CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.69
-0.01
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.65
29,700
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.68 400 4.69 7,600
4.66 200 4.70 800
4.65 7,200 4.73 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.70 (-0.05) 89.5%
HSG 16.05 (0.00) 4.9%
NKG 14.35 (0.05) 3.0%
TVN 8.50 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.70 0 100 100
09:17 4.70 0 4,400 4,500
09:18 4.70 0 2,200 6,700
09:20 4.70 0 1,400 8,100
09:21 4.69 -0.01 3,100 11,200
09:25 4.69 -0.01 3,300 14,500
09:26 4.68 -0.02 1,800 16,300
09:30 4.68 -0.02 2,300 18,600
09:33 4.68 -0.02 2,300 20,900
09:49 4.68 -0.02 1,800 22,700
09:52 4.65 -0.05 300 23,000
09:54 4.66 -0.04 500 23,500
09:56 4.68 -0.02 2,000 25,500
09:59 4.69 -0.01 4,200 29,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |