CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL (tnb)

8.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh631,888509,492444,265337,381452,076283,788373,290296,084386,990340,265312,942417,427364,519454,160485,967707,606444,621460,031500,779472,023
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,3594,0485,1122,6254,2583,4763,4352,6373,7012,8161,1752,2963,1086,5107,4012,7688,7615,78413,0077,839
3. Doanh thu thuần (1)-(2)623,528505,444439,153334,755447,818280,312369,855293,447383,290337,448311,767415,131361,411447,650478,565704,837435,860454,247487,773464,185
4. Giá vốn hàng bán601,096488,663420,056322,111425,589274,146354,174279,245363,680326,436305,113389,732349,352446,052467,388672,183417,342427,442462,988445,273
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,43216,78119,09712,64422,2296,16515,68214,20219,61011,0126,65425,39912,0591,59711,17832,65418,51826,80524,78518,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3711,4762,3598671,463767653614838713355002,4744157924693414373964
7. Chi phí tài chính3,6412,6162,7762,9503,5933,3543,2603,1283,8964,5983,0604,7784,6693,9042,8735,3398666,8264,1175,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4162,6142,6952,7033,5492,7532,9193,0703,4494,1944,5272,1303,2543,2832,1705,0863,3993,7184,2783,943
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,6425,3585,2043,1404,0202,2863,9483,6483,6743,3518035,0072,9894,5872,9267,6212,0185,6731,9465,627
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,9349,30910,5046,9648,3426,9218,4596,9018,7007,3735,93111,1028,4897,9667,82010,6437,2799,13011,02810,095
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5879732,9724577,736-6,3197798873,823-3,439-2,8055,012-1,613-14,445-1,6499,5218,6965,6137,733-1,783
12. Thu nhập khác16633615018326721082256238179264161187212187168848993128
13. Chi phí khác1,194989154718037920218518518418518583311364131,399368
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,02823859-36387-169-12072238-680-242-620186168-51-324-1,306-240
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5591,2113,031947,823-6,4886599594,060-3,445-2,7254,988-1,611-15,066-1,4629,6888,6455,2896,427-2,023
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành722242886201,019-5453541921,048-706-219925-1,654-2841,9381,8411,0582,989-405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)722242886201,019-5453541921,048-706-219925-1,654-2841,9381,8411,0582,989-405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8379692,145746,804-5,9423067673,012-2,739-2,5064,063-1,611-13,412-1,1787,7516,8044,2313,437-1,618
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8379692,145746,804-5,9423067673,012-2,739-2,5064,063-1,611-13,412-1,1787,7516,8044,2313,437-1,618

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn652,574611,358573,721487,560396,919428,979334,921349,972312,800307,825408,399378,536252,343477,065219,854383,226379,082383,743443,639472,955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,06112,059168,951152,5529,82344,3078,6499,45414,98812,64712,8076,97013,9977,9875,45820,7287,5594,02318,5188,330
1. Tiền10,08512,05919,561152,5529,82344,3078,6499,45414,98812,64712,8076,97013,9977,9875,45820,7287,5594,02318,5188,330
2. Các khoản tương đương tiền80,975149,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn105,948150,174
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn139,953182,887147,181115,228197,179103,018150,210122,46497,25593,28094,820118,06972,157109,79081,606113,177152,187144,087175,121206,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng135,951181,310146,157113,953196,015100,975148,123121,90296,85590,55592,300115,83071,48294,47380,616108,838150,433143,154172,952203,087
2. Trả trước cho người bán3,3721,2827629568201,6561,8261271972,5452,1581,92238815,2427863,8415365631,7042,623
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn465
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác629295262319345387262435203181361317287752044971,218371858
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho256,756175,428178,942154,105140,235232,010138,746179,910169,980171,956263,322222,119151,540317,841123,242195,815168,966189,225206,705218,386
1. Hàng tồn kho256,761175,436178,950154,128140,258232,029138,765179,910169,980172,912264,277222,119151,540318,141123,242195,815168,966189,225206,705218,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5-8-8-22-22-19-19-956-956-300
V. Tài sản ngắn hạn khác58,85790,81078,64765,67549,68349,64537,31638,14430,57729,94137,45031,37814,64841,4479,54853,50650,37146,40743,29639,671
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,7343,2604,6244,7858361,8243,2273,5796241,7063,5485,43987641,1753,6565,6363,4694,9536,515
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,82187,25273,72760,60648,55047,47433,78734,24229,64327,91933,58225,58213,5069,26449,56344,44542,70338,01732,879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước302298296283297347301323310317321357267272284286290235326277
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,68977,89482,11584,94687,02390,00094,34791,80795,84699,524104,022108,021113,052131,003141,819144,960148,642152,569153,130156,507
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định70,98974,17377,88381,30885,17188,15592,50789,62893,76498,026102,922107,872112,836127,935141,799143,283147,256148,472150,050153,366
1. Tài sản cố định hữu hình70,80674,01077,71181,12684,97988,15592,50789,62893,76498,026102,912107,833112,768127,750141,497142,923146,895148,084149,635152,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình183162172182192103968185302360361388415442
III. Bất động sản đầu tư9239322842567084
- Nguyên giá2,4212,4211,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,4781,478
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,498-1,489-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,478-1,450-1,436-1,422-1,408-1,394
IV. Tài sản dở dang dài hạn5622,0863,4233,5771,6981,5991,5011,7491,5598833931051052,69220557601,8132,4042,386
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,4233,5771,6981,5991,50110555760
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5622,0861,7491,5598833931052,692201,8132,4042,386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21570380962154246338431523615707441113761,0911,2832,228605670
1. Chi phí trả trước dài hạn1,21570380962154246338431523615707441113761,0911,2832,228605670
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN726,264689,252655,836572,506483,943518,979429,268441,779408,646407,349512,421486,557365,395608,068361,674528,185527,724536,312596,769629,462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả391,031355,415322,969390,868302,069343,910248,256260,807228,388230,103332,436304,066186,966412,888161,960337,711329,380341,301405,195436,270
I. Nợ ngắn hạn391,031355,415322,969390,868302,069343,910248,256260,807228,388230,103332,436302,945185,845408,330153,965330,194321,746333,666394,621429,040
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn311,830274,582212,424161,544254,899290,062194,399214,945153,395191,730223,429249,125144,477311,12843,602175,455219,963207,423246,474247,129
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,40756,02989,06666,30332,38743,50140,64237,97460,31127,15495,65133,84330,06286,07892,074135,89384,734110,641125,831158,909
4. Người mua trả tiền trước207892411383307846310131111111853332737512649296
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,370648905209735001461,0487069258861,6322,8981,0582,7822,2304,635
6. Phải trả người lao động14,30010,0787,5754,7567,4064,4733,1262,0717,3963,6085,2334,1305,9206,12313,7306,7255,0908,8098,4837,267
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,3906,9347,2005,5344,4632,8726,2142,8283,7304,5874,70012,3342,8715351341,8346,6853142,9592,653
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,4931,6211,520151,0301,7852,0111,8652,0092,1802,3952,2082,2972,3642,0671,6601,2892,3353,0992,0592,158
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,2793,8131,2937981,1757705984802403,1241,5625,1833,790
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi341542253767316425818181818401411,3297992,7022454721,3532,203
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,1211,1214,5587,9957,5187,6347,63410,5747,230
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,1211,1214,5587,9957,5187,6347,63410,5747,230
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu335,232333,837332,868181,637181,873175,069181,011180,972180,258177,246179,985182,492178,429195,180199,714190,474198,344195,011191,574193,192
I. Vốn chủ sở hữu335,232333,837332,868181,637181,873175,069181,011180,972180,258177,246179,985182,492178,429195,180199,714190,474198,344195,011191,574193,192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu294,290294,290294,290144,900144,900144,900144,900144,900144,900144,900144,900144,900144,900115,000115,000115,000115,000115,000115,000115,000
2. Thặng dư vốn cổ phần6,9446,9746,9747,2797,2797,2797,2797,2797,2797,2797,2797,2797,3447,0957,0957,0957,0957,0957,0957,095
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu15,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89015,89014,36310,53110,53110,53110,53110,531
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-100-100-100-100-100-100-100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,1109,1109,1109,1104,4634,4634,4634,4634,4634,4634,4634,4634,4633,6388904,7221,1471,1471,1471,147
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,9997,5736,6044,4599,3422,5388,4808,4417,7274,7157,4549,9605,83253,65762,46753,22764,67261,33957,90259,520
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN726,264689,252655,836572,506483,943518,979429,268441,779408,646407,349512,421486,557365,395608,068361,674528,185527,724536,312596,769629,462
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |