| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 3 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 3 2020 | Qúy 1 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 3 2019 | Qúy 2 2019 | Qúy 1 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 3 2018 | Qúy 2 2018 | Qúy 1 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 15 | 19 | 7 | 235 | 2,473 | 2,150 | 1,610 | 5,148 | 4,619 | 15,442 | 3,442 | 8,021 | 28,201 | 2,880 | 24,211 | 12,680 | |||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 30 | 15 | 19 | 7 | 235 | 2,473 | 2,150 | 1,610 | 5,148 | 4,619 | 15,442 | 3,442 | 8,021 | 28,201 | 2,880 | 24,211 | 12,680 | |||
| 4. Giá vốn hàng bán | 29 | 14 | 18 | 8 | 222 | 2,285 | 2,089 | 1,522 | 8,722 | 6,154 | 11,755 | 6,160 | 7,233 | 27,314 | 2,565 | 23,867 | 11,996 | |||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2 | 1 | 1 | -1 | 13 | 189 | 61 | 88 | -3,574 | -1,535 | 3,687 | -2,718 | 788 | 887 | 315 | 344 | 684 | |||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 121 | 102 | 136 | 102 | 102 | 114 | 23 | 58 | 66 | 165 | 164 | 253 | 1 | |||||||
| 7. Chi phí tài chính | 1 | 26 | 24 | 28 | 14 | |||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 26 | 14 | ||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 60 | 15 | 168 | 104 | 104 | 111 | 153 | 224 | 433 | 291 | 248 | 289 | 186 | 104 | 21 | 216 | ||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 193 | 106 | 153 | 144 | 168 | 100 | 244 | 178 | 216 | 355 | 274 | 6,110 | 6,189 | 8,089 | 617 | 438 | 382 | 103 | 296 | 368 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -130 | -18 | -16 | -43 | -66 | 13 | -376 | -34 | -193 | -213 | -264 | -9,909 | -8,156 | -4,692 | -3,356 | 62 | 296 | 80 | 13 | 100 |
| 12. Thu nhập khác | 38 | 20 | 20 | 20 | 20 | 91 | 6 | |||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 32 | 62 | 56 | 1 | 1 | 3 | 19 | 1 | ||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 6 | 20 | 20 | 19 | 19 | 29 | -56 | -1 | -1 | -3 | -13 | -1 | ||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -124 | 1 | 4 | -43 | -47 | 32 | -347 | -35 | -193 | -213 | -264 | -9,965 | -8,156 | -4,693 | -3,357 | 62 | 293 | 67 | 13 | 100 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 59 | 13 | 3 | 20 | |||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 12 | 59 | 13 | 3 | 20 | |||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -124 | 1 | 4 | -43 | -47 | 32 | -347 | -35 | -193 | -213 | -264 | -9,965 | -8,156 | -4,693 | -3,357 | 49 | 235 | 54 | 10 | 80 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -9,871 | |||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -124 | 1 | 4 | -43 | -47 | 32 | -347 | -35 | -193 | -213 | -264 | -94 | -8,156 | -4,693 | -3,357 | 49 | 235 | 54 | 10 | 80 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 1 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 3 2019 | Qúy 2 2019 | Qúy 1 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 3 2018 | Qúy 2 2018 | Qúy 1 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,893 | 3,884 | 3,896 | 3,858 | 3,887 | 3,704 | 4,335 | 11,752 | 11,094 | 11,306 | 10,568 | 32,597 | 31,919 | 39,903 | 31,538 | 132,251 | 263,157 | 262,171 | 261,515 | 277,651 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 179 | 147 | 315 | 188 | 220 | 67 | 4,269 | 2,108 | 278 | 6,732 | 2,109 | 1,870 | 915 | 4,735 | 1,609 | 14,593 | 15,418 | 12,237 | 10,700 | 7,492 |
| 1. Tiền | 179 | 147 | 315 | 188 | 220 | 67 | 4,269 | 2,108 | 278 | 6,732 | 2,109 | 1,870 | 915 | 4,735 | 1,609 | 14,593 | 15,418 | 12,237 | 10,700 | 7,492 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 102 | 174 | 150 | 150 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 102 | 174 | 150 | 150 | ||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,574 | 3,530 | 3,547 | 3,487 | 3,487 | 3,497 | 44 | 9,608 | 10,796 | 4,533 | 8,427 | 29,972 | 24,523 | 24,450 | 16,650 | 102,870 | 232,150 | 235,188 | 233,847 | 253,777 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 48 | 34 | 34 | 1,564 | 737 | 821 | 937 | 7,899 | 11,202 | 13,078 | 5,414 | 13,164 | 11,755 | 19,068 | 17,674 | 23,389 | ||||
| 2. Trả trước cho người bán | 99 | 28 | 55 | 29 | 29 | 44 | 44 | 40 | 1,032 | 7,498 | 7,048 | 6,900 | 458 | 191,320 | 204,255 | 204,568 | 228,783 | |||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 3,400 | 10,000 | 7,450 | 21,041 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 27 | 69 | 58 | 58 | 58 | 97 | 8,000 | 58 | 3,712 | 5,824 | 4,324 | 4,337 | 89,249 | 29,075 | 12,030 | 12,035 | 2,035 | |||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -164 | -430 | -430 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2 | 17 | 360 | 6,406 | 10,629 | 13,118 | 14,618 | 15,329 | 14,420 | 16,878 | 16,284 | |||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 2 | 17 | 360 | 6,406 | 10,629 | 13,118 | 14,618 | 15,329 | 14,420 | 16,878 | 16,284 | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 34 | 34 | 33 | 33 | 30 | 140 | 22 | 36 | 20 | 25 | 32 | 395 | 74 | 90 | 160 | 170 | 260 | 325 | 91 | 97 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3 | 4 | 18 | 2 | 12 | 377 | 52 | 80 | 138 | 165 | 213 | 315 | 77 | 97 | ||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 16 | 16 | 16 | 15 | 12 | 9 | 7 | 2 | 5 | 5 | 17 | 47 | 8 | 14 | ||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 18 | 5 | 5 | 5 | 2 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 110 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 158,558 | 158,573 | 158,588 | 158,604 | 158,619 | 158,665 | 159,366 | 159,473 | 159,567 | 159,656 | 159,722 | 217,558 | 217,271 | 223,071 | 230,541 | 245,838 | 2,704 | 2,770 | 3,052 | 2,860 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,118 | 1,133 | 1,149 | 1,164 | 1,179 | 1,226 | 1,927 | 1,989 | 2,051 | 2,113 | 2,180 | 3,094 | 2,442 | 2,507 | 2,573 | 2,638 | 2,704 | 2,770 | 2,835 | 2,860 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 563 | 609 | 656 | 703 | 754 | 1,022 | 955 | 1,005 | 1,055 | 1,105 | 1,155 | 1,206 | 1,256 | 1,266 | ||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,118 | 1,133 | 1,149 | 1,164 | 1,179 | 1,226 | 1,364 | 1,379 | 1,395 | 1,410 | 1,426 | 2,072 | 1,487 | 1,503 | 1,518 | 1,533 | 1,549 | 1,564 | 1,579 | 1,595 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 198 | 198 | 243,200 | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 198 | 198 | 243,200 | |||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | |||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 45 | 76 | 103 | 103 | 287 | 118 | 157 | 166 | 217 | |||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 45 | 76 | 103 | 103 | 287 | 118 | 157 | 166 | 217 | |||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 214,177 | 214,513 | 220,208 | 227,802 | ||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 162,450 | 162,457 | 162,484 | 162,462 | 162,506 | 162,370 | 163,701 | 171,226 | 170,661 | 170,962 | 170,290 | 250,155 | 249,189 | 262,975 | 262,079 | 378,090 | 265,861 | 264,940 | 264,567 | 280,511 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 149 | 32 | 60 | 42 | 42 | 38 | 411 | 7,596 | 6,997 | 7,104 | 6,219 | 6,853 | 9,522 | 15,184 | 9,794 | 123,258 | 10,986 | 10,299 | 9,980 | 25,934 |
| I. Nợ ngắn hạn | 149 | 32 | 60 | 42 | 42 | 38 | 411 | 7,596 | 6,997 | 7,104 | 6,219 | 6,853 | 9,522 | 15,184 | 9,794 | 123,258 | 10,986 | 10,299 | 9,980 | 25,934 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,500 | 1,500 | ||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 14 | 18 | 47 | 18 | 18 | 25 | 1,375 | 777 | 893 | 86 | 2,541 | 8,445 | 1,998 | 115,388 | 4,492 | 690 | 2,130 | 8,696 | ||
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,500 | 1,500 | 250 | 1,899 | 99 | 10,874 | ||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 331 | 24 | 9 | 6 | 13 | 562 | 784 | 532 | 64 | 58 | 45 | 11 | 31 | 148 | ||||||
| 6. Phải trả người lao động | 10 | 14 | 13 | 24 | 24 | 13 | 26 | 109 | ||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 125 | 80 | 14 | |||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,198 | 6,211 | 6,206 | 6,206 | 6,206 | 6,198 | 6,206 | 6,206 | 6,204 | 6,200 | 6,199 | 6,207 | 6,217 | |||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 162,302 | 162,425 | 162,424 | 162,420 | 162,464 | 162,332 | 163,291 | 163,630 | 163,664 | 163,858 | 164,071 | 243,302 | 239,667 | 247,791 | 252,285 | 254,831 | 254,875 | 254,641 | 254,587 | 254,577 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 162,302 | 162,425 | 162,424 | 162,420 | 162,464 | 162,332 | 163,291 | 163,630 | 163,664 | 163,858 | 164,071 | 243,302 | 239,667 | 247,791 | 252,285 | 254,831 | 254,875 | 254,641 | 254,587 | 254,577 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 254,300 | 254,300 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -91,198 | -91,075 | -91,076 | -91,080 | -91,036 | -91,168 | -90,209 | -89,870 | -89,836 | -89,642 | -89,429 | -11,342 | -14,633 | -6,509 | -2,025 | 1,331 | 1,375 | 1,141 | 1,087 | 1,077 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,143 | 810 | ||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 162,450 | 162,457 | 162,484 | 162,462 | 162,506 | 162,370 | 163,701 | 171,226 | 170,661 | 170,962 | 170,290 | 250,155 | 249,189 | 262,975 | 262,079 | 378,090 | 265,861 | 264,940 | 264,567 | 280,511 |