Công ty cổ phần Thống Nhất Hà Nội (tnv)

16
-0.50
(-3.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.90
16.90
16
4,100
9.0K
0.1K
89.1x
1.1x
1% # 1%
1.9
232 Bi
24 Mi
2,917
48.6 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 200 16.80 100
15.60 100 16.90 400
15.30 100 17.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.90 0.40 100 100
10:49 16.40 -0.10 700 800
10:52 16.30 -0.20 600 1,400
11:10 16.30 -0.20 400 1,800
13:10 16.80 0.30 100 1,900
13:25 16.90 0.40 100 2,000
13:50 16.30 -0.20 100 2,100
13:55 16.40 -0.10 700 2,800
14:10 16.30 -0.20 800 3,600
14:14 16.30 -0.20 200 3,800
14:28 16 -0.50 300 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV51,141176,599142,177100,47077,88641,203
Tổng lợi nhuận trước thuế-5792,62913,718-10,682-10,026490
Lợi nhuận sau thuế -5792,62913,718-10,682-10,026490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5792,62913,718-10,682-10,026490
Tổng tài sản297,273282,736297,273282,736260,522280,465276,453
Tổng nợ80,10070,04380,10070,04350,45884,11869,424
Vốn chủ sở hữu217,173212,693217,173212,693210,065196,347207,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |