Công ty cổ phần Thống Nhất Hà Nội (tnv)

20.50
-0.60
(-2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.10
21.50
22.40
20.50
3,400
9.0K
0.1K
89.1x
1.1x
1% # 1%
1.9
232 Bi
24 Mi
2,917
48.6 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 100 20.50 500
18.80 700 20.80 300
18.20 500 21.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 21.50 0.40 100 100
09:30 22.40 1.30 100 200
13:29 20.50 -0.60 1,200 1,400
13:36 20.50 -0.60 100 1,500
13:39 20.50 -0.60 100 1,600
13:40 20.50 -0.60 800 2,400
13:53 20.50 -0.60 100 2,500
14:10 20.50 -0.60 400 2,900
14:57 20.50 -0.60 500 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV51,141176,599142,177100,47077,88641,203
Tổng lợi nhuận trước thuế-5792,62913,718-10,682-10,026490
Lợi nhuận sau thuế -5792,62913,718-10,682-10,026490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5792,62913,718-10,682-10,026490
Tổng tài sản297,273282,736297,273282,736260,522280,465276,453
Tổng nợ80,10070,04380,10070,04350,45884,11869,424
Vốn chủ sở hữu217,173212,693217,173212,693210,065196,347207,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |