CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.58
0.06
(1.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6401,777,0595,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Giá vốn hàng bán928,6381,145,9741,827,3181,238,3191,986,0625,140,2506,602,7886,001,7205,039,6383,967,4693,819,7825,229,4815,572,3714,372,6123,381,390
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,79242,91653,06753,321-209,004180,095-297,728155,638284,851677,312264,749166,060380,083598,940661,039
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,9657,3544,6522,778-314,1494,819-590,631-14,10326,887546,72893,454-134,416115,726438,340544,838
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,979-298,6814,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,979-322,7735,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,835-316,6945,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản ngắn hạn2,376,9762,290,7232,713,9823,258,2813,464,0442,376,9763,464,0443,562,2063,643,2553,635,9822,219,2802,985,4992,233,8552,257,9581,771,901
Tiền mặt20,86437,49897,07183,489102,12720,864102,127270,117113,89362,327151,954180,24388,541160,18285,175
Đầu tư tài chính ngắn hạn52,21573,16070,38658,20178,93552,21578,93542,83281,658302,330153,883109,23310,1585,68810,969
Hàng tồn kho1,837,0911,744,7382,092,8212,390,3082,692,5641,837,0912,692,5642,425,8323,036,5092,880,7291,645,8562,223,7871,615,7491,499,8641,414,547
Tài sản dài hạn471,049448,702454,303460,327467,692471,049467,692565,613556,738559,228555,057587,961612,730634,031621,925
Tài sản cố định306,573301,921306,600313,232320,369306,573320,369328,794302,279307,973317,725340,005363,220320,157327,165
Đầu tư tài chính dài hạn135,369111,163110,916110,622110,364135,369110,364203,382203,006199,462174,852189,654198,342217,418192,720
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6083,931,7362,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4822,673,5901,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,258,1471,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05KK0.04K0.05K4.33K0.76KK0.86K3.78K5.59KK0.92K1.65K0.80K0.48K1.04K2.51K0.42K0.21K
Giá cuối kỳ4.74K4.61K8.28K5.47K17.37K6.19K3.23K4.02K7.04K6.97K2.15K3.95K3.33K2.06K1.67K4.12K1.34K30K30K
Giá / EPS (PE)104.29 (lần) (lần)235.09 (lần)102.77 (lần)4.01 (lần)8.09 (lần) (lần)4.70 (lần)1.86 (lần)1.25 (lần) (lần)4.30 (lần)2.02 (lần)2.57 (lần)3.48 (lần)3.97 (lần)0.53 (lần)71.46 (lần)143.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.08 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.38 (lần)0.15 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)1.30 (lần)1.53 (lần)
Giá sổ sách11.25K11.20K16.57K18.71K18.79K14.92K14.74K16.22K17.45K16.03K10.61K13.69K14.16K15.18K14.25K15.09K14.28K4.23K0.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.42 (lần)0.41 (lần)0.50 (lần)0.29 (lần)0.92 (lần)0.41 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.40 (lần)0.43 (lần)0.20 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.27 (lần)0.09 (lần)7.10 (lần)33.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)90 (Mi)82 (Mi)79 (Mi)81 (Mi)69 (Mi)52 (Mi)53 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.46%88.10%86.30%86.74%86.67%79.99%83.55%78.47%78.08%74.02%66.77%72.52%71.16%73.67%75.65%79.92%86.72%40.06%94.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.54%11.90%13.70%13.26%13.33%20.01%16.45%21.53%21.92%25.98%33.23%27.48%28.84%26.33%24.35%20.08%13.28%59.94%5.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.63%68%54.92%54.51%54.27%46.65%59.10%43.47%45.67%45.28%53.61%48.93%50.54%50.68%49.90%54.05%51.44%17.74%81.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu125.36%212.50%121.82%119.81%118.66%87.44%144.48%76.91%84.07%82.76%115.58%95.82%102.17%102.77%99.60%117.63%105.91%21.56%441.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.37%32%45.08%45.49%45.73%53.35%40.90%56.53%54.33%54.72%46.39%51.07%49.46%49.32%50.10%45.95%48.56%82.26%18.48%
6/ Thanh toán hiện hành152.45%130.81%157.68%160.92%159.72%171.49%141.45%180.67%170.97%163.48%124.64%148.31%140.84%145.63%153.37%150.35%168.63%225.88%115.52%
7/ Thanh toán nhanh34.63%29.13%50.30%26.80%33.18%44.31%36.09%49.99%57.40%32.97%35.94%57.21%53.18%74.13%41.41%41.13%100.19%121.09%44.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.34%3.86%11.96%5.03%2.74%11.74%8.54%7.16%12.13%7.86%10.14%20.09%20.89%36.06%10.34%2.90%3.56%12.33%7.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản186.81%160.37%149.20%126.83%110.74%147.25%151.12%209.13%171.95%168.96%198.21%172.35%154.15%176.45%197.53%169.24%147.52%450.80%408.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn223.83%182.02%172.89%146.21%127.78%184.08%180.88%266.49%220.23%228.26%296.86%237.65%216.62%239.53%261.10%211.77%170.12%1,125.19%434.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu420.99%501.17%330.95%278.78%242.15%276.02%369.46%369.98%316.50%308.78%427.30%337.49%311.63%357.79%394.27%368.32%303.76%548%2,212.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho279.80%245.22%247.41%165.97%137.72%232.08%235.16%344.88%291.53%239.04%418.94%365.33%341%465.92%322.67%266.22%372.36%2,323.14%683.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.10%-9.29%0.06%0.10%9.52%1.86%-2.65%1.43%6.85%11.30%-4.72%1.99%3.74%1.48%0.85%1.86%5.79%1.81%1.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.18%%0.10%0.13%10.54%2.73%%2.98%11.78%19.09%%3.43%5.77%2.61%1.69%3.16%8.55%8.17%4.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.40%%0.21%0.28%23.04%5.12%%5.27%21.69%34.88%%6.71%11.67%5.29%3.37%6.87%17.60%9.93%23.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-9%%%11%2%-3%2%8%14%-5%2%4%2%1%2%7%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-15.62%2.38%15.62%14.65%13.72%-24.35%-9.29%19.71%22.95%12.62%-3.65%22.05%8.21%-4.79%-1.25%28.12%87.30%18.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-100.87%-14,911.35%-27.21%-98.77%482.86%-153.05%-268.47%-75.09%-25.43%-369.80%-328.59%-35.20%174.03%64.80%-54.77%-58.76%498.58%100.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-40.74%17.94%-0.98%0.56%75.90%-38.71%70.64%-6.31%21.85%11.59%-8.20%5.69%23.51%8.26%-21.89%17.35%1,559.76%-76.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.45%-32.39%-2.61%-0.41%29.63%1.26%-9.16%2.41%19.95%55.85%-23.90%12.70%24.24%4.92%-7.75%5.66%237.90%376.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-27.56%-4.75%-1.72%0.11%51.21%-22.36%25.54%-1.57%20.81%32.12%-16.22%9.16%23.87%6.59%-15.39%11.68%472.36%7.10%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |