CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

5.10
-0.02
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.12
5.18
5.18
5.05
131,200
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.09 800 5.10 15,800
5.05 900 5.12 11,900
5.04 5,100 5.13 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.45 (0.15) 89.5%
HSG 15.90 (0.00) 4.9%
NKG 14.85 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.18 0.06 100 100
09:28 5.17 0.05 3,800 3,900
09:29 5.17 0.05 1,100 5,000
09:30 5.16 0.04 3,800 8,800
09:38 5.16 0.04 3,300 12,100
09:39 5.16 0.04 2,200 14,300
09:43 5.16 0.04 2,300 16,600
09:50 5.16 0.04 2,200 18,800
09:51 5.16 0.04 6,100 24,900
09:52 5.16 0.04 1,100 26,000
09:53 5.15 0.03 6,600 32,600
09:54 5.15 0.03 2,100 34,700
09:55 5.15 0.03 2,900 37,600
09:57 5.15 0.03 300 37,900
09:58 5.14 0.02 1,600 39,500
10:10 5.13 0.01 10,900 50,400
10:13 5.13 0.01 1,800 52,200
10:18 5.13 0.01 2,200 54,400
10:19 5.13 0.01 1,100 55,500
10:24 5.13 0.01 2,700 58,200
10:27 5.12 0 7,700 65,900
10:29 5.12 0 1,000 66,900
10:38 5.10 -0.02 100 67,000
10:42 5.10 -0.02 500 67,500
10:48 5.10 -0.02 2,500 70,000
10:49 5.12 0 900 70,900
11:10 5.05 -0.07 5,800 76,700
11:17 5.06 -0.06 1,000 77,700
11:29 5.13 0.01 200 77,900
13:10 5.07 -0.05 700 78,600
13:23 5.08 -0.04 300 78,900
13:35 5.10 -0.02 5,400 84,300
13:36 5.07 -0.05 18,700 103,000
13:52 5.06 -0.06 11,000 114,000
13:53 5.07 -0.05 500 114,500
13:54 5.06 -0.06 1,400 115,900
13:55 5.05 -0.07 7,200 123,100
13:59 5.10 -0.02 100 123,200
14:19 5.10 -0.02 100 123,300
14:21 5.10 -0.02 100 123,400
14:24 5.11 -0.01 2,200 125,600
14:25 5.12 0 1,400 127,000
14:28 5.10 -0.02 2,100 129,100
14:45 5.10 -0.02 2,100 131,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,777,0591,632,8961,633,9921,261,4716,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,5743,591,328
Tổng lợi nhuận trước thuế-298,681-122,706-154,4242,188-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553-171,051
Lợi nhuận sau thuế -322,773-122,706-153,189953-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371-173,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-316,694-120,220-149,912889-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907-169,348
Tổng tài sản3,931,7364,009,2104,193,5754,334,3633,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,8261,811,858
Tổng nợ2,673,5902,430,8422,492,5012,472,5002,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988971,390
Vốn chủ sở hữu1,258,1471,578,3681,701,0741,861,8631,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838840,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |