CTCP Phân phối Top One (top)

0.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 3
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30151972352,4732,1501,6105,1484,61915,4423,4428,02128,2012,88024,21112,680
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30151972352,4732,1501,6105,1484,61915,4423,4428,02128,2012,88024,21112,680
4. Giá vốn hàng bán29141882222,2852,0891,5228,7226,15411,7556,1607,23327,3142,56523,86711,996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)211-1131896188-3,574-1,5353,687-2,718788887315344684
6. Doanh thu hoạt động tài chính1211021361021021142358661651642531
7. Chi phí tài chính126242814
-Trong đó: Chi phí lãi vay2614
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng601516810410411115322443329124828918610421216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1931061531441681002441782163552746,1106,1898,089617438382103296368
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-130-18-16-43-6613-376-34-193-213-264-9,909-8,156-4,692-3,356622968013100
12. Thu nhập khác3820202020916
13. Chi phí khác326256113191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)62020191929-56-1-1-3-13-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12414-43-4732-347-35-193-213-264-9,965-8,156-4,693-3,357622936713100
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành125913320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)125913320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12414-43-4732-347-35-193-213-264-9,965-8,156-4,693-3,35749235541080
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-9,871
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12414-43-4732-347-35-193-213-264-94-8,156-4,693-3,35749235541080

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,8933,8843,8963,8583,8873,7044,33511,75211,09411,30610,56832,59731,91939,90331,538132,251263,157262,171261,515277,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền179147315188220674,2692,1082786,7322,1091,8709154,7351,60914,59315,41812,23710,7007,492
1. Tiền179147315188220674,2692,1082786,7322,1091,8709154,7351,60914,59315,41812,23710,7007,492
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102174150150
1. Chứng khoán kinh doanh102174150150
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,5743,5303,5473,4873,4873,497449,60810,7964,5338,42729,97224,52324,45016,650102,870232,150235,188233,847253,777
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4834341,5647378219377,89911,20213,0785,41413,16411,75519,06817,67423,389
2. Trả trước cho người bán99285529294444401,0327,4987,0486,900458191,320204,255204,568228,783
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,4003,4003,4003,4003,4003,40010,0007,45021,041
6. Phải thu ngắn hạn khác2769585858978,000583,7125,8244,3244,33789,24929,07512,03012,0352,035
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-164-430-430
IV. Tổng hàng tồn kho2173606,40610,62913,11814,61815,32914,42016,87816,284
1. Hàng tồn kho2173606,40610,62913,11814,61815,32914,42016,87816,284
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3434333330140223620253239574901601702603259197
1. Chi phí trả trước ngắn hạn341821237752801381652133157797
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1616161512972551747814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước181818181818181818181818185552
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác110
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,558158,573158,588158,604158,619158,665159,366159,473159,567159,656159,722217,558217,271223,071230,541245,8382,7042,7703,0522,860
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,1181,1331,1491,1641,1791,2261,9271,9892,0512,1132,1803,0942,4422,5072,5732,6382,7042,7702,8352,860
1. Tài sản cố định hữu hình5636096567037541,0229551,0051,0551,1051,1551,2061,2561,266
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,1181,1331,1491,1641,1791,2261,3641,3791,3951,4101,4262,0721,4871,5031,5181,5331,5491,5641,5791,595
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440198198243,200
1. Đầu tư vào công ty con198198243,200
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440157,440
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4576103103287118157166217
1. Chi phí trả trước dài hạn4576103103287118157166217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại214,177214,513220,208227,802
TỔNG CỘNG TÀI SẢN162,450162,457162,484162,462162,506162,370163,701171,226170,661170,962170,290250,155249,189262,975262,079378,090265,861264,940264,567280,511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả14932604242384117,5966,9977,1046,2196,8539,52215,1849,794123,25810,98610,2999,98025,934
I. Nợ ngắn hạn14932604242384117,5966,9977,1046,2196,8539,52215,1849,794123,25810,98610,2999,98025,934
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,5001,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1418471818251,375777893862,5418,4451,998115,3884,4926902,1308,696
4. Người mua trả tiền trước1,5001,5002501,8999910,874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3312496135627845326458451131148
6. Phải trả người lao động10141324241326109
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1258014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6,1986,2116,2066,2066,2066,1986,2066,2066,2046,2006,1996,2076,217
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu162,302162,425162,424162,420162,464162,332163,291163,630163,664163,858164,071243,302239,667247,791252,285254,831254,875254,641254,587254,577
I. Vốn chủ sở hữu162,302162,425162,424162,420162,464162,332163,291163,630163,664163,858164,071243,302239,667247,791252,285254,831254,875254,641254,587254,577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500253,500254,300254,300253,500253,500253,500253,500253,500253,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-91,198-91,075-91,076-91,080-91,036-91,168-90,209-89,870-89,836-89,642-89,429-11,342-14,633-6,509-2,0251,3311,3751,1411,0871,077
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,143810
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN162,450162,457162,484162,462162,506162,370163,701171,226170,661170,962170,290250,155249,189262,975262,079378,090265,861264,940264,567280,511
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |