37 -0.01 1,000 117,500
13:50 4.37 -0.01 1,800 119,300
13:54 4.37 -0.01 600 119,900
14:10 4.37 -0.01 6,000 125,900
14:11 4.36 -0.02 700 126,600
14:12 4.37 -0.01 1,300 127,900
14:17 4.37 -0.01 400 128,300
14:18 4.36 -0.02 7,500 135,800
14:19 4.37 -0.01 6,400 142,200
14:26 4.35 -0.03 200 142,400
14:45 4.39 0.01 10,000 152,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |