CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn (tsg)

11.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,319241,309291,990154,005116,568199,027
4. Giá vốn hàng bán148,377199,479254,896120,87886,143164,528
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,94241,83137,09433,12730,42033,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính252479348564151245
7. Chi phí tài chính490243389933326336
-Trong đó: Chi phí lãi vay490243389933326336
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,01332,45226,08825,12825,53123,624
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,6919,61510,9647,6304,7159,539
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,6238,6898,3487,4427,0889,491
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6536,6536,3366,2816,0807,583
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6536,6536,3366,2816,0807,583

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn74,907138,404117,085137,44978,90774,35477,322104,83752,54550,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4567,7627,72623,24021,6253,9671,88914,2214,65816,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,836107,27989,43933,74644,83562,22168,26983,60532,72819,608
IV. Tổng hàng tồn kho17,61522,71119,42279,96611,9508,1677,1637,01115,15913,876
V. Tài sản ngắn hạn khác65349749749752
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,83515,17515,66814,80515,56015,53615,98616,28018,50822,300
I. Các khoản phải thu dài hạn147202020202020202020
II. Tài sản cố định10,1219,38410,39910,72811,49310,94411,17311,52513,09814,038
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn248248
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5675,7715,2494,0574,0484,5724,7924,7355,1427,995
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90,742153,579132,752152,25494,46889,89093,307121,11771,05372,795
A. Nợ phải trả48,338111,79791,908112,03655,14449,87255,74985,76135,73742,055
I. Nợ ngắn hạn48,338111,79791,908112,03655,14449,87255,74985,70335,73742,055
II. Nợ dài hạn58
B. Nguồn vốn chủ sở hữu42,40441,78340,84540,21739,32440,01837,55835,35635,31630,740
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90,742153,579132,752152,25494,46889,89093,307121,11771,05372,795
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |