Công ty cổ phần Thống Nhất Hà Nội (tnv)

11.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn111,25098,40083,67388,29282,804
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,4694,6751,7091,346236
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5006,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,34817,51816,9025,69913,051
IV. Tổng hàng tồn kho74,12267,38861,48679,89567,921
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8102,3203,5761,3521,595
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn186,023184,336176,849192,173193,649
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định58,94555,68851,07046,63344,873
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,6175,8975,8975,7133,738
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn117,026117,026117,026138,137143,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4355,7252,8561,6901,938
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN297,273282,736260,522280,465276,453
A. Nợ phải trả80,10070,04350,45884,11869,424
I. Nợ ngắn hạn80,10069,83849,64055,85941,165
II. Nợ dài hạn20481828,25928,259
B. Nguồn vốn chủ sở hữu217,173212,693210,065196,347207,029
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN297,273282,736260,522280,465276,453
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |