CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.57
-0.02
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.59
4.59
4.60
4.53
136,000
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.56 300 4.57 200
4.55 100 4.60 11,400
4.54 300 4.62 8,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 4.59 0 400 400
09:18 4.58 -0.01 1,500 1,900
09:21 4.58 -0.01 900 2,800
09:22 4.58 -0.01 1,100 3,900
09:25 4.58 -0.01 3,200 7,100
09:29 4.58 -0.01 1,800 8,900
09:31 4.58 -0.01 3,000 11,900
09:32 4.58 -0.01 4,500 16,400
09:33 4.58 -0.01 1,100 17,500
09:34 4.57 -0.02 1,300 18,800
09:35 4.57 -0.02 7,000 25,800
09:36 4.57 -0.02 3,200 29,000
09:41 4.53 -0.06 4,700 33,700
09:43 4.57 -0.02 1,600 35,300
09:44 4.57 -0.02 2,800 38,100
09:45 4.57 -0.02 12,300 50,400
09:52 4.57 -0.02 7,200 57,600
09:53 4.57 -0.02 500 58,100
09:56 4.57 -0.02 2,000 60,100
09:57 4.58 -0.01 1,000 61,100
09:58 4.58 -0.01 1,000 62,100
09:59 4.58 -0.01 1,900 64,000
10:10 4.58 -0.01 7,600 71,600
10:12 4.58 -0.01 100 71,700
10:19 4.58 -0.01 5,100 76,800
10:20 4.57 -0.02 3,800 80,600
10:21 4.57 -0.02 2,800 83,400
10:52 4.57 -0.02 300 83,700
10:53 4.57 -0.02 200 83,900
10:58 4.57 -0.02 200 84,100
11:10 4.57 -0.02 12,700 96,800
11:11 4.57 -0.02 3,200 100,000
11:22 4.58 -0.01 200 100,200
11:23 4.57 -0.02 600 100,800
13:26 4.57 -0.02 100 100,900
13:28 4.58 -0.01 6,000 106,900
13:29 4.58 -0.01 1,100 108,000
13:34 4.58 -0.01 100 108,100
13:39 4.58 -0.01 800 108,900
13:42 4.58 -0.01 700 109,600
13:43 4.58 -0.01 2,000 111,600
13:46 4.58 -0.01 600 112,200
13:52 4.58 -0.01 2,000 114,200
14:10 4.60 0.01 1,300 115,500
14:17 4.58 -0.01 6,000 121,500
14:22 4.58 -0.01 3,000 124,500
14:23 4.60 0.01 100 124,600
14:27 4.57 -0.02 1,000 125,600
14:45 4.57 -0.02 10,400 136,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |